Chọn ga Chiba|JR Sobu line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở ChibaNarashino-shi/Tsudanuma ga
62 nhà (62 nhà trong 62 nhà)
Nhà manshon スカイグランデ津田沼
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 7 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 7 phút
Chiba Narashino Shi津田沼1丁目 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ162,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥219,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ219,000 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ219,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ201,000 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ201,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ162,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ザ・レジデンス津田沼奏の杜テラス
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 8 phút Shin Keisei line Shin Tsudanuma Đi bộ 13 phút
Chiba Narashino Shi奏の杜1丁目 / Xây dựng 9 năm/14 tầng
Floor plan
¥175,000
9 tầng/3LDK/70.59m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000
9 tầng/3LDK/70.59m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ175,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon セントビック津田沼
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 7 phút Shin Keisei line Shin Tsudanuma Đi bộ 7 phút
Chiba Funabashi Shi前原東1丁目 / Xây dựng 31 năm/4 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/24.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/24.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato Sala奏
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 5 phút Shin Keisei line Shin Tsudanuma Đi bộ 10 phút
Chiba Funabashi Shi前原西2丁目 / Xây dựng 4 năm/3 tầng
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1DK/25.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1DK/25.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Apato SHELL MAISON(シェルメゾン)
Keisei-Main line Yatsu Đi bộ 11 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 18 phút
Chiba Narashino Shi谷津2丁目 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1DK/30.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1DK/30.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon PINE SEA TSUDANUMA
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 5 phút Shin Keisei line Shin Tsudanuma Đi bộ 8 phút
Chiba Funabashi Shi前原西2丁目 / Xây dựng 38 năm/9 tầng
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥6,000
5 tầng/1R/17.7m2 / Tiền đặt cọc51,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥6,000
5 tầng/1R/17.7m2 / Tiền đặt cọc51,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato リブリ・桜並木通り
Keisei-Main line Keisei Okubo Đi bộ 4 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 36 phút
Chiba Narashino Shi大久保1丁目 / Xây dựng 5 năm/2 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon クレセントコート津田沼
Keisei-Main line Keisei Tsudanuma Đi bộ 4 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 13 phút
Chiba Narashino Shi津田沼4丁目 / Xây dựng 33 năm/7 tầng
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/3LDK/69.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/3LDK/69.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Apato リブリ・袖ヶ浦
Keisei-Main line Yatsu Đi bộ 12 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 18 phút
Chiba Narashino Shi袖ケ浦1丁目 / Xây dựng 14 năm/2 tầng
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato 藤崎スカイハイツ
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 16 phút Keisei-Main line Keisei Okubo Đi bộ 20 phút
Chiba Narashino Shi藤崎4丁目 / Xây dựng 36 năm/2 tầng
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
62 nhà (62 nhà trong 62 nhà)