Chọn ga Kochi|Tosa Kuroshio Railway-Gomen Nahari...
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở KochiNankoku-shi/Gomen Machi ga
24 nhà (24 nhà trong 24 nhà)
Apato レオネクストレモン
Tosa Kuroshio Railway-Gomen Nahari line Gomen Machi Đi bộ 11 phút JR Dosan line Gomen Đi bộ 25 phút
Kochi Nankoku Shi高知県南国市大そね甲 / Xây dựng 15 năm/2 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/2LDK/50.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/2LDK/50.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/2LDK/50.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/2LDK/50.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/2LDK/50.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/2LDK/50.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/2LDK/50.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/2LDK/50.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Apato レオパレス風月
Tosa Kuroshio Railway-Gomen Nahari line Gomen Machi Đi bộ 9 phút
Kochi Nankoku Shi高知県南国市大そね甲 / Xây dựng 15 năm/2 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥41,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ41,000 yên
¥41,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ41,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスシャルマン
Tosa Kuroshio Railway-Gomen Nahari line Gomen Machi Đi bộ 5 phút JR Dosan line Gomen Đi bộ 18 phút
Kochi Nankoku Shi高知県南国市大そね甲 / Xây dựng 18 năm/2 tầng
Floor plan
¥33,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/21.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ33,000 yên
¥33,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/21.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ33,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/21.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/21.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレスSUN
Tosa Kuroshio Railway-Gomen Nahari line Gomen Machi Đi bộ 6 phút Tosaden-Gomen line Gomen Machi Đi bộ 7 phút
Kochi Nankoku Shi高知県南国市大そね甲 / Xây dựng 23 năm/2 tầng
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥38,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ38,000 yên
¥38,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ38,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥38,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ38,000 yên
¥38,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ38,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥38,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ38,000 yên
¥38,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ38,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
24 nhà (24 nhà trong 24 nhà)