Chọn ga Chiba|JR Sobu line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở ChibaNarashino-shi/Tsudanuma ga
84 nhà (84 nhà trong 84 nhà)
Nhà manshon スカイグランデ津田沼
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 7 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 7 phút
Chiba Narashino Shi津田沼1丁目 / Xây mới/10 tầng
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥220,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥220,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥220,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥220,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ209,000 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ209,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥196,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ230,000 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ230,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Apato ルポ前原
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 7 phút Shin Keisei line Shin Tsudanuma Đi bộ 11 phút
Chiba Funabashi Shi前原西2丁目 / Xây dựng 6 năm/2 tầng
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1DK/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1DK/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
Internet miễn phí
Nhà manshon ルクレ津田沼
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 9 phút Keisei-Main line Keisei Tsudanuma Đi bộ 15 phút
Chiba Narashino Shi谷津1丁目 / Xây dựng 18 năm/3 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ベルヴュコート津田沼
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 4 phút
Chiba Narashino Shi谷津7丁目 / Xây dựng 11 năm/8 tầng
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2LDK/55.28m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ179,000 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2LDK/55.28m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ179,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/2LDK/55.28m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/2LDK/55.28m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2LDK/55.28m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2LDK/55.28m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ199,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2LDK/56.57m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2LDK/56.57m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ175,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon セントビック津田沼
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 7 phút Shin Keisei line Shin Tsudanuma Đi bộ 7 phút
Chiba Funabashi Shi前原東1丁目 / Xây dựng 31 năm/4 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/24.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/24.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato T.A船橋市前原西8丁目B棟
Shin Keisei line Maebara Đi bộ 3 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 22 phút
Chiba Funabashi Shi前原西8丁目 / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/20.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/20.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon PINE SEA TSUDANUMA
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 5 phút Shin Keisei line Shin Tsudanuma Đi bộ 8 phút
Chiba Funabashi Shi前原西2丁目 / Xây dựng 38 năm/9 tầng
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥6,000
5 tầng/1R/17.7m2 / Tiền đặt cọc51,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥6,000
5 tầng/1R/17.7m2 / Tiền đặt cọc51,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークホームズ津田沼
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 7 phút Keisei-Main line Keisei Tsudanuma Đi bộ 9 phút
Chiba Narashino Shi津田沼2丁目 / Xây dựng 4 năm/10 tầng
Floor plan
¥198,000
5 tầng/3LDK/71.78m2 / Tiền đặt cọc396,000 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000
5 tầng/3LDK/71.78m2 / Tiền đặt cọc396,000 yên/Tiền lễ198,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Apato リアルジョイ袖ヶ浦壱番館
Keisei-Main line Yatsu Đi bộ 16 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 20 phút
Chiba Narashino Shi袖ケ浦1丁目 / Xây dựng 32 năm/2 tầng
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/2DK/33.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/2DK/33.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato 藤崎スカイハイツ
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 16 phút Keisei-Main line Keisei Okubo Đi bộ 20 phút
Chiba Narashino Shi藤崎4丁目 / Xây dựng 36 năm/2 tầng
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon クレセントコート津田沼
Keisei-Main line Keisei Tsudanuma Đi bộ 4 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 13 phút
Chiba Narashino Shi津田沼4丁目 / Xây dựng 33 năm/7 tầng
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/3LDK/69.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/3LDK/69.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ゼファ・エス
Shin Keisei line Shin Tsudanuma Đi bộ 2 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 3 phút
Chiba Funabashi Shi前原東1丁目 / Xây dựng 33 năm/3 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/20.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/20.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
84 nhà (84 nhà trong 84 nhà)