Chọn ga Hiroshima|Hiroshima Electric Railway-Lin...
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở HiroshimaHiroshima-shi Naka-ku/Takanobashi ga
31 nhà (31 nhà trong 31 nhà)
Nhà manshon レオパレスプラスアルファ吉島
Hiroshima Electric Railway-Line 6 Funairi Hon Machi Đi bộ 11 phút Hiroshima Electric Railway-Line 3 Takanobashi Đi bộ 11 phút
Hiroshima Hiroshima Shi Naka Ku広島県広島市中区吉島町 / Xây dựng 19 năm/3 tầng
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTủ âm tường
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTủ âm tường
Nhà manshon レオパレス国泰寺
Hiroshima Electric Railway-Line 3 Takanobashi Đi bộ 6 phút Hiroshima Electric Railway-Line 3 Shiyakusho Mae Đi bộ 7 phút
Hiroshima Hiroshima Shi Naka Ku広島県広島市中区国泰寺町 / Xây dựng 18 năm/15 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥7,500
7 tầng/1K/19.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥7,500
7 tầng/1K/19.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥7,500
6 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥7,500
6 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥7,500
7 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥7,500
7 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/20.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/20.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,500
15 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,500
15 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,500
13 tầng/1K/19.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,500
13 tầng/1K/19.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,500
13 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,500
13 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,500
12 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,500
12 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,500
11 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,500
11 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,500
10 tầng/1K/19.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,500
10 tầng/1K/19.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,500
10 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,500
10 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,500
10 tầng/1K/19.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,500
10 tầng/1K/19.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,500
10 tầng/1K/19.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,500
10 tầng/1K/19.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥7,500
9 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥7,500
9 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥7,500
3 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥7,500
3 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,500
14 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,500
14 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥7,500
6 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥7,500
6 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,500
11 tầng/1K/19.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,500
11 tầng/1K/19.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,500
10 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,500
10 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥7,500
8 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥7,500
8 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥7,500
15 tầng/1K/20.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥7,500
15 tầng/1K/20.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,500
12 tầng/1K/19.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,500
12 tầng/1K/19.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,500
13 tầng/1K/19.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,500
13 tầng/1K/19.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥7,500
4 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥7,500
4 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥7,500
9 tầng/1K/20.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥7,500
9 tầng/1K/20.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥7,500
6 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥7,500
6 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,500
15 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,500
15 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,500
15 tầng/1K/19.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,500
15 tầng/1K/19.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,500
8 tầng/1K/20.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,500
8 tầng/1K/20.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
31 nhà (31 nhà trong 31 nhà)