Chọn ga Osaka|Kintetsu-Osaka line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở OsakaOsaka-shi Ikuno-ku/Imazato ga
218 nhà (218 nhà trong 218 nhà)
Nhà manshon レオパレスエスポワール今里
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 13 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 16 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku大阪府大阪市生野区中川 / Xây dựng 17 năm/3 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥7,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥7,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス北巽駅西
Osaka Metro-Sennichimae line Kita Tatsumi Đi bộ 10 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 17 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku大阪府大阪市生野区巽北 / Xây dựng 20 năm/2 tầng
¥60,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥60,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスMARIKO
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 4 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大阪府大阪市東成区大今里南 / Xây dựng 22 năm/2 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレススリーアローズ
Osaka Metro-Sennichimae line Kita Tatsumi Đi bộ 13 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 17 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku大阪府大阪市生野区巽北 / Xây dựng 22 năm/3 tầng
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥8,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥8,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス向日葵
Osaka Metro-Sennichimae line Shoji Đi bộ 3 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku大阪府大阪市生野区小路 / Xây dựng 23 năm/2 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスZIOUN
Osaka Metro-Sennichimae line Kita Tatsumi Đi bộ 11 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 21 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku大阪府大阪市生野区巽中 / Xây dựng 23 năm/2 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレス小路
Osaka Metro-Sennichimae line Shoji Đi bộ 4 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku大阪府大阪市生野区小路 / Xây dựng 25 năm/2 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス真K
Osaka Metro-Sennichimae line Kita Tatsumi Đi bộ 14 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 28 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku大阪府大阪市生野区巽西 / Xây dựng 26 năm/2 tầng
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon プレリス大阪今里サヴィア
Osaka Metro-Sennichimae line Shoji Đi bộ 4 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku小路1丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥11,370
15 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥11,370
15 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,900 Phí quản lý: ¥9,440
15 tầng/1LDK/32.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,900 yên
¥89,900 Phí quản lý:¥9,440
15 tầng/1LDK/32.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,300 Phí quản lý: ¥9,440
14 tầng/1LDK/32.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,300 yên
¥89,300 Phí quản lý:¥9,440
14 tầng/1LDK/32.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,700 Phí quản lý: ¥9,440
13 tầng/1LDK/32.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,700 yên
¥88,700 Phí quản lý:¥9,440
13 tầng/1LDK/32.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,900 Phí quản lý: ¥9,230
13 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,900 yên
¥86,900 Phí quản lý:¥9,230
13 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,500 Phí quản lý: ¥9,230
14 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,500 yên
¥87,500 Phí quản lý:¥9,230
14 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,500 Phí quản lý: ¥9,230
14 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,500 yên
¥87,500 Phí quản lý:¥9,230
14 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,900 Phí quản lý: ¥9,230
13 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,900 yên
¥86,900 Phí quản lý:¥9,230
13 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,900 Phí quản lý: ¥6,550
10 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,900 yên
¥59,900 Phí quản lý:¥6,550
10 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,400 Phí quản lý: ¥6,550
5 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,400 yên
¥58,400 Phí quản lý:¥6,550
5 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,300 Phí quản lý: ¥9,440
14 tầng/1LDK/32.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,300 yên
¥89,300 Phí quản lý:¥9,440
14 tầng/1LDK/32.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,700 Phí quản lý: ¥9,440
13 tầng/1LDK/32.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,700 yên
¥88,700 Phí quản lý:¥9,440
13 tầng/1LDK/32.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥6,550
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥6,550
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,300 Phí quản lý: ¥6,550
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,300 yên
¥59,300 Phí quản lý:¥6,550
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,100 Phí quản lý: ¥6,550
4 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,100 yên
¥58,100 Phí quản lý:¥6,550
4 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥57,800 Phí quản lý: ¥6,550
3 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,800 yên
¥57,800 Phí quản lý:¥6,550
3 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,700 Phí quản lý: ¥6,550
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,700 yên
¥58,700 Phí quản lý:¥6,550
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,200 Phí quản lý: ¥6,550
11 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,200 yên
¥60,200 Phí quản lý:¥6,550
11 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,600 Phí quản lý: ¥6,550
9 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,600 yên
¥59,600 Phí quản lý:¥6,550
9 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,200 Phí quản lý: ¥6,220
11 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,200 yên
¥60,200 Phí quản lý:¥6,220
11 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,600 Phí quản lý: ¥6,220
9 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,600 yên
¥59,600 Phí quản lý:¥6,220
9 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥57,800 Phí quản lý: ¥6,220
3 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,800 yên
¥57,800 Phí quản lý:¥6,220
3 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,700 Phí quản lý: ¥6,220
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,700 yên
¥58,700 Phí quản lý:¥6,220
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,300 Phí quản lý: ¥6,220
8 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,300 yên
¥59,300 Phí quản lý:¥6,220
8 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,900 Phí quản lý: ¥6,220
10 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,900 yên
¥59,900 Phí quản lý:¥6,220
10 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥6,220
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥6,220
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,100 Phí quản lý: ¥6,220
4 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,100 yên
¥58,100 Phí quản lý:¥6,220
4 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,400 Phí quản lý: ¥6,220
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,400 yên
¥58,400 Phí quản lý:¥6,220
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,700 Phí quản lý: ¥6,550
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,700 yên
¥58,700 Phí quản lý:¥6,550
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,400 Phí quản lý: ¥6,550
5 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,400 yên
¥58,400 Phí quản lý:¥6,550
5 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥6,550
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥6,550
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,300 Phí quản lý: ¥6,550
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,300 yên
¥59,300 Phí quản lý:¥6,550
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,900 Phí quản lý: ¥6,550
10 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,900 yên
¥59,900 Phí quản lý:¥6,550
10 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,100 Phí quản lý: ¥6,550
4 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,100 yên
¥58,100 Phí quản lý:¥6,550
4 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,600 Phí quản lý: ¥6,550
9 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,600 yên
¥59,600 Phí quản lý:¥6,550
9 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,200 Phí quản lý: ¥6,550
11 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,200 yên
¥60,200 Phí quản lý:¥6,550
11 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,700 Phí quản lý: ¥10,740
15 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
¥113,700 Phí quản lý:¥10,740
15 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥109,200 Phí quản lý: ¥10,740
10 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,200 yên
¥109,200 Phí quản lý:¥10,740
10 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥108,300 Phí quản lý: ¥10,740
9 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,300 yên
¥108,300 Phí quản lý:¥10,740
9 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥81,600 Phí quản lý: ¥8,150
14 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,600 yên
¥81,600 Phí quản lý:¥8,150
14 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥57,800 Phí quản lý: ¥6,550
3 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,800 yên
¥57,800 Phí quản lý:¥6,550
3 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,100 Phí quản lý: ¥6,550
4 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,100 yên
¥58,100 Phí quản lý:¥6,550
4 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥6,550
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥6,550
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,300 Phí quản lý: ¥6,550
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,300 yên
¥59,300 Phí quản lý:¥6,550
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥57,800 Phí quản lý: ¥6,550
3 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,800 yên
¥57,800 Phí quản lý:¥6,550
3 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,600 Phí quản lý: ¥6,550
9 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,600 yên
¥59,600 Phí quản lý:¥6,550
9 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,200 Phí quản lý: ¥6,550
11 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,200 yên
¥60,200 Phí quản lý:¥6,550
11 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,700 Phí quản lý: ¥6,550
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,700 yên
¥58,700 Phí quản lý:¥6,550
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,900 Phí quản lý: ¥6,550
10 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,900 yên
¥59,900 Phí quản lý:¥6,550
10 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,100 Phí quản lý: ¥6,220
4 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,100 yên
¥58,100 Phí quản lý:¥6,220
4 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,300 Phí quản lý: ¥6,220
8 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,300 yên
¥59,300 Phí quản lý:¥6,220
8 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,400 Phí quản lý: ¥6,550
5 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,400 yên
¥58,400 Phí quản lý:¥6,550
5 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥57,800 Phí quản lý: ¥6,220
3 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,800 yên
¥57,800 Phí quản lý:¥6,220
3 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,200 Phí quản lý: ¥6,220
11 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,200 yên
¥60,200 Phí quản lý:¥6,220
11 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,900 Phí quản lý: ¥6,220
10 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,900 yên
¥59,900 Phí quản lý:¥6,220
10 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,700 Phí quản lý: ¥6,220
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,700 yên
¥58,700 Phí quản lý:¥6,220
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,100 Phí quản lý: ¥6,550
4 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,100 yên
¥58,100 Phí quản lý:¥6,550
4 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,700 Phí quản lý: ¥6,550
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,700 yên
¥58,700 Phí quản lý:¥6,550
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,400 Phí quản lý: ¥6,220
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,400 yên
¥58,400 Phí quản lý:¥6,220
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥6,220
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥6,220
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,600 Phí quản lý: ¥6,220
9 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,600 yên
¥59,600 Phí quản lý:¥6,220
9 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,300 Phí quản lý: ¥6,550
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,300 yên
¥59,300 Phí quản lý:¥6,550
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,600 Phí quản lý: ¥6,550
9 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,600 yên
¥59,600 Phí quản lý:¥6,550
9 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥57,800 Phí quản lý: ¥6,550
3 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,800 yên
¥57,800 Phí quản lý:¥6,550
3 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,400 Phí quản lý: ¥6,550
5 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,400 yên
¥58,400 Phí quản lý:¥6,550
5 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,900 Phí quản lý: ¥6,550
10 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,900 yên
¥59,900 Phí quản lý:¥6,550
10 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,200 Phí quản lý: ¥6,550
11 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,200 yên
¥60,200 Phí quản lý:¥6,550
11 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥6,550
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥6,550
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥111,900 Phí quản lý: ¥10,740
13 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,900 yên
¥111,900 Phí quản lý:¥10,740
13 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥112,800 Phí quản lý: ¥10,740
14 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,800 yên
¥112,800 Phí quản lý:¥10,740
14 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥107,400 Phí quản lý: ¥10,740
8 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,400 yên
¥107,400 Phí quản lý:¥10,740
8 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥106,500 Phí quản lý: ¥10,740
7 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,500 yên
¥106,500 Phí quản lý:¥10,740
7 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥104,700 Phí quản lý: ¥10,740
5 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,700 yên
¥104,700 Phí quản lý:¥10,740
5 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥105,600 Phí quản lý: ¥10,740
6 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,600 yên
¥105,600 Phí quản lý:¥10,740
6 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥102,900 Phí quản lý: ¥10,740
3 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,900 yên
¥102,900 Phí quản lý:¥10,740
3 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥110,100 Phí quản lý: ¥10,740
11 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,100 yên
¥110,100 Phí quản lý:¥10,740
11 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥103,800 Phí quản lý: ¥10,740
4 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,800 yên
¥103,800 Phí quản lý:¥10,740
4 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,200 Phí quản lý: ¥8,150
15 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
¥82,200 Phí quản lý:¥8,150
15 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥8,150
13 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥8,150
13 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥79,800 Phí quản lý: ¥8,150
11 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,800 yên
¥79,800 Phí quản lý:¥8,150
11 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥78,600 Phí quản lý: ¥8,150
9 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,600 yên
¥78,600 Phí quản lý:¥8,150
9 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥76,800 Phí quản lý: ¥8,150
6 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,800 yên
¥76,800 Phí quản lý:¥8,150
6 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥80,400 Phí quản lý: ¥8,150
12 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,400 yên
¥80,400 Phí quản lý:¥8,150
12 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥77,400 Phí quản lý: ¥8,150
7 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,400 yên
¥77,400 Phí quản lý:¥8,150
7 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥8,150
8 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥8,150
8 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥10,740
2 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥10,740
2 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥75,600 Phí quản lý: ¥8,150
4 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,600 yên
¥75,600 Phí quản lý:¥8,150
4 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥8,150
3 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥8,150
3 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥76,200 Phí quản lý: ¥8,150
5 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,200 yên
¥76,200 Phí quản lý:¥8,150
5 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥79,200 Phí quản lý: ¥8,150
10 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,200 yên
¥79,200 Phí quản lý:¥8,150
10 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,100 Phí quản lý: ¥9,440
12 tầng/1LDK/32.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
¥88,100 Phí quản lý:¥9,440
12 tầng/1LDK/32.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,600 Phí quản lý: ¥7,720
15 tầng/1DK/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,600 yên
¥74,600 Phí quản lý:¥7,720
15 tầng/1DK/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥73,400 Phí quản lý: ¥7,720
13 tầng/1DK/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,400 yên
¥73,400 Phí quản lý:¥7,720
13 tầng/1DK/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥72,200 Phí quản lý: ¥7,720
11 tầng/1DK/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,200 yên
¥72,200 Phí quản lý:¥7,720
11 tầng/1DK/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥7,720
7 tầng/1DK/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥7,720
7 tầng/1DK/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥7,720
14 tầng/1DK/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥7,720
14 tầng/1DK/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥7,720
9 tầng/1DK/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥7,720
9 tầng/1DK/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,600 Phí quản lý: ¥7,720
10 tầng/1DK/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,600 yên
¥71,600 Phí quản lý:¥7,720
10 tầng/1DK/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥72,800 Phí quản lý: ¥7,720
12 tầng/1DK/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,800 yên
¥72,800 Phí quản lý:¥7,720
12 tầng/1DK/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥7,720
4 tầng/1DK/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥7,720
4 tầng/1DK/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,200 Phí quản lý: ¥7,720
6 tầng/1DK/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,200 yên
¥69,200 Phí quản lý:¥7,720
6 tầng/1DK/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥116,400 Phí quản lý: ¥11,370
11 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,400 yên
¥116,400 Phí quản lý:¥11,370
11 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥109,200 Phí quản lý: ¥11,370
3 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,200 yên
¥109,200 Phí quản lý:¥11,370
3 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥117,300 Phí quản lý: ¥11,370
12 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,300 yên
¥117,300 Phí quản lý:¥11,370
12 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥112,800 Phí quản lý: ¥11,370
7 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,800 yên
¥112,800 Phí quản lý:¥11,370
7 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥11,370
5 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥11,370
5 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥119,100 Phí quản lý: ¥11,370
14 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,100 yên
¥119,100 Phí quản lý:¥11,370
14 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥110,100 Phí quản lý: ¥11,370
4 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,100 yên
¥110,100 Phí quản lý:¥11,370
4 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥111,900 Phí quản lý: ¥11,370
6 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,900 yên
¥111,900 Phí quản lý:¥11,370
6 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥114,600 Phí quản lý: ¥11,370
9 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,600 yên
¥114,600 Phí quản lý:¥11,370
9 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥118,200 Phí quản lý: ¥11,370
13 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,200 yên
¥118,200 Phí quản lý:¥11,370
13 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,700 Phí quản lý: ¥11,370
8 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
¥113,700 Phí quản lý:¥11,370
8 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,100 Phí quản lý: ¥8,790
15 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,100 yên
¥85,100 Phí quản lý:¥8,790
15 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,100 Phí quản lý: ¥9,440
12 tầng/1LDK/32.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
¥88,100 Phí quản lý:¥9,440
12 tầng/1LDK/32.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,300 Phí quản lý: ¥9,230
12 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,300 yên
¥86,300 Phí quản lý:¥9,230
12 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,300 Phí quản lý: ¥9,230
12 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,300 yên
¥86,300 Phí quản lý:¥9,230
12 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,400 Phí quản lý: ¥8,150
2 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,400 yên
¥74,400 Phí quản lý:¥8,150
2 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥115,500 Phí quản lý: ¥11,370
10 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,500 yên
¥115,500 Phí quản lý:¥11,370
10 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥57,500 Phí quản lý: ¥6,220
2 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,500 yên
¥57,500 Phí quản lý:¥6,220
2 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥57,500 Phí quản lý: ¥6,550
2 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,500 yên
¥57,500 Phí quản lý:¥6,550
2 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥57,500 Phí quản lý: ¥6,220
2 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,500 yên
¥57,500 Phí quản lý:¥6,220
2 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥57,500 Phí quản lý: ¥6,550
2 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,500 yên
¥57,500 Phí quản lý:¥6,550
2 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥57,500 Phí quản lý: ¥6,550
2 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,500 yên
¥57,500 Phí quản lý:¥6,550
2 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥57,500 Phí quản lý: ¥6,550
2 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,500 yên
¥57,500 Phí quản lý:¥6,550
2 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥108,300 Phí quản lý: ¥11,370
2 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,300 yên
¥108,300 Phí quản lý:¥11,370
2 tầng/2LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon リアライズ今里南
Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 13 phút JR Osaka Loop line Tsuruhashi Đi bộ 20 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku中川2丁目 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2DK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/2DK/46.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ヴェルテックス
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 8 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku中川1丁目 / Xây dựng 9 năm/9 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato メゾン ド マホロバ
Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 7 phút Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 11 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku新今里1丁目 / Xây dựng 23 năm/2 tầng
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/27.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/27.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Không cần người bảo lãnhTủ âm tường
Nhà manshon アドバンス大阪イースト
Osaka Metro-Sennichimae line Shin Fukae Đi bộ 2 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 11 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku神路4丁目 / Xây dựng 4 năm/11 tầng
Floor plan
¥57,900 Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1K/21.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,800 yên
¥57,900 Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1K/21.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,800 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/21.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/21.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,600 yên
Tự động khoá
Nhà manshon エムロード中川
Osaka Metro-Imazatosuji line Imazato Đi bộ 8 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku中川1丁目 / Xây dựng 31 năm/3 tầng
¥54,000
3 tầng/1R/16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,000
3 tầng/1R/16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon エスリードザ・グレア大阪
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 9 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 13 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku中川西1丁目 / Xây dựng 1 năm/11 tầng
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon エスリードザ・カレント大阪
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 6 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 11 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大今里西3丁目 / Xây dựng 1 năm/8 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ISM 今里
Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 5 phút Osaka Metro-Sennichimae line Shoji Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku新今里6丁目 / Xây dựng 34 năm/10 tầng
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/3LDK/71.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/3LDK/71.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tường
218 nhà (218 nhà trong 218 nhà)