Chọn ga Kyoto|Kyoto City Subway-Tozai line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở KyotoKyoto-shi Nakagyo-ku/Nijo ga
49 nhà (49 nhà trong 49 nhà)
Apato レオパレス西陣
JR San-in line Nijo Đi bộ 2 phút Kyoto City Subway-Tozai line Nijo Đi bộ 17 phút
Kyoto Kyoto Shi Kamigyo Ku京都府京都市上京区六番町 / Xây dựng 15 năm/2 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスみその
Kyoto City Subway-Tozai line Nijo Đi bộ 5 phút JR San-in line Nijo Đi bộ 5 phút
Kyoto Kyoto Shi Nakagyo Ku京都府京都市中京区西ノ京小倉町 / Xây dựng 19 năm/2 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon エステムコート京都二条
Kyoto City Subway-Tozai line Nijo Đi bộ 15 phút JR San-in line Nijo Đi bộ 18 phút
Kyoto Kyoto Shi Kamigyo Ku革堂前之町 / Xây dựng 0 năm/7 tầng
Floor plan
¥94,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/2K/25.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,500 yên
¥94,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/2K/25.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥102,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/2K/26.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
¥102,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/2K/26.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥102,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/2K/26.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
¥102,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/2K/26.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥102,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/2K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
¥102,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/2K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/2K/26.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/2K/26.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥92,500 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/22.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,500 yên
¥92,500 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/22.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/22.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/22.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥102,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/2K/25.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
¥102,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/2K/25.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/22.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/22.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥102,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
¥102,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥93,500 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/2K/26.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
¥93,500 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/2K/26.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥102,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/2K/25.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
¥102,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/2K/25.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥93,500 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/2K/25.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
¥93,500 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/2K/25.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥93,500 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/2K/25.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
¥93,500 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/2K/25.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/2K/25.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/2K/25.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/2K/26.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/2K/26.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/22.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/22.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥93,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
¥93,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥102,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/2K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
¥102,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/2K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥92,500 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/22.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,500 yên
¥92,500 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/22.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/22.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/22.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/2K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/2K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥93,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/22.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
¥93,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/22.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/2K/26.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/2K/26.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/2K/25.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/2K/25.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/22.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/22.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥92,500 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/22.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,500 yên
¥92,500 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/22.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon STANDZ京都二条
Kyoto City Subway-Tozai line Nijo Đi bộ 12 phút JR San-in line Nijo Đi bộ 15 phút
Kyoto Kyoto Shi Kamigyo Ku千本通出水下る十四軒町 / Xây mới/7 tầng
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1SLDK/48.33m2 / Tiền đặt cọc70,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1SLDK/48.33m2 / Tiền đặt cọc70,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンス京都北野白梅町
Kitano line Kitano Hakubaicho Đi bộ 15 phút Kyoto City Subway-Tozai line Nijo Đi bộ 20 phút
Kyoto Kyoto Shi Kamigyo Ku北伊勢殿構町 / Xây dựng 3 năm/7 tầng
Floor plan
¥73,940 Phí quản lý: ¥7,060
4 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥73,940 Phí quản lý:¥7,060
4 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥72,940 Phí quản lý: ¥7,060
1 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥72,940 Phí quản lý:¥7,060
1 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,940 Phí quản lý: ¥7,060
5 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥74,940 Phí quản lý:¥7,060
5 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥123,430 Phí quản lý: ¥11,570
6 tầng/1LDK/41.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥123,430 Phí quản lý:¥11,570
6 tầng/1LDK/41.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,870 Phí quản lý: ¥7,130
4 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥74,870 Phí quản lý:¥7,130
4 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,730 Phí quản lý: ¥7,270
4 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥74,730 Phí quản lý:¥7,270
4 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥72,940 Phí quản lý: ¥7,060
3 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥72,940 Phí quản lý:¥7,060
3 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥72,730 Phí quản lý: ¥7,270
2 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥72,730 Phí quản lý:¥7,270
2 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンス京都二条 京華
Kyoto City Subway-Tozai line Nijo Đi bộ 13 phút Kyoto City Subway-Karasuma line Marutamachi Đi bộ 24 phút
Kyoto Kyoto Shi Kamigyo Ku尼ケ崎横町 / Xây dựng 7 năm/7 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/22.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/22.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥75,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
¥75,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
¥70,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンス京都二条城前
JR San-in line Nijo Đi bộ 4 phút Kyoto City Subway-Tozai line Nijo Đi bộ 4 phút
Kyoto Kyoto Shi Nakagyo Ku西ノ京職司町 / Xây dựng 25 năm/5 tầng
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/20.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/20.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/20.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,500 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/20.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥55,120 Phí quản lý: ¥9,880
2 tầng/1K/20.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥55,120 Phí quản lý:¥9,880
2 tầng/1K/20.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon アスヴェル京都二条駅前
Kyoto City Subway-Tozai line Nijo Đi bộ 4 phút Kyoto City Subway-Tozai line Nijojo Mae Đi bộ 5 phút
Kyoto Kyoto Shi Nakagyo Ku西ノ京小堀町 / Xây dựng 18 năm/11 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1K/30.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1K/30.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
49 nhà (49 nhà trong 49 nhà)