Nếu bạn đang tìm việc làm, nhà ở cho người nước ngoài, hãy đến với YOLO JAPAN
Tìm kiếm việc làm
Trải nghiệm monitor
FAQ
Lịch sử duyệt web
Yêu thích
Đăng nhập
Đăng ký hội viên
Vietnamese
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Chiba
Narashino-shi
Danh sách nhà cho thuê ở Tsudanuma
Chọn ga
Chiba|JR Sobu line
Chọn tỉnh thành phố
Hokkaido
Aomori
Iwate
Miyagi
Akita
Yamagata
Fukushima
Ibaraki
Tochigi
Gunma
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Niigata
Toyama
Ishikawa
Fukui
Yamanashi
Nagano
Gifu
Shizuoka
Aichi
Mie
Shiga
Kyoto
Osaka
Hyogo
Nara
Wakayama
Tottori
Shimane
Okayama
Hiroshima
Yamaguchi
Tokushima
Kagawa
Ehime
Kochi
Fukuoka
Saga
Nagasaki
Kumamoto
Oita
Miyazaki
Kagoshima
Okinawa
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn tuyến đường
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn ga
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở ChibaNarashino-shi/Tsudanuma ga
76 nhà (76 nhà trong 76 nhà)
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
Apato レオネクストブエノ エスパシオ
Shin Keisei line Maebara Đi bộ 9 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 13 phút
Chiba Funabashi Shi千葉県船橋市前原東
/
Xây dựng 11 năm/2 tầng
¥73,000
Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/26.37m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000
Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/26.37m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Nhà manshon レオパレスサンシャイン
Shin Keisei line Maebara Đi bộ 9 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 12 phút
Chiba Funabashi Shi千葉県船橋市前原東
/
Xây dựng 14 năm/3 tầng
¥70,000
Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000
Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
¥74,000
Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000
Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Nhà manshon レオパレスシャローム津田沼
Shin Keisei line Shin Tsudanuma Đi bộ 11 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 12 phút
Chiba Funabashi Shi千葉県船橋市前原東
/
Xây dựng 15 năm/4 tầng
¥73,000
Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000
Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Apato レオパレストリメゾン
Shin Keisei line Maebara Đi bộ 6 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 15 phút
Chiba Funabashi Shi千葉県船橋市前原東
/
Xây dựng 15 năm/2 tầng
¥68,000
Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/20.28m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000
Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/20.28m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
¥66,000
Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000
Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
¥69,000
Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000
Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
¥70,000
Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20.28m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000
Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20.28m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
¥66,000
Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000
Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Apato レオパレスコスモオーラ
Shin Keisei line Shin Tsudanuma Đi bộ 11 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 14 phút
Chiba Narashino Shi千葉県習志野市藤崎
/
Xây dựng 16 năm/2 tầng
¥76,000
Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000
Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Apato レオパレスさくら2
Shin Keisei line Maebara Đi bộ 14 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 20 phút
Chiba Funabashi Shi千葉県船橋市中野木
/
Xây dựng 15 năm/2 tầng
¥65,000
Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/22.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000
Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/22.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
¥68,000
Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/22.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000
Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/22.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Apato レオパレスさくら
Shin Keisei line Maebara Đi bộ 15 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 20 phút
Chiba Funabashi Shi千葉県船橋市中野木
/
Xây dựng 16 năm/2 tầng
¥62,000
Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000
Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
¥65,000
Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20.28m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000
Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20.28m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Nhà manshon レオパレスレイルウェイヒルズ
JR Sobu line Higashi Funabashi Đi bộ 12 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 16 phút
Chiba Funabashi Shi千葉県船橋市前原西
/
Xây dựng 17 năm/3 tầng
¥79,000
Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000
Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
¥73,000
Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000
Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
¥73,000
Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000
Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Apato レオパレス松風ハイツ
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 8 phút
Chiba Funabashi Shi千葉県船橋市前原西
/
Xây dựng 15 năm/2 tầng
¥77,000
Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/22.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000
Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/22.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Xem chi tiết
Apato リブリ・谷津
Keisei-Main line Yatsu Đi bộ 8 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 18 phút
Chiba Narashino Shi谷津2丁目
/
Xây dựng 9 năm/2 tầng
¥65,000
Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/21.73m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000
Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/21.73m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon スカイグランデ津田沼
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 7 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 7 phút
Chiba Narashino Shi津田沼1丁目
/
Xây mới/10 tầng
¥156,000
Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/44.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000
Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/44.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥162,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ162,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥219,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ219,000 yên
¥219,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ219,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥197,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥197,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥197,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥197,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥173,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥197,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1SLDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1SLDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥214,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥214,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥214,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥173,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥173,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥173,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥214,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥201,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ201,000 yên
¥201,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ201,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥197,000
Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000
Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1SLDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1SLDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥198,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥173,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥198,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥198,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥198,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥198,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥199,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥199,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥199,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥199,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1SLDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1SLDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥161,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥162,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ162,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥161,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥155,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/44.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/44.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon 津田沼パーク・ホームズ弐番館
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 8 phút
Chiba Funabashi Shi前原東1丁目
/
Xây dựng 30 năm/6 tầng
¥189,000
1 tầng/3LDK/78.29m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ189,000 yên
¥189,000
1 tầng/3LDK/78.29m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ189,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon リブリ・ストーリア
Shin Keisei line Maebara Đi bộ 12 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 14 phút
Chiba Funabashi Shi前原西5丁目
/
Xây dựng 7 năm/3 tầng
¥77,000
Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1K/24.84m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000
Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1K/24.84m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon リブリ・Milky Way
JR Sobu line Higashi Funabashi Đi bộ 14 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 18 phút
Chiba Funabashi Shi中野木1丁目
/
Xây dựng 8 năm/3 tầng
¥79,000
Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1K/26.08m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000
Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1K/26.08m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon リブリ・ベルカーサYUHI
Shin Keisei line Shin Tsudanuma Đi bộ 13 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 14 phút
Chiba Narashino Shi藤崎3丁目
/
Xây dựng 10 năm/2 tầng
¥75,000
Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/31.18m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000
Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/31.18m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Sàn nhà
Xem chi tiết
76 nhà (76 nhà trong 76 nhà)
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Chiba
Narashino-shi
Danh sách nhà cho thuê ở Tsudanuma