Chọn ga Chiba|Keisei-Main line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở ChibaFunabashi-shi/Keisei Nakayama ga
37 nhà (37 nhà trong 37 nhà)
Nhà manshon レオパレス本中山
JR Sobu line Shimosa Nakayama Đi bộ 3 phút Keisei-Main line Keisei Nakayama Đi bộ 7 phút
Chiba Funabashi Shi千葉県船橋市本中山 / Xây dựng 17 năm/4 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon T-stage Keisei Higashinakayama
Keisei-Main line Higashi Nakayama Đi bộ 6 phút Keisei-Main line Keisei Nakayama Đi bộ 12 phút
Chiba Funabashi Shi東中山2丁目 / Xây mới/7 tầng
¥77,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,500 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥81,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/25.28m2 / Tiền đặt cọc81,000 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/25.28m2 / Tiền đặt cọc81,000 yên/Tiền lễ81,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥80,500 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥80,500 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥80,500 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥80,500 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥80,500 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥80,500 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥80,500 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥80,500 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥78,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/25.28m2 / Tiền đặt cọc78,000 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/25.28m2 / Tiền đặt cọc78,000 yên/Tiền lễ78,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,500 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,500 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,500 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,500 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,500 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥78,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc78,000 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc78,000 yên/Tiền lễ78,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥84,500
4 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc84,500 yên/Tiền lễ84,500 yên
¥84,500
4 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc84,500 yên/Tiền lễ84,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥84,500
4 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc84,500 yên/Tiền lễ84,500 yên
¥84,500
4 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc84,500 yên/Tiền lễ84,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥84,500
4 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc84,500 yên/Tiền lễ84,500 yên
¥84,500
4 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc84,500 yên/Tiền lễ84,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,500 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥85,000
5 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000
5 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥85,000
5 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000
5 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥85,000
5 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000
5 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥85,000
5 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000
5 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,500 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,500 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥78,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc78,000 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc78,000 yên/Tiền lễ78,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
37 nhà (37 nhà trong 37 nhà)