Chọn ga Fukuoka|Nishitetsu-Tenjin Omuta line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở FukuokaOnojo-shi/Shirakibaru ga
10 nhà (10 nhà trong 10 nhà)
Apato レオパレス鶴
JR Kagoshima line Onojo Đi bộ 10 phút Nishitetsu-Tenjin Omuta line Shirakibaru Đi bộ 15 phút
Fukuoka Kasuga Shi福岡県春日市春日公園 / Xây dựng 22 năm/2 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス大城
Nishitetsu-Tenjin Omuta line Shirakibaru Đi bộ 27 phút
Fukuoka Onojo Shi福岡県大野城市大城 / Xây dựng 23 năm/2 tầng
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス原
Nishitetsu-Tenjin Omuta line Shirakibaru Đi bộ 9 phút
Fukuoka Onojo Shi福岡県大野城市白木原 / Xây dựng 28 năm/2 tầng
Floor plan
¥42,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ42,000 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ42,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato 仮称)大野城市東大利3丁目
Nishitetsu-Tenjin Omuta line Shimoori Đi bộ 6 phút Nishitetsu-Tenjin Omuta line Shirakibaru Đi bộ 8 phút
Fukuoka Onojo Shi東大利3丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/33.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/33.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/32.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/32.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/33.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/33.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/33.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/33.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/32.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/32.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/32.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/32.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
10 nhà (10 nhà trong 10 nhà)