Chọn ga Chiba|JR Sobu line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở ChibaNarashino-shi/Tsudanuma ga
80 nhà (80 nhà trong 80 nhà)
Nhà manshon 第一湯浅コーポ 302
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 7 phút Shin Keisei line Shin Tsudanuma Đi bộ 11 phút
Chiba Funabashi Shi前原西3丁目 / Xây dựng 39 năm/3 tầng
¥66,000
0 tầng/1R/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥66,000
0 tầng/1R/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon スカイグランデ津田沼
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 7 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 7 phút
Chiba Narashino Shi津田沼1丁目 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ212,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ201,000 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ201,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/36.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/36.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ149,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ171,000 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ171,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ177,000 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ177,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ204,000 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ204,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ204,000 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ204,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥210,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ210,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥207,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥207,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥207,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ171,000 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ171,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥207,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥194,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥190,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ171,000 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ171,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ171,000 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ171,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ171,000 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ171,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ171,000 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ171,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥204,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ204,000 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ204,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Apato SHELL MAISON(シェルメゾン)
Keisei-Main line Yatsu Đi bộ 11 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 18 phút
Chiba Narashino Shi谷津2丁目 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1LDK/30.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1LDK/30.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Apato VOK MIYAMA
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 7 phút Keisei-Main line Keisei Okubo Đi bộ 23 phút
Chiba Funabashi Shi三山3丁目 / Xây dựng 12 năm/2 tầng
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1R/20.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1R/20.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Nhà manshon ザ・レジデンス津田沼奏の杜テラス
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 8 phút Shin Keisei line Shin Tsudanuma Đi bộ 13 phút
Chiba Narashino Shi奏の杜1丁目 / Xây dựng 9 năm/14 tầng
Floor plan
¥175,000
9 tầng/3LDK/70.59m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000
9 tầng/3LDK/70.59m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ175,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Apato リブリ・桜並木通り
Keisei-Main line Keisei Okubo Đi bộ 4 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 36 phút
Chiba Narashino Shi大久保1丁目 / Xây dựng 5 năm/2 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon リブリ・エミネンス大久保
Keisei-Main line Keisei Okubo Đi bộ 7 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 39 phút
Chiba Narashino Shi大久保2丁目 / Xây dựng 13 năm/3 tầng
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
80 nhà (80 nhà trong 80 nhà)