Chọn ga Chiba|JR Sobu line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở ChibaChoshi-shi/Matsugishi ga
40 nhà (40 nhà trong 40 nhà)
Apato レオパレスヴィクトワール
JR Sobu line Matsugishi Đi bộ 13 phút
Chiba Choshi Shi千葉県銚子市長塚町 / Xây dựng 18 năm/2 tầng
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥41,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ41,000 yên
¥41,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ41,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレスグリーンハイツ 2
JR Sobu line Matsugishi Đi bộ 8 phút
Chiba Choshi Shi千葉県銚子市長塚町 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスながしま
JR Sobu line Matsugishi Đi bộ 10 phút
Chiba Choshi Shi千葉県銚子市長塚町 / Xây dựng 22 năm/2 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥39,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
¥39,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスグリーンハイツ 長塚
JR Sobu line Matsugishi Đi bộ 9 phút
Chiba Choshi Shi千葉県銚子市長塚町 / Xây dựng 22 năm/2 tầng
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレストウダイ
JR Sobu line Matsugishi Đi bộ 8 phút
Chiba Choshi Shi千葉県銚子市松岸町 / Xây dựng 22 năm/2 tầng
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥39,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
¥39,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
40 nhà (40 nhà trong 40 nhà)