Chọn ga Hyogo|Kobe Kosoku line-Tozai line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở HyogoKobe-shi Chuo-ku/Kosoku Kobe ga
53 nhà (53 nhà trong 53 nhà)
Nhà manshon プレサンス神戸セレスティア
Kobe Kosoku line-Tozai line Kosoku Kobe Đi bộ 1 phút JR Tokaido/San-yo line Kobe Đi bộ 8 phút
Hyogo Kobe Shi Hyogo Ku西多聞通2丁目 / Xây dựng 1 năm/15 tầng
Floor plan
¥130,090 Phí quản lý: ¥9,910
13 tầng/1LDK/40.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥130,090 Phí quản lý:¥9,910
13 tầng/1LDK/40.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1DK/29.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1DK/29.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1DK/29.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1DK/29.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1DK/29.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1DK/29.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,390 Phí quản lý: ¥6,610
8 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
¥71,390 Phí quản lý:¥6,610
8 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1DK/29.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1DK/29.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥120,090 Phí quản lý: ¥9,910
14 tầng/1LDK/40.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,090 Phí quản lý:¥9,910
14 tầng/1LDK/40.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1DK/29.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1DK/29.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1DK/29.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1DK/29.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥140,090 Phí quản lý: ¥9,910
13 tầng/1LDK/40.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥140,090 Phí quản lý:¥9,910
13 tầng/1LDK/40.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥78,500 Phí quản lý: ¥11,000
15 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,500 yên
¥78,500 Phí quản lý:¥11,000
15 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥77,500 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,500 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,500 yên
¥82,500 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥11,000
14 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥11,000
14 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥81,500 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,500 yên
¥81,500 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,750 Phí quản lý: ¥8,250
5 tầng/1DK/30.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,750 yên
¥91,750 Phí quản lý:¥8,250
5 tầng/1DK/30.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,750 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥81,500 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,500 yên
¥81,500 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,390 Phí quản lý: ¥6,610
7 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥71,390 Phí quản lý:¥6,610
7 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥77,360 Phí quản lý: ¥7,640
2 tầng/1K/27.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥77,360 Phí quản lý:¥7,640
2 tầng/1K/27.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,390 Phí quản lý: ¥6,610
12 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥74,390 Phí quản lý:¥6,610
12 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥78,390 Phí quản lý: ¥6,610
9 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥78,390 Phí quản lý:¥6,610
9 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,750 Phí quản lý: ¥8,250
10 tầng/1DK/30.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,750 yên
¥86,750 Phí quản lý:¥8,250
10 tầng/1DK/30.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,750 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンスKOBEアモーレ
Kobe Kosoku line-Tozai line Kosoku Kobe Đi bộ 3 phút Kobe City Subway-Seishin Yamate line Okurayama Đi bộ 6 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku橘通4丁目 / Xây dựng 10 năm/11 tầng
Floor plan
¥68,070 Phí quản lý: ¥8,930
6 tầng/1K/22.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥68,070 Phí quản lý:¥8,930
6 tầng/1K/22.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,070 Phí quản lý: ¥8,930
4 tầng/1K/22.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥67,070 Phí quản lý:¥8,930
4 tầng/1K/22.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon アドバンス神戸ラシュレ
Kobe Kosoku line-Tozai line Kosoku Kobe Đi bộ 2 phút Kobe Kosoku line-Tozai line Shinkaichi Đi bộ 5 phút
Hyogo Kobe Shi Hyogo Ku西多聞通2丁目 / Xây dựng 1 năm/15 tầng
Floor plan
¥64,500 Phí quản lý: ¥3,900
13 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥64,500 Phí quản lý:¥3,900
13 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥75,100 Phí quản lý: ¥4,500
11 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,200 yên
¥75,100 Phí quản lý:¥4,500
11 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,200 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥71,900 Phí quản lý: ¥4,500
3 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,800 yên
¥71,900 Phí quản lý:¥4,500
3 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,800 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥63,300 Phí quản lý: ¥3,900
10 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,600 yên
¥63,300 Phí quản lý:¥3,900
10 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,600 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥61,900 Phí quản lý: ¥3,900
4 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,800 yên
¥61,900 Phí quản lý:¥3,900
4 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,700 Phí quản lý: ¥3,900
11 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,400 yên
¥63,700 Phí quản lý:¥3,900
11 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,400 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥3,900
3 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥3,900
3 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,300 Phí quản lý: ¥3,900
5 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,600 yên
¥62,300 Phí quản lý:¥3,900
5 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,600 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon エスリード神戸レジデンス
Kobe Kosoku line-Tozai line Kosoku Kobe Đi bộ 3 phút Kobe City Subway-Seishin Yamate line Okurayama Đi bộ 8 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku橘通4丁目 / Xây dựng 6 năm/11 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/20.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/20.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/20.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/20.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon シュープリーム
JR Tokaido/San-yo line Kobe Đi bộ 4 phút Kobe Kosoku line-Tozai line Kosoku Kobe Đi bộ 5 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku相生町5丁目 / Xây dựng 12 năm/8 tầng
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/18.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/18.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1K/18.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1K/18.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥65,500 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/18.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,500 yên
¥65,500 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/18.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/18.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/18.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥65,500 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/18.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,500 yên
¥65,500 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/18.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/18.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,500 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/18.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/18.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/18.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon エスリード神戸グランドール
Kobe Kosoku line-Tozai line Kosoku Kobe Đi bộ 4 phút JR Tokaido/San-yo line Kobe Đi bộ 10 phút
Hyogo Kobe Shi Hyogo Ku西上橘通1丁目 / Xây dựng 4 năm/15 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥11,000
15 tầng/1K/21.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥11,000
15 tầng/1K/21.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥67,500 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,500 yên
¥67,500 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon エスリード神戸大倉山ヒルズ
Kobe City Subway-Seishin Yamate line Okurayama Đi bộ 1 phút Kobe Kosoku line-Tozai line Kosoku Kobe Đi bộ 7 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku楠町3丁目 / Xây dựng 3 năm/11 tầng
Floor plan
¥68,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
¥68,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon グルーブ神戸ハーバーアリーナ
JR Tokaido/San-yo line Kobe Đi bộ 3 phút Kobe Kosoku line-Tozai line Kosoku Kobe Đi bộ 5 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku相生町5丁目 / Xây dựng 14 năm/10 tầng
Floor plan
¥66,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
¥66,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon エスリードザ・ランドマーク神戸
Kobe Kosoku line-Tozai line Kosoku Kobe Đi bộ 2 phút Kobe City Subway-Seishin Yamate line Minatogawakoen Đi bộ 5 phút
Hyogo Kobe Shi Hyogo Ku西多聞通1丁目 / Xây dựng 5 năm/12 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon プレサンス神戸裁判所前
JR Tokaido/San-yo line Kobe Đi bộ 3 phút Kobe Kosoku line-Tozai line Kosoku Kobe Đi bộ 3 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku橘通2丁目 / Xây dựng 24 năm/11 tầng
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/19.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/19.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
53 nhà (53 nhà trong 53 nhà)