Chọn ga Hyogo|Sanyo Electric Railway-Aboshi line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở HyogoHimeji-shi/Yumesakigawa ga
18 nhà (18 nhà trong 18 nhà)
Apato レオパレス西浜
Sanyo Electric Railway-Aboshi line Nishi Shikama Đi bộ 12 phút Sanyo Electric Railway-Aboshi line Yumesakigawa Đi bộ 14 phút
Hyogo Himeji Shi兵庫県姫路市飾磨区西浜町 / Xây dựng 18 năm/2 tầng
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスクリオネ
Sanyo Electric Railway-Aboshi line Hirohata Đi bộ 8 phút Sanyo Electric Railway-Aboshi line Yumesakigawa Đi bộ 11 phút
Hyogo Himeji Shi兵庫県姫路市広畑区東新町 / Xây dựng 27 năm/2 tầng
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレストゥジュール
Sanyo Electric Railway-Aboshi line Nishi Shikama Đi bộ 9 phút Sanyo Electric Railway-Aboshi line Yumesakigawa Đi bộ 22 phút
Hyogo Himeji Shi兵庫県姫路市飾磨区英賀 / Xây dựng 28 năm/3 tầng
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスHIRO
Sanyo Electric Railway-Aboshi line Hirohata Đi bộ 10 phút Sanyo Electric Railway-Aboshi line Yumesakigawa Đi bộ 20 phút
Hyogo Himeji Shi兵庫県姫路市広畑区正門通 / Xây dựng 29 năm/3 tầng
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/2DK/46.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/2DK/46.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/2LDK/52.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/2LDK/52.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/2DK/46.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/2DK/46.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/2LDK/52.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/2LDK/52.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/2DK/46.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/2DK/46.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon ビレッジハウス今在家2号棟
Sanyo Electric Railway-Aboshi line Nishi Shikama Đi bộ 9 phút Sanyo Electric Railway-Aboshi line Yumesakigawa Đi bộ 30 phút
Hyogo Himeji Shi飾磨区今在家 / Xây dựng 60 năm/4 tầng
Floor plan
¥40,200
2 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,200
2 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥37,300
4 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥37,300
4 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon ビレッジハウス今在家1号棟
Sanyo Electric Railway-Aboshi line Nishi Shikama Đi bộ 9 phút Sanyo Electric Railway-Aboshi line Yumesakigawa Đi bộ 30 phút
Hyogo Himeji Shi飾磨区今在家 / Xây dựng 60 năm/4 tầng
Floor plan
¥42,300
1 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥42,300
1 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥38,000
2 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥38,000
2 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥40,100
1 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,100
1 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥38,600
2 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥38,600
2 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
18 nhà (18 nhà trong 18 nhà)