Chọn ga Miyazaki|JR Nippo line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở MiyazakiNobeoka-shi/Nobeoka ga
82 nhà (82 nhà trong 82 nhà)
Apato クレイノエストレーラ
JR Nippo line Nobeoka Đi bộ 9 phút
Miyazaki Nobeoka Shi宮崎県延岡市川原崎町 / Xây dựng 10 năm/2 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥38,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ38,000 yên
¥38,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ38,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクストたるわら
JR Nippo line Nobeoka Đi bộ 12 phút
Miyazaki Nobeoka Shi宮崎県延岡市野田町 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥35,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ35,000 yên
¥35,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ35,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスシェソワ
JR Nippo line Nobeoka Đi bộ 9 phút
Miyazaki Nobeoka Shi宮崎県延岡市野田 / Xây dựng 20 năm/2 tầng
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス粟野名
JR Nippo line Nobeoka Đi bộ 23 phút
Miyazaki Nobeoka Shi宮崎県延岡市粟野名町 / Xây dựng 19 năm/2 tầng
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレス山下
JR Nippo line Nobeoka Đi bộ 3 phút
Miyazaki Nobeoka Shi宮崎県延岡市山下町 / Xây dựng 21 năm/3 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥38,000 Phí quản lý: ¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ38,000 yên
¥38,000 Phí quản lý:¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ38,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスポット マム
JR Nippo line Nobeoka Đi bộ 27 phút
Miyazaki Nobeoka Shi宮崎県延岡市出北 / Xây dựng 24 năm/2 tầng
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥35,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ35,000 yên
¥35,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ35,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスBLUE ATOLL
JR Nippo line Nobeoka Đi bộ 19 phút
Miyazaki Nobeoka Shi宮崎県延岡市昭和町 / Xây dựng 22 năm/2 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥35,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ35,000 yên
¥35,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ35,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥33,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ33,000 yên
¥33,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ33,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/22.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
82 nhà (82 nhà trong 82 nhà)