Khu vực
Chọn tỉnh thành phố
  • Hokkaido
  • Aomori
  • Iwate
  • Miyagi
  • Akita
  • Yamagata
  • Fukushima
  • Ibaraki
  • Tochigi
  • Gunma
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
  • Niigata
  • Toyama
  • Ishikawa
  • Fukui
  • Yamanashi
  • Nagano
  • Gifu
  • Shizuoka
  • Aichi
  • Mie
  • Shiga
  • Kyoto
  • Osaka
  • Hyogo
  • Nara
  • Wakayama
  • Tottori
  • Shimane
  • Okayama
  • Hiroshima
  • Yamaguchi
  • Tokushima
  • Kagawa
  • Ehime
  • Kochi
  • Fukuoka
  • Saga
  • Nagasaki
  • Kumamoto
  • Oita
  • Miyazaki
  • Kagoshima
  • Okinawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Nhà cho thuê trong cả nước
30,770 nhà (91 nhà trong 30,770 nhà)
Nhà manshon ジオエント秋葉原
Tokyo Metro-Hibiya line Akihabara Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Akihabara Đi bộ 5 phút
Tokyo Chiyoda Ku神田佐久間河岸 / Xây mới/12 tầng
¥290,000 Phí quản lý: ¥25,000
12 tầng/2LDK/47.96m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥290,000 Phí quản lý:¥25,000
12 tầng/2LDK/47.96m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥158,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.1m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.1m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥245,000 Phí quản lý: ¥25,000
12 tầng/2DK/41.48m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥25,000
12 tầng/2DK/41.48m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥243,000 Phí quản lý: ¥25,000
8 tầng/2DK/41.48m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥25,000
8 tầng/2DK/41.48m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/33.29m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/33.29m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/31.04m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/31.04m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/31.04m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/31.04m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.1m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.1m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥25,000
10 tầng/2LDK/47.96m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥25,000
10 tầng/2LDK/47.96m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.1m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.1m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス神保町
Toei-Shinjuku line Jimbocho Đi bộ 4 phút JR Sobu line Suidobashi Đi bộ 6 phút
Tokyo Chiyoda Ku神田神保町1丁目 / Xây dựng 1 năm/14 tầng
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/27.31m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/27.31m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1DK/25.98m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ193,000 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1DK/25.98m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ193,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1DK/25.98m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1DK/25.98m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ190,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.98m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ187,000 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.98m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ187,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークコート・ジオ永田町
Tokyo Metro-Hanzomon line Nagatacho Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Akasaka Mitsuke Đi bộ 6 phút
Tokyo Chiyoda Ku永田町2丁目 / Xây dựng 17 năm/14 tầng
Floor plan
¥285,000
2 tầng/1LDK/51.52m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ570,000 yên
¥285,000
2 tầng/1LDK/51.52m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ570,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon THE AXIS KOJIMACHI
Tokyo Metro-Hanzomon line Nagatacho Đi bộ 5 phút JR Chuo line Yotsuya Đi bộ 12 phút
Tokyo Chiyoda Ku平河町2丁目 / Xây dựng 6 năm/10 tầng
Floor plan
¥174,000
2 tầng/1K/28.5m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ174,000 yên
¥174,000
2 tầng/1K/28.5m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ174,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス飯田橋レジデンス
JR Sobu line Iidabashi Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Namboku line Iidabashi Đi bộ 6 phút
Tokyo Chiyoda Ku富士見1丁目 / Xây dựng 7 năm/9 tầng
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/46.51m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ285,000 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/46.51m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ285,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ハイツ新富町
Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 4 phút Toei-Asakusa line Takaracho Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku新富1丁目 / Xây dựng 44 năm/6 tầng
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥2,000
6 tầng/2K/32.2m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ147,000 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥2,000
6 tầng/2K/32.2m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ147,000 yên
Nhà manshon ミレニアムガーデンコート
Tokyo Metro-Yurakucho line Kojimachi Đi bộ 4 phút JR Sobu line Yotsuya Đi bộ 6 phút
Tokyo Chiyoda Ku二番町 / Xây dựng 25 năm/17 tầng
Floor plan
¥324,000
3 tầng/1LDK/56.34m2 / Tiền đặt cọc324,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥324,000
3 tầng/1LDK/56.34m2 / Tiền đặt cọc324,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークハビオ八丁堀
Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 4 phút JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku八丁堀3丁目 / Xây dựng 17 năm/14 tầng
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/48.88m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/48.88m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ONE ROOF FLAT TSUKISHIMA
Toei-Oedo line Tsukishima Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku月島4丁目 / Xây dựng 10 năm/8 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1R/25m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1R/25m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.53m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ222,000 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.53m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ222,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス八丁堀
JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kayabacho Đi bộ 10 phút
Tokyo Chuo Ku新川2丁目 / Xây dựng 16 năm/12 tầng
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥6,000
9 tầng/1R/25.87m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥6,000
9 tầng/1R/25.87m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークキューブ八丁堀
JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 1 phút
Tokyo Chuo Ku八丁堀4丁目 / Xây dựng 16 năm/16 tầng
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/41.64m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ206,000 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/41.64m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ206,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス日本橋ステージ
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 3 phút JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 16 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋蛎殻町1丁目 / Xây dựng 21 năm/14 tầng
Floor plan
¥160,000
9 tầng/1R/32.27m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000
9 tầng/1R/32.27m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000
5 tầng/1K/30.01m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000
5 tầng/1K/30.01m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ155,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥480,000
7 tầng/3LDK/88.8m2 / Tiền đặt cọc480,000 yên/Tiền lễ480,000 yên
¥480,000
7 tầng/3LDK/88.8m2 / Tiền đặt cọc480,000 yên/Tiền lễ480,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥430,000
4 tầng/3LDK/88.8m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥430,000
4 tầng/3LDK/88.8m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000
5 tầng/1R/41.9m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000
5 tầng/1R/41.9m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ198,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000
2 tầng/1K/30.17m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ177,000 yên
¥177,000
2 tầng/1K/30.17m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ177,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥428,000
2 tầng/3LDK/88.8m2 / Tiền đặt cọc428,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥428,000
2 tầng/3LDK/88.8m2 / Tiền đặt cọc428,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークキューブ日本橋水天宮
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 11 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋箱崎町 / Xây dựng 20 năm/12 tầng
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/54.37m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ253,000 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/54.37m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ253,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1DK/37.43m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1DK/37.43m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ178,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/54.37m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/54.37m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/41.23m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/41.23m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Nhà manshon アジュールテラス日本橋浜町
Toei-Asakusa line Higashi Nihombashi Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 9 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町1丁目 / Xây dựng 5 năm/10 tầng
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/25.07m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/25.07m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークキューブ銀座イースト
Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 5 phút JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku湊3丁目 / Xây dựng 20 năm/12 tầng
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/40.08m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/40.08m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ192,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/40.08m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/40.08m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ190,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Nhà manshon アーバネックス日本橋横山町
JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 2 phút JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋横山町 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/30.6m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/30.6m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon MMガーデン
Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hibiya line Tsukiji Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku新富2丁目 / Xây dựng 18 năm/10 tầng
Floor plan
¥186,000
6 tầng/1DK/31.27m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ372,000 yên
¥186,000
6 tầng/1DK/31.27m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ372,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/31.27m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/31.27m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ザ・グランクラッセ日本橋イースト
JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kayabacho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku新川2丁目 / Xây dựng 5 năm/12 tầng
Floor plan
¥412,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/71.32m2 / Tiền đặt cọc412,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥412,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/71.32m2 / Tiền đặt cọc412,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥411,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2SLDK/71.7m2 / Tiền đặt cọc411,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥411,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2SLDK/71.7m2 / Tiền đặt cọc411,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥412,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2SLDK/71.7m2 / Tiền đặt cọc412,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥412,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2SLDK/71.7m2 / Tiền đặt cọc412,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥379,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/3LDK/65.72m2 / Tiền đặt cọc379,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥379,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/3LDK/65.72m2 / Tiền đặt cọc379,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon サイプレス日本橋本町
JR Sobu line Shin Nihombashi Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kodemmacho Đi bộ 7 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋本町4丁目 / Xây dựng 8 năm/12 tầng
Floor plan
¥155,000
4 tầng/1K/28.07m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
¥155,000
4 tầng/1K/28.07m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アイビーコート日本橋人形町
Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 2 phút Toei-Asakusa line Ningyocho Đi bộ 2 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋人形町3丁目 / Xây dựng 1 năm/9 tầng
Floor plan
¥143,000
7 tầng/1DK/25.41m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000
7 tầng/1DK/25.41m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ143,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス元麻布
Tokyo Metro-Namboku line Azabu Juban Đi bộ 5 phút Toei-Oedo line Azabu Juban Đi bộ 5 phút
Tokyo Minato Ku元麻布1丁目 / Xây dựng 1 năm/6 tầng
Floor plan
¥412,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/54.01m2 / Tiền đặt cọc412,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥412,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/54.01m2 / Tiền đặt cọc412,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークハビオ赤坂
Tokyo Metro-Chiyoda line Akasaka Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Nogizaka Đi bộ 11 phút
Tokyo Minato Ku赤坂6丁目 / Xây dựng 12 năm/11 tầng
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/25.04m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/25.04m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/50.11m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/50.11m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス南麻布
Toei-Oedo line Azabu Juban Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Namboku line Shirokane Takanawa Đi bộ 12 phút
Tokyo Minato Ku南麻布1丁目 / Xây dựng 22 năm/10 tầng
Floor plan
¥498,000
5 tầng/2LDK/71.57m2 / Tiền đặt cọc498,000 yên/Tiền lễ498,000 yên
¥498,000
5 tầng/2LDK/71.57m2 / Tiền đặt cọc498,000 yên/Tiền lễ498,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス白金台
Tokyo Metro-Namboku line Shirokanedai Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Meguro Đi bộ 9 phút
Tokyo Minato Ku白金台3丁目 / Xây dựng 20 năm/14 tầng
Floor plan
¥425,000
13 tầng/2LDK/61.11m2 / Tiền đặt cọc425,000 yên/Tiền lễ425,000 yên
¥425,000
13 tầng/2LDK/61.11m2 / Tiền đặt cọc425,000 yên/Tiền lễ425,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥320,000
8 tầng/1LDK/51.23m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ320,000 yên
¥320,000
8 tầng/1LDK/51.23m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ320,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000
9 tầng/1R/30.95m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥186,000
9 tầng/1R/30.95m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ186,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ラテスト白金台
Tokyo Metro-Namboku line Shirokanedai Đi bộ 1 phút Toei-Mita line Shirokanedai Đi bộ 1 phút
Tokyo Minato Ku白金台4丁目 / Xây dựng 3 năm/12 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1K/25.03m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1K/25.03m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.48m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.48m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/50.56m2 / Tiền đặt cọc335,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/50.56m2 / Tiền đặt cọc335,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/50.56m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/50.56m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon White Tower Hamamatsucho
JR Keihin Tohoku/Negishi line Hamamatsucho Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Hamamatsucho Đi bộ 3 phút
Tokyo Minato Ku浜松町1丁目 / Xây dựng 17 năm/24 tầng
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥10,000
20 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc500,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥10,000
20 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc500,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/41.2m2 / Tiền đặt cọc460,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/41.2m2 / Tiền đặt cọc460,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥425,000 Phí quản lý: ¥20,000
18 tầng/2LDK/62.53m2 / Tiền đặt cọc850,000 yên/Tiền lễ425,000 yên
¥425,000 Phí quản lý:¥20,000
18 tầng/2LDK/62.53m2 / Tiền đặt cọc850,000 yên/Tiền lễ425,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥485,000 Phí quản lý: ¥20,000
23 tầng/2LDK/68.22m2 / Tiền đặt cọc970,000 yên/Tiền lễ485,000 yên
¥485,000 Phí quản lý:¥20,000
23 tầng/2LDK/68.22m2 / Tiền đặt cọc970,000 yên/Tiền lễ485,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon オーパスホームズ三田
Toei-Mita line Mita Đi bộ 4 phút Toei-Asakusa line Mita Đi bộ 4 phút
Tokyo Minato Ku三田3丁目 / Xây dựng 21 năm/13 tầng
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1DK/32.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1DK/32.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2K/30.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2K/30.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/30.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/30.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/32.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/32.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/32.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/32.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1DK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1DK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/31.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/31.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リブリ・Platinum
Tokyo Metro-Namboku line Shirokane Takanawa Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Namboku line Shirokanedai Đi bộ 11 phút
Tokyo Minato Ku白金1丁目 / Xây dựng 9 năm/8 tầng
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥6,000
4 tầng/1K/27.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ292,000 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥6,000
4 tầng/1K/27.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ292,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークレジデンス芝公園
Toei-Oedo line Daimon Đi bộ 2 phút Toei-Mita line Shibakoen Đi bộ 6 phút
Tokyo Minato Ku芝公園2丁目 / Xây dựng 19 năm/9 tầng
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥6,000
6 tầng/1R/20.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥6,000
6 tầng/1R/20.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エミリブ下落合
Seibu-Shinjuku line Shimo Ochiai Đi bộ 1 phút JR Yamanote line Takadanobaba Đi bộ 13 phút
Tokyo Shinjuku Ku下落合1丁目 / Xây dựng 13 năm/8 tầng
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/40.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/40.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
30,770 nhà (91 nhà trong 30,770 nhà)