Chọn ga Aichi|Nagoya City Subway-Meiko line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở AichiNagoya-shi Minato-ku/Nagoyako ga
15 nhà (15 nhà trong 15 nhà)
Apato レオパレスカームリィ浜
Nagoya City Subway-Meiko line Nagoyako Đi bộ 3 phút Nagoya City Subway-Meiko line Tsukiji Guchi Đi bộ 7 phút
Aichi Nagoya Shi Minato Ku愛知県名古屋市港区浜 / Xây dựng 19 năm/2 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/23.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/23.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/23.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/23.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスMEIKOU
Nagoya City Subway-Meiko line Tsukiji Guchi Đi bộ 6 phút Nagoya City Subway-Meiko line Nagoyako Đi bộ 15 phút
Aichi Nagoya Shi Minato Ku愛知県名古屋市港区名港 / Xây dựng 25 năm/3 tầng
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスエムズ・ベイコート
Nagoya City Subway-Meiko line Nagoyako Đi bộ 3 phút Nagoya City Subway-Meiko line Tsukiji Guchi Đi bộ 7 phút
Aichi Nagoya Shi Minato Ku愛知県名古屋市港区名港 / Xây dựng 25 năm/6 tầng
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥8,900
4 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥8,900
4 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥38,000 Phí quản lý: ¥8,900
3 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ38,000 yên
¥38,000 Phí quản lý:¥8,900
3 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ38,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥8,900
5 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥8,900
5 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥38,000 Phí quản lý: ¥8,900
4 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ38,000 yên
¥38,000 Phí quản lý:¥8,900
4 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ38,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥8,900
6 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥8,900
6 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥8,900
5 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥8,900
5 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥39,000 Phí quản lý: ¥8,900
5 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
¥39,000 Phí quản lý:¥8,900
5 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥8,900
6 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥8,900
6 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥39,000 Phí quản lý: ¥8,900
6 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
¥39,000 Phí quản lý:¥8,900
6 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
15 nhà (15 nhà trong 15 nhà)