Chọn ga Osaka|JR Tokaido/San-yo line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở OsakaOsaka-shi Yodogawa-ku/Shin Osaka ga
183 nhà (183 nhà trong 183 nhà)
Nhà manshon メインステージ新大阪
Osaka Metro-Midosuji line Shin Osaka Đi bộ 7 phút JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Higashiyodogawa Ku東中島1丁目 / Xây dựng 9 năm/10 tầng
Floor plan
¥64,600 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/21.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,600 yên
¥64,600 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/21.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンス東淀川駅前プローシェ
JR Tokaido/San-yo line Higashi Yodogawa Đi bộ 2 phút JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Higashiyodogawa Ku西淡路1丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥92,700 Phí quản lý: ¥7,180
14 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,700 Phí quản lý:¥7,180
14 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥182,500 Phí quản lý: ¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,500 Phí quản lý:¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,400 Phí quản lý: ¥7,090
15 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,400 Phí quản lý:¥7,090
15 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥95,300 Phí quản lý: ¥7,750
6 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,300 Phí quản lý:¥7,750
6 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥7,090
2 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥7,090
2 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥195,400 Phí quản lý: ¥13,820
15 tầng/2LDK/55.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ195,400 yên
¥195,400 Phí quản lý:¥13,820
15 tầng/2LDK/55.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ195,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,200 Phí quản lý: ¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,200 Phí quản lý:¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥7,090
11 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥7,090
11 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥182,500 Phí quản lý: ¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,500 Phí quản lý:¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥182,500 Phí quản lý: ¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,500 Phí quản lý:¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,600 Phí quản lý: ¥7,090
12 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,600 Phí quản lý:¥7,090
12 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥7,090
9 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥7,090
9 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥182,500 Phí quản lý: ¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,500 Phí quản lý:¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥182,500 Phí quản lý: ¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,500 Phí quản lý:¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥7,090
8 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥7,090
8 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,200 Phí quản lý: ¥7,090
13 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,200 Phí quản lý:¥7,090
13 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥182,500 Phí quản lý: ¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,500 Phí quản lý:¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,800 Phí quản lý: ¥7,090
14 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,800 Phí quản lý:¥7,090
14 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥7,090
10 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥7,090
10 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,900 Phí quản lý: ¥7,180
11 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,900 Phí quản lý:¥7,180
11 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥100,100 Phí quản lý: ¥7,750
14 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,100 Phí quản lý:¥7,750
14 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥98,900 Phí quản lý: ¥7,750
12 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,900 Phí quản lý:¥7,750
12 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥7,180
12 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥7,180
12 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,100 Phí quản lý: ¥7,180
13 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,100 Phí quản lý:¥7,180
13 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,500 Phí quản lý: ¥7,180
7 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,500 Phí quản lý:¥7,180
7 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥96,500 Phí quản lý: ¥7,750
8 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,500 Phí quản lý:¥7,750
8 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥95,900 Phí quản lý: ¥7,750
7 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,900 Phí quản lý:¥7,750
7 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥99,500 Phí quản lý: ¥7,750
13 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,500 Phí quản lý:¥7,750
13 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥97,700 Phí quản lý: ¥7,750
10 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,700 Phí quản lý:¥7,750
10 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,100 Phí quản lý: ¥7,180
13 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,100 Phí quản lý:¥7,180
13 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥7,180
8 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥7,180
8 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,700 Phí quản lý: ¥7,180
9 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,700 Phí quản lý:¥7,180
9 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥98,300 Phí quản lý: ¥7,750
11 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,300 Phí quản lý:¥7,750
11 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,700 Phí quản lý: ¥7,180
14 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,700 Phí quản lý:¥7,180
14 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,300 Phí quản lý: ¥7,180
10 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,300 Phí quản lý:¥7,180
10 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,900 Phí quản lý: ¥7,180
6 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,900 Phí quản lý:¥7,180
6 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥100,100 Phí quản lý: ¥7,750
14 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,100 Phí quản lý:¥7,750
14 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥7,180
12 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥7,180
12 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,900 Phí quản lý: ¥7,180
11 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,900 Phí quản lý:¥7,180
11 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥104,100 Phí quản lý: ¥8,320
10 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥104,100 Phí quản lý:¥8,320
10 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥104,700 Phí quản lý: ¥8,320
11 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥104,700 Phí quản lý:¥8,320
11 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥104,700 Phí quản lý: ¥8,320
11 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥104,700 Phí quản lý:¥8,320
11 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥105,300 Phí quản lý: ¥8,320
12 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,300 Phí quản lý:¥8,320
12 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon エスリード新大阪第8
JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 6 phút JR Tokaido Shinkansen Shin Osaka Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Higashiyodogawa Ku東中島1丁目 / Xây dựng 27 năm/11 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥66,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/18.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
¥66,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/18.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥64,500 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/18.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
¥64,500 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/18.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/18.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/18.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon エスリード新大阪ザ・マーク
JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 6 phút JR Tokaido/San-yo line Higashi Yodogawa Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku宮原1丁目 / Xây dựng 5 năm/15 tầng
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1LDK/34.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1LDK/34.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon エムブイインプ新大阪
Osaka Metro-Midosuji line Nishinakajima Minamigata Đi bộ 10 phút JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 12 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku木川東4丁目 / Xây dựng 2 năm/12 tầng
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥9,000
5 tầng/1K/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥9,000
5 tầng/1K/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥9,000
6 tầng/1K/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥9,000
6 tầng/1K/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥9,000
2 tầng/1K/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥9,000
2 tầng/1K/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon F-Crest Shin-Osaka
Osaka Metro-Midosuji line Nishinakajima Minamigata Đi bộ 5 phút JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku西中島6丁目 / Xây mới/9 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ260,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ260,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ290,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ290,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ290,000 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ290,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ290,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ290,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ290,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ290,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ260,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ260,000 yên
Xây mới
Nhà manshon アドバンス新大阪ウエストゲート
JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 6 phút Osaka Metro-Midosuji line Shin Osaka Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Higashiyodogawa Ku東中島4丁目 / Xây dựng 8 năm/12 tầng
Floor plan
¥68,500 Phí quản lý: ¥4,500
11 tầng/1K/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,500 yên
¥68,500 Phí quản lý:¥4,500
11 tầng/1K/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥4,100
10 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥4,100
10 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,500 Phí quản lý: ¥4,500
5 tầng/1K/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥67,500 Phí quản lý:¥4,500
5 tầng/1K/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エスリード新大阪グランファースト
JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 6 phút Osaka Metro-Midosuji line Shin Osaka Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Higashiyodogawa Ku東中島4丁目 / Xây dựng 7 năm/10 tầng
Floor plan
¥63,400 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,100 yên
¥63,400 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,100 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,400 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/21.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,100 yên
¥63,400 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/21.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,100 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 竹宏シティライフ
Osaka Metro-Midosuji line Nishinakajima Minamigata Đi bộ 7 phút JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 15 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku木川東2丁目 / Xây dựng 40 năm/7 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2DK/44.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2DK/44.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon コンフォリア・リヴ新大阪西宮原ソルテラス
Osaka Metro-Midosuji line Shin Osaka Đi bộ 10 phút JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 14 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku西宮原2丁目 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1LDK/32.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1LDK/32.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥140,500 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,500 yên
¥140,500 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1DK/26.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1DK/26.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥113,500 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1DK/26.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,500 yên
¥113,500 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1DK/26.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥167,500 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/2LDK/42.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ167,500 yên
¥167,500 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/2LDK/42.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ167,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/2LDK/42.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/2LDK/42.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/2LDK/40.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/2LDK/40.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon エスリード新大阪第5
JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 9 phút JR Tokaido Shinkansen Shin Osaka Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Higashiyodogawa Ku東中島1丁目 / Xây dựng 28 năm/11 tầng
Floor plan
¥64,500 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
¥64,500 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon グランドハイツユタカ
JR Tokaido/San-yo line Higashi Yodogawa Đi bộ 5 phút JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 12 phút
Osaka Osaka Shi Higashiyodogawa Ku西淡路3丁目 / Xây dựng 34 năm/4 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/35.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/35.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon CityLifeプレサンス新大阪
Osaka Metro-Midosuji line Higashimikuni Đi bộ 3 phút JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 12 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku東三国1丁目 / Xây dựng 26 năm/10 tầng
Floor plan
¥66,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
¥66,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/19.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,500 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/19.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エスリード新大阪コンフォール番館
JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 8 phút Osaka Metro-Midosuji line Nishinakajima Minamigata Đi bộ 17 phút
Osaka Osaka Shi Higashiyodogawa Ku東中島4丁目 / Xây dựng 14 năm/10 tầng
Floor plan
¥74,500 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/23.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
¥74,500 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/23.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato リコルテ sanburaitonesu
JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 4 phút Osaka Metro-Midosuji line Esaka Đi bộ 4 phút
Osaka Toyonaka Shi服部本町3丁目 / Xây dựng 4 năm/3 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon プレッツァ新大阪
JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 6 phút Osaka Metro-Midosuji line Nishinakajima Minamigata Đi bộ 11 phút
Osaka Osaka Shi Higashiyodogawa Ku東中島1丁目 / Xây dựng 19 năm/11 tầng
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1K/24.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,750 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1K/24.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,750 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/24.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/24.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon SERENiTE新大阪
Osaka Metro-Midosuji line Shin Osaka Đi bộ 7 phút JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku宮原2丁目 / Xây dựng 19 năm/13 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥7,000
7 tầng/1K/22.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥7,000
7 tầng/1K/22.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥7,000
5 tầng/1LDK/30.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥7,000
5 tầng/1LDK/30.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
183 nhà (183 nhà trong 183 nhà)