Chọn ga Osaka|Nankai-Main line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở OsakaOsaka-shi Sumiyoshi-ku/Kohama ga
24 nhà (24 nhà trong 24 nhà)
Nhà manshon クレイノ粉浜
Nankai-Main line Kohama Đi bộ 5 phút Osaka Metro-Yotsubashi line Tamade Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Suminoe Ku大阪府大阪市住之江区粉浜 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon gm KOHAMA
Nankai-Main line Kohama Đi bộ 6 phút Osaka Metro-Yotsubashi line Tamade Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Suminoe Ku粉浜2丁目 / Xây mới/13 tầng
Floor plan
¥93,500 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,500 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,500 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
¥97,500 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,500 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,500 yên
¥94,500 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,500 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
¥96,500 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥95,500 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,500 yên
¥95,500 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥92,500 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,500 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥93,500 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,500 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,500 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
¥97,500 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,500 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
¥96,500 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon みおつくし粉浜
Nankai-Main line Kohama Đi bộ 1 phút Osaka Metro-Yotsubashi line Tamade Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Sumiyoshi Ku東粉浜3丁目 / Xây dựng 7 năm/8 tầng
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/22.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/22.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/22.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/22.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
24 nhà (24 nhà trong 24 nhà)