Chọn ga Oita|JR Hohi line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở OitaOita-shi/Shikido ga
14 nhà (14 nhà trong 14 nhà)
Apato レオパレスアミティエ708
JR Hohi line Shikido Đi bộ 13 phút
Oita Oita Shi大分県大分市鴛野 / Xây dựng 17 năm/2 tầng
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレス祐ノ木
JR Hohi line Shikido Đi bộ 10 phút
Oita Oita Shi大分県大分市鴛野 / Xây dựng 29 năm/3 tầng
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/2DK/39.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/2DK/39.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/2DK/39.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/2DK/39.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Apato レオパレスサクラ
JR Nippo line Oita Đi bộ 5 phút JR Hohi line Shikido Đi bộ 17 phút
Oita Oita Shi大分県大分市寒田 / Xây dựng 29 năm/2 tầng
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ32,000 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ32,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ31,000 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ31,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ31,000 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ31,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥34,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ34,000 yên
¥34,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ34,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ31,000 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ31,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ31,000 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ31,000 yên
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ31,000 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ31,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
14 nhà (14 nhà trong 14 nhà)