Chọn ga Hyogo|JR Tokaido/San-yo line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở HyogoKobe-shi Chuo-ku/Sannomiya ga
164 nhà (164 nhà trong 164 nhà)
Nhà manshon プレサンス三宮エレガンシア
JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 5 phút Hankyu-Kobe line Kobe Sannomiya Đi bộ 10 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku琴ノ緒町1丁目 / Xây dựng 13 năm/12 tầng
Floor plan
¥62,510 Phí quản lý: ¥9,490
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥62,510 Phí quản lý:¥9,490
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,500 yên
¥71,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,410 Phí quản lý: ¥9,590
8 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥65,410 Phí quản lý:¥9,590
8 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥62,890 Phí quản lý: ¥9,110
3 tầng/1K/21.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥62,890 Phí quản lý:¥9,110
3 tầng/1K/21.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,510 Phí quản lý: ¥9,490
6 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,510 Phí quản lý:¥9,490
6 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,510 Phí quản lý: ¥9,490
6 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,510 yên
¥60,510 Phí quản lý:¥9,490
6 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,510 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,500 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,500 yên
¥67,500 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon プレサンス新神戸駅前
JR Sanyo Shinkansen Shin Kobe Đi bộ 3 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 12 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku加納町2丁目 / Xây dựng 9 năm/13 tầng
Floor plan
¥99,500 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1DK/31.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,500 yên
¥99,500 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1DK/31.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
¥75,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥77,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥74,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
¥74,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/22.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
¥75,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/22.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥74,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
¥74,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥77,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
¥75,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
¥75,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/22.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/22.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/26.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/26.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon パーク・ハイム神戸熊内町
JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 4 phút Kobe City Subway-Seishin Yamate line Shin Kobe Đi bộ 10 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku熊内町5丁目 / Xây dựng 28 năm/10 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/3LDK/73.04m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/3LDK/73.04m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/2LDK/59.93m2 / Tiền đặt cọc116,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/2LDK/59.93m2 / Tiền đặt cọc116,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/3LDK/82.06m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/3LDK/82.06m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Tự động khoáTủ âm tường
Nhà manshon イーストヴィレッジ三宮
Hankyu-Kobe line Kobe Sannomiya Đi bộ 4 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 4 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku琴ノ緒町4丁目 / Xây dựng 15 năm/11 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥7,000
10 tầng/1R/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥7,000
10 tầng/1R/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥7,000
8 tầng/1R/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥7,000
8 tầng/1R/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥7,000
10 tầng/1R/30.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥7,000
10 tầng/1R/30.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ロイヤルヒル神戸三ノ宮
Hankyu-Kobe line Kobe Sannomiya Đi bộ 5 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 6 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku加納町3丁目 / Xây dựng 22 năm/14 tầng
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/20.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/20.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1SLK/47.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1SLK/47.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/20.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/20.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/2LDK/53.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/2LDK/53.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/20.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/20.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/20.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/20.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/21.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/21.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/20.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/20.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/20.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/20.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/21.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/21.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/2LDK/42.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/2LDK/42.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/20.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/20.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/20.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/20.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレジール三ノ宮
JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 7 phút Hankyu-Kobe line Kobe Sannomiya Đi bộ 11 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku加納町2丁目 / Xây dựng 20 năm/13 tầng
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥13,000
2 tầng/1K/35.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥13,000
2 tầng/1K/35.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥13,000
2 tầng/1DK/35.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥13,000
2 tầng/1DK/35.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥13,000
8 tầng/1DK/35.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥13,000
8 tầng/1DK/35.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥28,000
10 tầng/2LDK/68.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥28,000
10 tầng/2LDK/68.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥13,000
5 tầng/1K/35.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥13,000
5 tầng/1K/35.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥95,500 Phí quản lý: ¥13,000
4 tầng/1K/35.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,500 yên
¥95,500 Phí quản lý:¥13,000
4 tầng/1K/35.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥95,500 Phí quản lý: ¥13,000
7 tầng/1K/35.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,500 yên
¥95,500 Phí quản lý:¥13,000
7 tầng/1K/35.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥95,500 Phí quản lý: ¥13,000
7 tầng/1K/35.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,500 yên
¥95,500 Phí quản lý:¥13,000
7 tầng/1K/35.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥96,500 Phí quản lý: ¥13,000
8 tầng/1K/35.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,500 yên
¥96,500 Phí quản lý:¥13,000
8 tầng/1K/35.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥97,500 Phí quản lý: ¥13,000
11 tầng/1K/35.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,500 yên
¥97,500 Phí quản lý:¥13,000
11 tầng/1K/35.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥13,000
9 tầng/1K/35.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥13,000
9 tầng/1K/35.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥96,500 Phí quản lý: ¥13,000
6 tầng/1K/35.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,500 yên
¥96,500 Phí quản lý:¥13,000
6 tầng/1K/35.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥94,500 Phí quản lý: ¥13,000
4 tầng/1K/35.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,500 yên
¥94,500 Phí quản lý:¥13,000
4 tầng/1K/35.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥97,500 Phí quản lý: ¥13,000
11 tầng/1K/35.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,500 yên
¥97,500 Phí quản lý:¥13,000
11 tầng/1K/35.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥97,500 Phí quản lý: ¥13,000
10 tầng/1K/35.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,500 yên
¥97,500 Phí quản lý:¥13,000
10 tầng/1K/35.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥194,500 Phí quản lý: ¥28,000
9 tầng/3LDK/71.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,500 yên
¥194,500 Phí quản lý:¥28,000
9 tầng/3LDK/71.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥89,500 Phí quản lý: ¥13,000
5 tầng/1DK/35.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
¥89,500 Phí quản lý:¥13,000
5 tầng/1DK/35.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon レジディア三宮東
Hanshin-Main line Kobe Sannomiya Đi bộ 7 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 7 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku磯上通3丁目 / Xây dựng 20 năm/15 tầng
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/28.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/28.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/28.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/28.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/28.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/28.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥86,500 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/29.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,500 yên
¥86,500 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/29.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon カスタリア三宮
Hankyu-Kobe line Kobe Sannomiya Đi bộ 9 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 9 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku磯辺通3丁目 / Xây dựng 19 năm/15 tầng
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥8,000
15 tầng/1R/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥8,000
15 tầng/1R/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1R/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1R/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥90,500 Phí quản lý: ¥8,000
12 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
¥90,500 Phí quản lý:¥8,000
12 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥84,500 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1R/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,500 yên
¥84,500 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1R/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥85,500 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,500 yên
¥85,500 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,500 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
¥89,500 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Apato ルアナ 新神戸
JR Sanyo Shinkansen Shin Kobe Đi bộ 9 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 18 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku熊内橋通6丁目 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1LDK/30.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1LDK/30.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1LDK/30.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1LDK/30.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon プレサンス神戸三宮
JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 5 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku雲井通4丁目 / Xây dựng 24 năm/11 tầng
Floor plan
¥58,810 Phí quản lý: ¥9,190
3 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥58,810 Phí quản lý:¥9,190
3 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon エスリード三宮フラワーロード
Hankyu-Kobe line Kobe Sannomiya Đi bộ 9 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 9 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku磯辺通4丁目 / Xây dựng 25 năm/15 tầng
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,500 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
¥64,500 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥66,500 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1K/20.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
¥66,500 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1K/20.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥8,000
13 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥8,000
13 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥8,000
15 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥8,000
15 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥70,500 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
¥70,500 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥8,000
13 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥8,000
13 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥8,000
15 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥8,000
15 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥68,500 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
¥68,500 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥8,000
13 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥8,000
13 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥68,500 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
¥68,500 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/20.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/20.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥70,500 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
¥70,500 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥66,500 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1K/22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
¥66,500 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1K/22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1K/20.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1K/20.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmInternet miễn phí
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,500 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
¥66,500 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,500 Phí quản lý: ¥8,000
12 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
¥68,500 Phí quản lý:¥8,000
12 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥66,500 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
¥66,500 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,500 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
¥68,500 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,500 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,500 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
¥68,500 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,500 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
¥68,500 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/18.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon エスリード神戸三宮パークビュー
JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 9 phút Hanshin-Main line Kobe Sannomiya Đi bộ 9 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku御幸通2丁目 / Xây dựng 18 năm/13 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1K/27.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1K/27.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/24.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/24.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/26.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/26.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/27.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/27.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon エスリード三宮
Hankyu-Kobe line Kobe Sannomiya Đi bộ 5 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 5 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku琴ノ緒町2丁目 / Xây dựng 31 năm/10 tầng
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/20.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,500 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/20.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥64,500 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/20.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
¥64,500 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/20.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥65,500 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,500 yên
¥65,500 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon インペリアル新神戸
JR Sanyo Shinkansen Shin Kobe Đi bộ 3 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 9 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku加納町2丁目 / Xây dựng 20 năm/12 tầng
Floor plan
¥100,500 Phí quản lý: ¥13,000
2 tầng/1K/38.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,500 yên
¥100,500 Phí quản lý:¥13,000
2 tầng/1K/38.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥13,000
9 tầng/1LDK/34.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥13,000
9 tầng/1LDK/34.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥13,000
7 tầng/1DK/34.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥13,000
7 tầng/1DK/34.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥13,000
7 tầng/1DK/34.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥13,000
7 tầng/1DK/34.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥13,000
9 tầng/1R/36.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥13,000
9 tầng/1R/36.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥93,500 Phí quản lý: ¥13,000
6 tầng/1DK/34.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
¥93,500 Phí quản lý:¥13,000
6 tầng/1DK/34.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥13,000
5 tầng/1K/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥13,000
5 tầng/1K/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥13,000
9 tầng/1K/38.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,000 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥13,000
9 tầng/1K/38.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥88,500 Phí quản lý: ¥13,000
10 tầng/1K/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
¥88,500 Phí quản lý:¥13,000
10 tầng/1K/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥13,000
5 tầng/1DK/34.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥13,000
5 tầng/1DK/34.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥13,000
7 tầng/1K/38.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥13,000
7 tầng/1K/38.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥92,500 Phí quản lý: ¥13,000
2 tầng/1LDK/34.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,500 yên
¥92,500 Phí quản lý:¥13,000
2 tầng/1LDK/34.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥13,000
4 tầng/1K/34.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥13,000
4 tầng/1K/34.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon ラヴ神戸三宮
Kobe New Transit-Port liner Boeki Center Đi bộ 2 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 9 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku浜辺通4丁目 / Xây dựng 10 năm/15 tầng
Floor plan
¥84,200 Phí quản lý: ¥5,600
11 tầng/1DK/29.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,800 yên
¥84,200 Phí quản lý:¥5,600
11 tầng/1DK/29.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,600 Phí quản lý: ¥4,700
3 tầng/1K/24.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,300 yên
¥73,600 Phí quản lý:¥4,700
3 tầng/1K/24.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,300 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon サンパレス北浦
JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 10 phút Hankyu-Kobe line Kasuganomichi Đi bộ 10 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku日暮通6丁目 / Xây dựng 36 năm/5 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/2DK/34.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/2DK/34.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon デルファーレ神戸三宮
JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 4 phút Hankyu-Kobe line Kobe Sannomiya Đi bộ 4 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku琴ノ緒町3丁目 / Xây dựng 20 năm/9 tầng
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1DK/32.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1DK/32.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon プレサンス三宮ルミネス
JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 5 phút Hankyu-Kobe line Kobe Sannomiya Đi bộ 10 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku琴ノ緒町1丁目 / Xây dựng 15 năm/12 tầng
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/20.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/20.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon エスリード三宮旭通
JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 8 phút Hanshin-Main line Kobe Sannomiya Đi bộ 10 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku旭通2丁目 / Xây dựng 16 năm/14 tầng
Floor plan
¥83,500 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,500 yên
¥83,500 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥85,500 Phí quản lý: ¥8,000
12 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,500 yên
¥85,500 Phí quản lý:¥8,000
12 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥84,500 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,500 yên
¥84,500 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥83,500 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,500 yên
¥83,500 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon プレサンス三ノ宮駅前プライムタイム
JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 3 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku琴ノ緒町2丁目 / Xây dựng 17 năm/10 tầng
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/21.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/21.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon アドバンス三宮ルシール
JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 6 phút Hanshin-Main line Kobe Sannomiya Đi bộ 6 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku御幸通3丁目 / Xây dựng 15 năm/14 tầng
Floor plan
¥70,500 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1R/24.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
¥70,500 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1R/24.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/24.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/24.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon エステムコート三宮駅前ラ・ドゥー
JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 4 phút Hankyu-Kobe line Kobe Sannomiya Đi bộ 6 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku琴ノ緒町3丁目 / Xây dựng 20 năm/10 tầng
Floor plan
¥71,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/18.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,500 yên
¥71,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/18.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon エスリード神戸三宮ノースゲート
JR Sanyo Shinkansen Shin Kobe Đi bộ 5 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 13 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku生田町1丁目 / Xây dựng 13 năm/14 tầng
Floor plan
¥74,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
¥74,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon エスリード三宮第3
JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 4 phút Hankyu-Kobe line Kobe Sannomiya Đi bộ 4 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku雲井通3丁目 / Xây dựng 27 năm/13 tầng
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,500 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥70,500 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
¥70,500 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon メゾンド山手
Hankyu-Kobe line Kobe Sannomiya Đi bộ 8 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 8 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku中山手通1丁目 / Xây dựng 52 năm/5 tầng
Floor plan
¥44,000 Phí quản lý: ¥6,000
4 tầng/1R/19.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥44,000 Phí quản lý:¥6,000
4 tầng/1R/19.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon ララプレイス三宮ルミナージュ
Hankyu-Kobe line Kobe Sannomiya Đi bộ 8 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 8 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku御幸通2丁目 / Xây dựng 10 năm/15 tầng
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥11,000
14 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥11,000
14 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥70,500 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
¥70,500 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥75,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
¥75,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon プレミアムコート神戸三宮
Hanshin-Main line Kobe Sannomiya Đi bộ 8 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 8 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku二宮町1丁目 / Xây dựng 15 năm/14 tầng
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,500 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon 井村マンション
JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 11 phút JR Sanyo Shinkansen Shin Kobe Đi bộ 12 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku二宮町2丁目 / Xây dựng 57 năm/3 tầng
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/30m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/30m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon アドバンス三宮パルマ
Hanshin-Main line Kobe Sannomiya Đi bộ 4 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 6 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku磯上通5丁目 / Xây dựng 2 năm/15 tầng
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥5,200
9 tầng/1K/26.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ169,200 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥5,200
9 tầng/1K/26.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ169,200 yên
Tự động khoá
Nhà manshon SDグランツ新神戸
Hankyu-Kobe line Kobe Sannomiya Đi bộ 11 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 11 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku布引町2丁目 / Xây dựng 10 năm/10 tầng
Floor plan
¥81,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/29.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,500 yên
¥81,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/29.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
164 nhà (164 nhà trong 164 nhà)