Chọn ga Fukuoka|JR Kagoshima line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở FukuokaFukuoka-shi Higashi-ku/Kashii ga
29 nhà (29 nhà trong 29 nhà)
Nhà manshon AP1046 メゾン・ド・オセアン
Nishitetsu-Kaizuka line Nishitetsu Kashii Đi bộ 8 phút JR Kagoshima line Kashii Đi bộ 10 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Higashi Ku御島崎2丁目 / Xây dựng 37 năm/5 tầng
Floor plan
¥49,800
1 tầng/1R/16.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,800
1 tầng/1R/16.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Apato レオパレス香椎駅東
JR Kagoshima line Kashii Đi bộ 5 phút JR Kagoshima line Kashii Đi bộ 14 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Higashi Ku福岡県福岡市東区香椎駅東 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon エンクレスト香椎参道
Nishitetsu-Kaizuka line Kashii Miyamae Đi bộ 2 phút JR Kagoshima line Kashii Đi bộ 8 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Higashi Ku千早5丁目 / Xây dựng 3 năm/10 tầng
Floor plan
¥76,000
8 tầng/1K/24.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥76,000
8 tầng/1K/24.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon エンクレスト香椎駅前
JR Kagoshima line Kashii Đi bộ 3 phút Nishitetsu-Kaizuka line Nishitetsu Kashii Đi bộ 4 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Higashi Ku香椎駅前1丁目 / Xây dựng 4 năm/15 tầng
Floor plan
¥79,000
10 tầng/1R/24.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ158,000 yên
¥79,000
10 tầng/1R/24.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ158,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon エンクレスト香椎セピア通り
Nishitetsu-Kaizuka line Nishitetsu Kashii Đi bộ 3 phút JR Kagoshima line Kashii Đi bộ 6 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Higashi Ku香椎駅前2丁目 / Xây dựng 6 năm/9 tầng
Floor plan
¥76,000
8 tầng/1LDK/28.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥76,000
8 tầng/1LDK/28.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Apato PHOENIX香椎駅前
JR Kagoshima line Kashii Đi bộ 12 phút JR Kashii line Kashii Đi bộ 12 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Higashi Ku香椎駅前3丁目 / Xây dựng 0 năm/3 tầng
Floor plan
¥89,650 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/33.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,650 yên
¥89,650 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/33.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,650 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥89,650 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/33.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,650 yên
¥89,650 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/33.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,650 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥90,150 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1LDK/33.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,150 yên
¥90,150 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1LDK/33.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,150 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Apato グリッター 香椎
Nishitetsu-Kaizuka line Kashii Miyamae Đi bộ 10 phút JR Kagoshima line Kashii Đi bộ 11 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Higashi Ku香椎4丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/30.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/30.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/30.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/30.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/32.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/32.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/30.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/30.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
¥63,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/30.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/30.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/32.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/32.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/30.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/30.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/30.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/30.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/30.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/30.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/30.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/30.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/30.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/30.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/30.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/30.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/32.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/32.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/30.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/30.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/30.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/30.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
29 nhà (29 nhà trong 29 nhà)