Chọn ga Chiba|Keisei-Main line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở ChibaFunabashi-shi/Higashi Nakayama ga
43 nhà (43 nhà trong 43 nhà)
Nhà manshon レオパレスセードル
Keisei-Main line Higashi Nakayama Đi bộ 10 phút JR Sobu line Nishi Funabashi Đi bộ 19 phút
Chiba Funabashi Shi千葉県船橋市西船 / Xây dựng 13 năm/3 tầng
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス西船ガーデンコート
Keisei-Main line Higashi Nakayama Đi bộ 5 phút JR Sobu line Nishi Funabashi Đi bộ 11 phút
Chiba Funabashi Shi千葉県船橋市西船 / Xây dựng 20 năm/2 tầng
¥70,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon 市川東レジデンス
JR Musashino line Funabashi Hoten Đi bộ 13 phút Keisei-Main line Higashi Nakayama Đi bộ 33 phút
Chiba Ichikawa Shi北方町4丁目 / Xây dựng 37 năm/9 tầng
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥6,000
6 tầng/2LDK/75.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥6,000
6 tầng/2LDK/75.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥6,000
5 tầng/3LDK/75.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥6,000
5 tầng/3LDK/75.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥6,000
6 tầng/3LDK/75.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥6,000
6 tầng/3LDK/75.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥6,000
5 tầng/3LDK/75.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥6,000
5 tầng/3LDK/75.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Nhà manshon T-stage Keisei Higashinakayama
Keisei-Main line Higashi Nakayama Đi bộ 6 phút Keisei-Main line Keisei Nakayama Đi bộ 12 phút
Chiba Funabashi Shi東中山2丁目 / Xây mới/7 tầng
¥77,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,500 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥81,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/25.28m2 / Tiền đặt cọc81,000 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/25.28m2 / Tiền đặt cọc81,000 yên/Tiền lễ81,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥80,500 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥80,500 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥80,500 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥80,500 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥80,500 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥80,500 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥80,500 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥80,500 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc80,500 yên/Tiền lễ80,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥78,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/25.28m2 / Tiền đặt cọc78,000 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/25.28m2 / Tiền đặt cọc78,000 yên/Tiền lễ78,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,500 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,500 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,500 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,500 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,500 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥78,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc78,000 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc78,000 yên/Tiền lễ78,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥84,500
4 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc84,500 yên/Tiền lễ84,500 yên
¥84,500
4 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc84,500 yên/Tiền lễ84,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥84,500
4 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc84,500 yên/Tiền lễ84,500 yên
¥84,500
4 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc84,500 yên/Tiền lễ84,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥84,500
4 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc84,500 yên/Tiền lễ84,500 yên
¥84,500
4 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc84,500 yên/Tiền lễ84,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,500 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥85,000
5 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000
5 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥85,000
5 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000
5 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥85,000
5 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000
5 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥85,000
5 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000
5 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,500 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥77,500 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc77,500 yên/Tiền lễ77,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥78,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc78,000 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc78,000 yên/Tiền lễ78,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
43 nhà (43 nhà trong 43 nhà)