Chọn ga Chiba|Shin Keisei line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở ChibaKamagaya-shi/Kunugiyama ga
26 nhà (26 nhà trong 26 nhà)
Apato レオパレスみどり
Shin Keisei line Kunugiyama Đi bộ 8 phút
Chiba Kamagaya Shi千葉県鎌ケ谷市くぬぎ山 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスメゾン
Shin Keisei line Motoyama Đi bộ 12 phút Shin Keisei line Kunugiyama Đi bộ 14 phút
Chiba Kamagaya Shi千葉県鎌ケ谷市くぬぎ山 / Xây dựng 27 năm/3 tầng
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1K/29.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1K/29.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/29.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/29.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Floor plan
¥41,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/29.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ41,000 yên
¥41,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/29.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ41,000 yên
Apato senoくぬぎ山
Shin Keisei line Kunugiyama Đi bộ 8 phút
Chiba Kamagaya Shiくぬぎ山1丁目 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc54,000 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc54,000 yên/Tiền lễ54,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc54,000 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc54,000 yên/Tiền lễ54,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc54,000 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc54,000 yên/Tiền lễ54,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc55,000 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc55,000 yên/Tiền lễ55,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc56,000 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc56,000 yên/Tiền lễ56,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc55,000 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc55,000 yên/Tiền lễ55,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc55,000 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc55,000 yên/Tiền lễ55,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc55,000 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc55,000 yên/Tiền lễ55,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc55,000 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc55,000 yên/Tiền lễ55,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc55,000 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc55,000 yên/Tiền lễ55,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc56,000 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc56,000 yên/Tiền lễ56,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc55,000 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc55,000 yên/Tiền lễ55,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc54,000 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc54,000 yên/Tiền lễ54,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc54,000 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/20.18m2 / Tiền đặt cọc54,000 yên/Tiền lễ54,000 yên
Xây mớiSàn nhà
26 nhà (26 nhà trong 26 nhà)