Chọn ga Osaka|JR Osaka Loop line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở OsakaOsaka-shi Tennoji-ku/Tamatsukuri ga
80 nhà (80 nhà trong 80 nhà)
Nhà manshon レオパレス東雲
Osaka Metro-Nagahori Tsurumi Ryokuchi line Tamatsukuri Đi bộ 5 phút JR Osaka Loop line Tamatsukuri Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Chuo Ku大阪府大阪市中央区玉造 / Xây dựng 22 năm/3 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon T.STORY
Osaka Metro-Nagahori Tsurumi Ryokuchi line Tamatsukuri Đi bộ 3 phút JR Osaka Loop line Tamatsukuri Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Chuo Ku玉造1丁目 / Xây dựng 25 năm/4 tầng
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
¥45,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon プレサンス玉造駅前
JR Osaka Loop line Tamatsukuri Đi bộ 1 phút Osaka Metro-Nagahori Tsurumi Ryokuchi line Tamatsukuri Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku東小橋1丁目 / Xây dựng 9 năm/13 tầng
Floor plan
¥71,360 Phí quản lý: ¥7,640
7 tầng/1K/21.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥71,360 Phí quản lý:¥7,640
7 tầng/1K/21.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥120,240 Phí quản lý: ¥9,760
12 tầng/1LDK/32.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥120,240 Phí quản lý:¥9,760
12 tầng/1LDK/32.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,490 Phí quản lý: ¥9,510
6 tầng/1K/26.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥85,490 Phí quản lý:¥9,510
6 tầng/1K/26.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon エスリード大阪城テラス
JR Osaka Loop line Tamatsukuri Đi bộ 8 phút Osaka Metro-Nagahori Tsurumi Ryokuchi line Tamatsukuri Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku玉津1丁目 / Xây dựng 6 năm/12 tầng
Floor plan
¥58,300 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/21.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,300 yên
¥58,300 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/21.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,300 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンス玉造駅前ルージュ
Osaka Metro-Nagahori Tsurumi Ryokuchi line Tamatsukuri Đi bộ 1 phút JR Osaka Loop line Tamatsukuri Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Tennoji Ku空堀町 / Xây dựng 9 năm/14 tầng
Floor plan
¥71,810 Phí quản lý: ¥8,190
3 tầng/1K/21.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥71,810 Phí quản lý:¥8,190
3 tầng/1K/21.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon アドバンス大阪メルディア
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 5 phút JR Osaka Loop line Tamatsukuri Đi bộ 12 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大今里西1丁目 / Xây mới/9 tầng
Floor plan
¥96,800 Phí quản lý: ¥6,200
1 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,800 Phí quản lý:¥6,200
1 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,800 Phí quản lý: ¥6,200
4 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,800 Phí quản lý:¥6,200
4 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,600 Phí quản lý: ¥4,800
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,600 Phí quản lý:¥4,800
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,800 Phí quản lý: ¥4,600
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,800 Phí quản lý:¥4,600
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,700 Phí quản lý: ¥4,700
3 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,700 Phí quản lý:¥4,700
3 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,700 Phí quản lý: ¥4,700
3 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,700 Phí quản lý:¥4,700
3 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,800 Phí quản lý: ¥4,600
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,800 Phí quản lý:¥4,600
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,600 Phí quản lý: ¥4,800
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,600 Phí quản lý:¥4,800
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,800 Phí quản lý: ¥4,600
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,800 Phí quản lý:¥4,600
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥4,800
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥4,800
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,200 Phí quản lý: ¥4,600
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,200 Phí quản lý:¥4,600
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,100 Phí quản lý: ¥4,700
4 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,100 Phí quản lý:¥4,700
4 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,100 Phí quản lý: ¥4,700
4 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,100 Phí quản lý:¥4,700
4 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,200 Phí quản lý: ¥4,600
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,200 Phí quản lý:¥4,600
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,400 Phí quản lý: ¥4,600
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,400 Phí quản lý:¥4,600
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥4,800
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥4,800
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,200 Phí quản lý: ¥4,600
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,200 Phí quản lý:¥4,600
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥4,800
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥4,800
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,600 Phí quản lý: ¥4,600
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,600 Phí quản lý:¥4,600
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥4,700
5 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥4,700
5 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,200 Phí quản lý: ¥4,800
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,200 Phí quản lý:¥4,800
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥4,700
5 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥4,700
5 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,600 Phí quản lý: ¥4,600
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,600 Phí quản lý:¥4,600
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥4,800
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥4,800
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,600 Phí quản lý: ¥4,600
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,600 Phí quản lý:¥4,600
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥98,300 Phí quản lý: ¥6,200
5 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,300 Phí quản lý:¥6,200
5 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,400 Phí quản lý: ¥4,600
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,400 Phí quản lý:¥4,600
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥4,600
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥4,600
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,900 Phí quản lý: ¥4,700
6 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,900 Phí quản lý:¥4,700
6 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,900 Phí quản lý: ¥4,700
6 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,900 Phí quản lý:¥4,700
6 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥4,600
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥4,600
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,800 Phí quản lý: ¥4,800
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,800 Phí quản lý:¥4,800
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥4,600
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥4,600
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥98,800 Phí quản lý: ¥6,200
6 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,800 Phí quản lý:¥6,200
6 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,400 Phí quản lý: ¥4,600
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,400 Phí quản lý:¥4,600
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥4,700
7 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥4,700
7 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥4,700
7 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥4,700
7 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,400 Phí quản lý: ¥4,600
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,400 Phí quản lý:¥4,600
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥4,800
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥4,800
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,400 Phí quản lý: ¥4,600
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,400 Phí quản lý:¥4,600
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥99,300 Phí quản lý: ¥6,200
7 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,300 Phí quản lý:¥6,200
7 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,800 Phí quản lý: ¥4,800
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,800 Phí quản lý:¥4,800
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥4,700
8 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥4,700
8 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,600 Phí quản lý: ¥4,800
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,600 Phí quản lý:¥4,800
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥4,600
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥4,600
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,300 Phí quản lý: ¥4,700
2 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,300 Phí quản lý:¥4,700
2 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥4,800
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥4,800
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,100 Phí quản lý: ¥4,700
9 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,100 Phí quản lý:¥4,700
9 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,200 Phí quản lý: ¥4,600
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,200 Phí quản lý:¥4,600
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,300 Phí quản lý: ¥4,700
2 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,300 Phí quản lý:¥4,700
2 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥4,800
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥4,800
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,200 Phí quản lý: ¥4,600
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,200 Phí quản lý:¥4,600
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥100,300 Phí quản lý: ¥6,200
9 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,300 Phí quản lý:¥6,200
9 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,600 Phí quản lý: ¥4,800
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,600 Phí quản lý:¥4,800
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥4,600
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥4,600
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥4,700
8 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥4,700
8 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,300 Phí quản lý: ¥6,200
3 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,300 Phí quản lý:¥6,200
3 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,200 Phí quản lý: ¥4,800
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,200 Phí quản lý:¥4,800
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,400 Phí quản lý: ¥4,600
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,400 Phí quản lý:¥4,600
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥4,800
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥4,800
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,200 Phí quản lý: ¥4,600
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,200 Phí quản lý:¥4,600
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,100 Phí quản lý: ¥4,700
9 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,100 Phí quản lý:¥4,700
9 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ララプレイス玉造パルク
JR Osaka Loop line Tamatsukuri Đi bộ 4 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku東小橋1丁目 / Xây dựng 5 năm/10 tầng
Floor plan
¥74,510 Phí quản lý: ¥7,490
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,510 Phí quản lý:¥7,490
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,380 Phí quản lý: ¥7,620
8 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,380 Phí quản lý:¥7,620
8 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥80,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon エスリード大阪城南グランデュクス
JR Osaka Loop line Tamatsukuri Đi bộ 8 phút Osaka Metro-Nagahori Tsurumi Ryokuchi line Tamatsukuri Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku東小橋2丁目 / Xây dựng 7 năm/10 tầng
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/21.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,900 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/21.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,900 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ジュネーゼプレシャス森ノ宮
JR Osaka Loop line Morinomiya Đi bộ 3 phút JR Osaka Loop line Tamatsukuri Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku中道1丁目 / Xây dựng 20 năm/10 tầng
Floor plan
¥68,500 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
¥68,500 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon プレサンス玉造ザ・ライブ
JR Osaka Loop line Tamatsukuri Đi bộ 2 phút Osaka Metro-Nagahori Tsurumi Ryokuchi line Tamatsukuri Đi bộ 3 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku中道3丁目 / Xây dựng 7 năm/14 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ジアコスモ大阪城南
JR Osaka Loop line Morinomiya Đi bộ 5 phút JR Osaka Loop line Tamatsukuri Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku中道2丁目 / Xây dựng 10 năm/9 tầng
Floor plan
¥68,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
¥68,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
¥68,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon グランデージ清水谷
Osaka Metro-Tanimachi line Tanimachi 6 Chome Đi bộ 7 phút JR Osaka Loop line Tamatsukuri Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Tennoji Ku清水谷町 / Xây dựng 33 năm/7 tầng
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/57.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ246,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/57.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ246,000 yên
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon エスリード大阪NAGAHORI GATE
Osaka Metro-Nagahori Tsurumi Ryokuchi line Tamatsukuri Đi bộ 3 phút JR Osaka Loop line Tamatsukuri Đi bộ 3 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku中道3丁目 / Xây dựng 5 năm/15 tầng
Floor plan
¥70,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/20.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
¥70,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/20.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
80 nhà (80 nhà trong 80 nhà)