Chọn ga Osaka|JR Osaka Loop line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở OsakaOsaka-shi Tennoji-ku/Tsuruhashi ga
78 nhà (78 nhà trong 78 nhà)
Nhà manshon レオネクスト舟橋
JR Osaka Loop line Tsuruhashi Đi bộ 5 phút Osaka Metro-Sennichimae line Tsuruhashi Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Tennoji Ku大阪府大阪市天王寺区舟橋町 / Xây dựng 10 năm/4 tầng
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスクレール方丈
Osaka Metro-Sennichimae line Tsuruhashi Đi bộ 5 phút JR Osaka Loop line Tsuruhashi Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大阪府大阪市東成区東小橋 / Xây dựng 18 năm/2 tầng
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスNEO ZIOUN
JR Osaka Loop line Tsuruhashi Đi bộ 10 phút Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku大阪府大阪市生野区中川西 / Xây dựng 23 năm/2 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon リアライズ今里南
Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 13 phút JR Osaka Loop line Tsuruhashi Đi bộ 20 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku中川2丁目 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon MV.imp大阪鶴橋
JR Osaka Loop line Tsuruhashi Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku鶴橋5丁目 / Xây dựng 6 năm/11 tầng
¥69,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥67,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アドバンス大阪ストーリア
Osaka Metro-Sennichimae line Tsuruhashi Đi bộ 9 phút JR Osaka Loop line Tsuruhashi Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku玉津3丁目 / Xây dựng 2 năm/13 tầng
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥5,200
3 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥5,200
3 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥5,000
7 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,200 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥5,000
7 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,200 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon シティーテイク・エリス
JR Osaka Loop line Tsuruhashi Đi bộ 5 phút Osaka Metro-Tanimachi line Tanimachi 9 Chome Đi bộ 11 phút
Osaka Osaka Shi Tennoji Ku小橋町 / Xây dựng 32 năm/5 tầng
¥64,000
4 tầng/1R/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000
4 tầng/1R/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥60,000
2 tầng/1R/16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000
2 tầng/1R/16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon b.DOUGASHIBA
JR Osaka Loop line Momodani Đi bộ 6 phút JR Osaka Loop line Tsuruhashi Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Tennoji Ku堂ケ芝1丁目 / Xây dựng 4 năm/8 tầng
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/43.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/43.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ルプリーズ天王寺
JR Osaka Loop line Tsuruhashi Đi bộ 7 phút Kintetsu-Namba line Osaka Uehommachi Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Tennoji Ku小橋町 / Xây dựng 43 năm/9 tầng
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/40.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/40.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon プレサンス上町台筆ヶ崎 SOUTH
Osaka Metro-Sennichimae line Tsuruhashi Đi bộ 2 phút JR Osaka Loop line Tsuruhashi Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Tennoji Ku筆ケ崎町 / Xây dựng 6 năm/9 tầng
Floor plan
¥65,260 Phí quản lý: ¥8,740
5 tầng/1K/23.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥65,260 Phí quản lý:¥8,740
5 tầng/1K/23.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon スティープルM'S
JR Osaka Loop line Tsuruhashi Đi bộ 4 phút
Osaka Osaka Shi Tennoji Ku東上町 / Xây dựng 29 năm/5 tầng
¥70,000
3 tầng/1R/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000
3 tầng/1R/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon プラスパーハイツ
Osaka Metro-Sennichimae line Tsuruhashi Đi bộ 4 phút JR Osaka Loop line Tsuruhashi Đi bộ 4 phút
Osaka Osaka Shi Tennoji Ku味原町 / Xây dựng 39 năm/8 tầng
¥71,000
2 tầng/1R/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,000
2 tầng/1R/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
78 nhà (78 nhà trong 78 nhà)