Chọn ga Osaka|Hankyu-Kobe line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở OsakaOsaka-shi Yodogawa-ku/Juso ga
188 nhà (188 nhà trong 188 nhà)
Nhà manshon エスリード大阪シティノース
Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 8 phút Hankyu-Takarazuka line Juso Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku十三東3丁目 / Xây dựng 9 năm/12 tầng
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1K/20.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1K/20.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon メゾン・ド・サンセール 705
JR Tokaido line Tsukamoto Đi bộ 6 phút Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 15 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku新北野3丁目 / Xây dựng 40 năm/7 tầng
¥56,000
0 tầng/1R/12.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000
0 tầng/1R/12.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon メゾン・ド・シプレ 203
Hankyu-Takarazuka line Juso Đi bộ 11 phút Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 11 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku田川2丁目 / Xây dựng 38 năm/8 tầng
¥59,000
0 tầng/1R/14.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥59,000
0 tầng/1R/14.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon メゾン・ド・サンセール 423
JR Tokaido line Tsukamoto Đi bộ 6 phút Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 15 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku新北野3丁目 / Xây dựng 40 năm/7 tầng
¥56,000
0 tầng/1R/12.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000
0 tầng/1R/12.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon メゾン・ド・サンセール 217
JR Tokaido line Tsukamoto Đi bộ 6 phút Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 15 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku新北野3丁目 / Xây dựng 40 năm/7 tầng
¥56,000
0 tầng/1R/12.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000
0 tầng/1R/12.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon メゾン・ド・サンセール 512
JR Tokaido line Tsukamoto Đi bộ 6 phút Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 15 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku新北野3丁目 / Xây dựng 40 năm/7 tầng
¥58,000
0 tầng/1R/12.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥58,000
0 tầng/1R/12.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon メゾン・ド・ソアレ 222
Hankyu-Takarazuka line Mikuni Đi bộ 12 phút Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 14 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku野中北1丁目 / Xây dựng 38 năm/5 tầng
¥59,000
0 tầng/1R/14.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥59,000
0 tầng/1R/14.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon シティカレント新大阪
Osaka Metro-Midosuji line Nishinakajima Minamigata Đi bộ 12 phút Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 18 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku木川東4丁目 / Xây dựng 6 năm/13 tầng
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/34.71m2 / Tiền đặt cọc112,000 yên/Tiền lễ224,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/34.71m2 / Tiền đặt cọc112,000 yên/Tiền lễ224,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/34.71m2 / Tiền đặt cọc109,000 yên/Tiền lễ218,000 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/34.71m2 / Tiền đặt cọc109,000 yên/Tiền lễ218,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/37.68m2 / Tiền đặt cọc108,000 yên/Tiền lễ216,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/37.68m2 / Tiền đặt cọc108,000 yên/Tiền lễ216,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/34.71m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ220,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/34.71m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ220,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1LDK/34.71m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ226,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1LDK/34.71m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ226,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon メゾン・ド・シプレ 203
Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 11 phút Hankyu-Takarazuka line Juso Đi bộ 11 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku田川2丁目 / Xây dựng 38 năm/8 tầng
¥59,000
0 tầng/1R/14.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥59,000
0 tầng/1R/14.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon 野村マンション 301
Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 7 phút Hankyu-Kyoto line Minamikata Đi bộ 17 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku十三東1丁目 / Xây dựng 45 năm/3 tầng
¥63,000
0 tầng/1R/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000
0 tầng/1R/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon メゾン・ド・サンセール 705
JR Tokaido/San-yo line Tsukamoto Đi bộ 6 phút Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 15 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku新北野3丁目 / Xây dựng 40 năm/7 tầng
¥56,000
0 tầng/1R/12.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000
0 tầng/1R/12.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon メゾン・ド・サンセール 423
JR Tokaido/San-yo line Tsukamoto Đi bộ 6 phút Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 15 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku新北野3丁目 / Xây dựng 40 năm/7 tầng
¥56,000
0 tầng/1R/12.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000
0 tầng/1R/12.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon メゾン・ド・サンセール 217
JR Tokaido/San-yo line Tsukamoto Đi bộ 6 phút Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 15 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku新北野3丁目 / Xây dựng 40 năm/7 tầng
¥56,000
0 tầng/1R/12.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000
0 tầng/1R/12.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon プレリスNEO大阪十三エルヴィオン
Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku十三本町2丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥97,500 Phí quản lý: ¥8,320
10 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,500 yên
¥97,500 Phí quản lý:¥8,320
10 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,600 Phí quản lý: ¥6,350
15 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,600 yên
¥71,600 Phí quản lý:¥6,350
15 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,700 Phí quản lý: ¥6,350
2 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,700 yên
¥67,700 Phí quản lý:¥6,350
2 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,700 Phí quản lý: ¥8,320
2 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,700 yên
¥92,700 Phí quản lý:¥8,320
2 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥81,600 Phí quản lý: ¥7,450
2 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,600 yên
¥81,600 Phí quản lý:¥7,450
2 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,700 Phí quản lý: ¥6,350
2 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,700 yên
¥67,700 Phí quản lý:¥6,350
2 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥81,600 Phí quản lý: ¥7,450
2 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,600 yên
¥81,600 Phí quản lý:¥7,450
2 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,800 Phí quản lý: ¥7,450
4 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
¥82,800 Phí quản lý:¥7,450
4 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,800 Phí quản lý: ¥7,450
4 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
¥82,800 Phí quản lý:¥7,450
4 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,200 Phí quản lý: ¥7,450
3 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
¥82,200 Phí quản lý:¥7,450
3 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,700 Phí quản lý: ¥8,320
2 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,700 yên
¥92,700 Phí quản lý:¥8,320
2 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥83,400 Phí quản lý: ¥7,450
5 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
¥83,400 Phí quản lý:¥7,450
5 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,200 Phí quản lý: ¥7,450
3 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
¥82,200 Phí quản lý:¥7,450
3 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,800 Phí quản lý: ¥7,450
4 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
¥82,800 Phí quản lý:¥7,450
4 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,800 Phí quản lý: ¥7,450
4 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
¥82,800 Phí quản lý:¥7,450
4 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥81,600 Phí quản lý: ¥7,450
2 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,600 yên
¥81,600 Phí quản lý:¥7,450
2 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,700 Phí quản lý: ¥6,350
2 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,700 yên
¥67,700 Phí quản lý:¥6,350
2 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,700 Phí quản lý: ¥6,350
2 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,700 yên
¥67,700 Phí quản lý:¥6,350
2 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,900 Phí quản lý: ¥6,350
6 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,900 yên
¥68,900 Phí quản lý:¥6,350
6 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,200 Phí quản lý: ¥6,350
7 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,200 yên
¥69,200 Phí quản lý:¥6,350
7 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥6,350
3 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥6,350
3 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥81,600 Phí quản lý: ¥7,450
2 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,600 yên
¥81,600 Phí quản lý:¥7,450
2 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥6,350
3 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥6,350
3 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,600 Phí quản lý: ¥6,350
15 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,600 yên
¥71,600 Phí quản lý:¥6,350
15 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,300 Phí quản lý: ¥6,350
4 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,300 yên
¥68,300 Phí quản lý:¥6,350
4 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,300 Phí quản lý: ¥6,350
14 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,300 yên
¥71,300 Phí quản lý:¥6,350
14 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥6,350
12 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥6,350
12 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,600 Phí quản lý: ¥6,350
5 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,600 yên
¥68,600 Phí quản lý:¥6,350
5 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,900 Phí quản lý: ¥6,350
6 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,900 yên
¥68,900 Phí quản lý:¥6,350
6 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,600 Phí quản lý: ¥6,350
5 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,600 yên
¥68,600 Phí quản lý:¥6,350
5 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,300 Phí quản lý: ¥6,350
4 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,300 yên
¥68,300 Phí quản lý:¥6,350
4 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,200 Phí quản lý: ¥6,350
7 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,200 yên
¥69,200 Phí quản lý:¥6,350
7 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥6,350
3 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥6,350
3 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,200 Phí quản lý: ¥6,350
7 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,200 yên
¥69,200 Phí quản lý:¥6,350
7 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,300 Phí quản lý: ¥6,350
14 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,300 yên
¥71,300 Phí quản lý:¥6,350
14 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥6,350
12 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥6,350
12 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,600 Phí quản lý: ¥6,350
5 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,600 yên
¥68,600 Phí quản lý:¥6,350
5 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,900 Phí quản lý: ¥6,350
6 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,900 yên
¥68,900 Phí quản lý:¥6,350
6 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,300 Phí quản lý: ¥6,350
4 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,300 yên
¥68,300 Phí quản lý:¥6,350
4 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥6,350
12 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥6,350
12 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,300 Phí quản lý: ¥8,320
3 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,300 yên
¥93,300 Phí quản lý:¥8,320
3 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥97,500 Phí quản lý: ¥8,320
10 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,500 yên
¥97,500 Phí quản lý:¥8,320
10 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥96,300 Phí quản lý: ¥8,320
8 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,300 yên
¥96,300 Phí quản lý:¥8,320
8 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,600 Phí quản lý: ¥6,350
15 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,600 yên
¥71,600 Phí quản lý:¥6,350
15 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,200 Phí quản lý: ¥7,450
3 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
¥82,200 Phí quản lý:¥7,450
3 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,300 Phí quản lý: ¥6,350
14 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,300 yên
¥71,300 Phí quản lý:¥6,350
14 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥99,900 Phí quản lý: ¥8,320
14 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,900 yên
¥99,900 Phí quản lý:¥8,320
14 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥95,100 Phí quản lý: ¥8,320
6 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,100 yên
¥95,100 Phí quản lý:¥8,320
6 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥99,300 Phí quản lý: ¥8,320
13 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,300 yên
¥99,300 Phí quản lý:¥8,320
13 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,900 Phí quản lý: ¥8,320
4 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,900 yên
¥93,900 Phí quản lý:¥8,320
4 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥98,100 Phí quản lý: ¥8,320
11 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,100 yên
¥98,100 Phí quản lý:¥8,320
11 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥95,700 Phí quản lý: ¥8,320
7 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,700 yên
¥95,700 Phí quản lý:¥8,320
7 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥98,700 Phí quản lý: ¥8,320
12 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,700 yên
¥98,700 Phí quản lý:¥8,320
12 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥96,900 Phí quản lý: ¥8,320
9 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,900 yên
¥96,900 Phí quản lý:¥8,320
9 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥96,900 Phí quản lý: ¥8,320
9 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,900 yên
¥96,900 Phí quản lý:¥8,320
9 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥95,100 Phí quản lý: ¥8,320
6 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,100 yên
¥95,100 Phí quản lý:¥8,320
6 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,500 Phí quản lý: ¥8,320
5 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,500 yên
¥94,500 Phí quản lý:¥8,320
5 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,500 Phí quản lý: ¥8,320
5 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,500 yên
¥94,500 Phí quản lý:¥8,320
5 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥98,700 Phí quản lý: ¥8,320
12 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,700 yên
¥98,700 Phí quản lý:¥8,320
12 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥96,300 Phí quản lý: ¥8,320
8 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,300 yên
¥96,300 Phí quản lý:¥8,320
8 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥95,700 Phí quản lý: ¥8,320
7 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,700 yên
¥95,700 Phí quản lý:¥8,320
7 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥99,900 Phí quản lý: ¥8,320
14 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,900 yên
¥99,900 Phí quản lý:¥8,320
14 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥99,300 Phí quản lý: ¥8,320
13 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,300 yên
¥99,300 Phí quản lý:¥8,320
13 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥98,100 Phí quản lý: ¥8,320
11 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,100 yên
¥98,100 Phí quản lý:¥8,320
11 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,900 Phí quản lý: ¥8,320
4 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,900 yên
¥93,900 Phí quản lý:¥8,320
4 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,300 Phí quản lý: ¥8,320
3 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,300 yên
¥93,300 Phí quản lý:¥8,320
3 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,200 Phí quản lý: ¥6,350
7 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,200 yên
¥69,200 Phí quản lý:¥6,350
7 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,900 Phí quản lý: ¥6,350
6 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,900 yên
¥68,900 Phí quản lý:¥6,350
6 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥6,350
12 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥6,350
12 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,300 Phí quản lý: ¥6,350
4 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,300 yên
¥68,300 Phí quản lý:¥6,350
4 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,600 Phí quản lý: ¥6,350
5 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,600 yên
¥68,600 Phí quản lý:¥6,350
5 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥6,350
12 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥6,350
12 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,900 Phí quản lý: ¥6,350
6 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,900 yên
¥68,900 Phí quản lý:¥6,350
6 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,300 Phí quản lý: ¥6,350
14 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,300 yên
¥71,300 Phí quản lý:¥6,350
14 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,600 Phí quản lý: ¥6,350
15 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,600 yên
¥71,600 Phí quản lý:¥6,350
15 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,300 Phí quản lý: ¥6,350
4 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,300 yên
¥68,300 Phí quản lý:¥6,350
4 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,200 Phí quản lý: ¥6,350
7 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,200 yên
¥69,200 Phí quản lý:¥6,350
7 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥6,350
3 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥6,350
3 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,600 Phí quản lý: ¥6,350
5 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,600 yên
¥68,600 Phí quản lý:¥6,350
5 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,300 Phí quản lý: ¥6,350
4 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,300 yên
¥68,300 Phí quản lý:¥6,350
4 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,300 Phí quản lý: ¥6,350
14 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,300 yên
¥71,300 Phí quản lý:¥6,350
14 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,200 Phí quản lý: ¥6,350
7 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,200 yên
¥69,200 Phí quản lý:¥6,350
7 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,900 Phí quản lý: ¥6,350
6 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,900 yên
¥68,900 Phí quản lý:¥6,350
6 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥6,350
3 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥6,350
3 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥7,450
7 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥7,450
7 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥7,450
13 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥7,450
13 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥7,450
14 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥7,450
14 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥7,450
6 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥7,450
6 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥7,450
9 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥7,450
9 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥7,450
8 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥7,450
8 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,600 Phí quản lý: ¥6,350
15 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,600 yên
¥71,600 Phí quản lý:¥6,350
15 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥7,450
14 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥7,450
14 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥7,450
12 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥7,450
12 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥7,450
9 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥7,450
9 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥7,450
10 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥7,450
10 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥7,450
15 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥7,450
15 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥7,450
11 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥7,450
11 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥7,450
12 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥7,450
12 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥7,450
7 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥7,450
7 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥7,450
8 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥7,450
8 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥7,450
11 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥7,450
11 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥7,450
6 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥7,450
6 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥7,450
13 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥7,450
13 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥7,450
15 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥7,450
15 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥7,450
7 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥7,450
7 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥7,450
10 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥7,450
10 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥7,450
13 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥7,450
13 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥83,400 Phí quản lý: ¥7,450
5 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
¥83,400 Phí quản lý:¥7,450
5 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥7,450
15 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥7,450
15 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥7,450
12 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥7,450
12 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥83,400 Phí quản lý: ¥7,450
5 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
¥83,400 Phí quản lý:¥7,450
5 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥7,450
11 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥7,450
11 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥7,450
8 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥7,450
8 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,200 Phí quản lý: ¥7,450
3 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
¥82,200 Phí quản lý:¥7,450
3 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥7,450
6 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥7,450
6 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥7,450
8 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥7,450
8 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥7,450
10 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥7,450
10 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥7,450
10 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥7,450
10 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥7,450
9 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥7,450
9 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥7,450
11 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥7,450
11 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥7,450
14 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥7,450
14 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥7,450
7 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥7,450
7 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥7,450
6 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥7,450
6 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥7,450
9 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥7,450
9 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥7,450
14 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥7,450
14 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥7,450
15 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥7,450
15 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥7,450
12 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥7,450
12 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥7,450
13 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥7,450
13 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon リブランス河村マンション
Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 10 phút Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 17 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku三津屋南2丁目 / Xây dựng 41 năm/5 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/2DK/48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/2DK/48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon Gramercy Juso-higashi 1st
Hankyu-Takarazuka line Juso Đi bộ 4 phút Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 4 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku十三東3丁目 / Xây dựng 18 năm/11 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/29.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/29.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon エクセレント上新20
Hankyu-Kyoto line Juso Đi bộ 7 phút Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku十三本町1丁目 / Xây dựng 7 năm/14 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥9,000
10 tầng/1R/24.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥9,000
10 tầng/1R/24.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥9,000
3 tầng/1R/24.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥9,000
3 tầng/1R/24.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon ドムール新北野
JR Tokaido/San-yo line Tsukamoto Đi bộ 9 phút Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 12 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku新北野2丁目 / Xây dựng 37 năm/4 tầng
Floor plan
¥39,000 Phí quản lý: ¥6,000
4 tầng/1K/19.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥39,000 Phí quản lý:¥6,000
4 tầng/1K/19.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon セレッソコートリバーサイドOSAKA
Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 4 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku十三東1丁目 / Xây dựng 16 năm/15 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/27.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/27.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon レジデンス三津屋
Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 13 phút Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 20 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku三津屋南2丁目 / Xây dựng 32 năm/4 tầng
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/2DK/40m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/2DK/40m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/2DK/40m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/2DK/40m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Nhà manshon みおつくし十三
Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 10 phút JR Tokaido/San-yo line Tsukamoto Đi bộ 11 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku十三元今里1丁目 / Xây dựng 4 năm/7 tầng
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1K/22.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ33,750 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1K/22.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ33,750 yên
Tự động khoá
Nhà manshon ジオタワー大阪十三
Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 3 phút Hankyu-Kyoto line Juso Đi bộ 3 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku十三東1丁目 / Xây mới/39 tầng
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥13,000
11 tầng/1LDK/44.27m2 / Tiền đặt cọc94,000 yên/Tiền lễ282,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥13,000
11 tầng/1LDK/44.27m2 / Tiền đặt cọc94,000 yên/Tiền lễ282,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/62.04m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ490,000 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/62.04m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ490,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Gramercy Juso-higashi 3rd
Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 4 phút Hankyu-Takarazuka line Juso Đi bộ 4 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku十三東3丁目 / Xây dựng 18 năm/10 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/30.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/30.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon 野村マンション 301
Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 7 phút Hankyu-Kyoto line Minamikata Đi bộ 17 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku十三東1丁目 / Xây dựng 45 năm/3 tầng
¥63,000
0 tầng/1R/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000
0 tầng/1R/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
188 nhà (188 nhà trong 188 nhà)