Chọn ga Aichi|Meitetsu-Nagoya line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở AichiNagoya-shi Minami-ku/Sakura ga
11 nhà (11 nhà trong 11 nhà)
Apato レオネクストPears
Meitetsu-Nagoya line Motokasadera Đi bộ 7 phút Meitetsu-Nagoya line Sakura Đi bộ 7 phút
Aichi Nagoya Shi Minami Ku / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス北内
Meitetsu-Nagoya line Sakura Đi bộ 15 phút Meitetsu-Nagoya line Motokasadera Đi bộ 17 phút
Aichi Nagoya Shi Minami Ku / Xây dựng 19 năm/2 tầng
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/23.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/23.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/23.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/23.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/23.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/23.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス里
Meitetsu-Nagoya line Motokasadera Đi bộ 6 phút Meitetsu-Nagoya line Sakura Đi bộ 8 phút
Aichi Nagoya Shi Minami Ku / Xây dựng 26 năm/2 tầng
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Apato レオパレス中江
Nagoya City Subway-Sakura Dori line Tsurusato Đi bộ 7 phút Meitetsu-Nagoya line Sakura Đi bộ 17 phút
Aichi Nagoya Shi Minami Ku / Xây dựng 19 năm/2 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥42,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
11 nhà (11 nhà trong 11 nhà)