Chọn ga Osaka|Osaka Metro-Tanimachi line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở OsakaOsaka-shi Hirano-ku/Deto ga
58 nhà (58 nhà trong 58 nhà)
Nhà manshon アドバンス大阪ベクエム
Osaka Metro-Tanimachi line Deto Đi bộ 3 phút
Osaka Osaka Shi Hirano Ku長吉長原西1丁目 / Xây mới/11 tầng
Floor plan
¥56,900 Phí quản lý: ¥4,900
3 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,800 yên
¥56,900 Phí quản lý:¥4,900
3 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,800 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥7,500
11 tầng/1LDK/33.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥7,500
11 tầng/1LDK/33.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,100 Phí quản lý: ¥4,700
2 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥55,100 Phí quản lý:¥4,700
2 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,300 Phí quản lý: ¥7,200
11 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
¥82,300 Phí quản lý:¥7,200
11 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥81,300 Phí quản lý: ¥7,200
10 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
¥81,300 Phí quản lý:¥7,200
10 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥81,300 Phí quản lý: ¥7,200
10 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
¥81,300 Phí quản lý:¥7,200
10 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,500
10 tầng/1LDK/33.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,500
10 tầng/1LDK/33.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,100 Phí quản lý: ¥7,700
9 tầng/1LDK/34.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,800 yên
¥82,100 Phí quản lý:¥7,700
9 tầng/1LDK/34.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,800 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥81,500 Phí quản lý: ¥7,500
9 tầng/1LDK/33.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥81,500 Phí quản lý:¥7,500
9 tầng/1LDK/33.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,700 Phí quản lý: ¥4,700
2 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥55,700 Phí quản lý:¥4,700
2 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥80,800 Phí quản lý: ¥7,200
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥80,800 Phí quản lý:¥7,200
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥80,800 Phí quản lý: ¥7,200
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥80,800 Phí quản lý:¥7,200
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥5,700
8 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥5,700
8 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,500 Phí quản lý: ¥4,700
8 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,200 yên
¥57,500 Phí quản lý:¥4,700
8 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,200 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,100 Phí quản lý: ¥4,700
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,800 yên
¥58,100 Phí quản lý:¥4,700
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,800 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,100 Phí quản lý: ¥4,700
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,800 yên
¥58,100 Phí quản lý:¥4,700
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,800 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,100 Phí quản lý: ¥4,700
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,800 yên
¥58,100 Phí quản lý:¥4,700
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,800 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,700 Phí quản lý: ¥4,700
2 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥55,700 Phí quản lý:¥4,700
2 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,700 Phí quản lý: ¥4,700
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,400 yên
¥57,700 Phí quản lý:¥4,700
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,400 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,700 Phí quản lý: ¥4,700
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,400 yên
¥57,700 Phí quản lý:¥4,700
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,400 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥4,900
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,800 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥4,900
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,800 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥59,900 Phí quản lý: ¥5,700
7 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,600 yên
¥59,900 Phí quản lý:¥5,700
7 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,600 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,100 Phí quản lý: ¥4,700
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,800 yên
¥57,100 Phí quản lý:¥4,700
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,800 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,700 Phí quản lý: ¥4,700
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,400 yên
¥57,700 Phí quản lý:¥4,700
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,400 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,500 Phí quản lý: ¥4,900
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,400 yên
¥58,500 Phí quản lý:¥4,900
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,400 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥5,700
6 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,200 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥5,700
6 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,200 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,700 Phí quản lý: ¥4,700
2 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥55,700 Phí quản lý:¥4,700
2 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,700 Phí quản lý: ¥4,700
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,400 yên
¥57,700 Phí quản lý:¥4,700
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,400 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,100 Phí quản lý: ¥4,700
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,800 yên
¥57,100 Phí quản lý:¥4,700
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,800 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,300 Phí quản lý: ¥4,700
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥57,300 Phí quản lý:¥4,700
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,300 Phí quản lý: ¥4,700
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥57,300 Phí quản lý:¥4,700
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,300 Phí quản lý: ¥4,700
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥57,300 Phí quản lý:¥4,700
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,300 Phí quản lý: ¥4,700
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥57,300 Phí quản lý:¥4,700
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,700 Phí quản lý: ¥4,700
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,400 yên
¥56,700 Phí quản lý:¥4,700
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,400 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,700 Phí quản lý: ¥4,700
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,400 yên
¥56,700 Phí quản lý:¥4,700
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,400 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,100 Phí quản lý: ¥4,900
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥58,100 Phí quản lý:¥4,900
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥59,100 Phí quản lý: ¥5,700
5 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,800 yên
¥59,100 Phí quản lý:¥5,700
5 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,800 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,300 Phí quản lý: ¥4,700
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥56,300 Phí quản lý:¥4,700
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,900 Phí quản lý: ¥4,700
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,600 yên
¥56,900 Phí quản lý:¥4,700
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,600 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,700 Phí quản lý: ¥4,700
2 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥55,700 Phí quản lý:¥4,700
2 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,700 Phí quản lý: ¥5,700
4 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,400 yên
¥58,700 Phí quản lý:¥5,700
4 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,400 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,900 Phí quản lý: ¥4,700
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,600 yên
¥56,900 Phí quản lý:¥4,700
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,600 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,900 Phí quản lý: ¥4,700
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,600 yên
¥56,900 Phí quản lý:¥4,700
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,600 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,900 Phí quản lý: ¥4,700
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,600 yên
¥56,900 Phí quản lý:¥4,700
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,600 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,300 Phí quản lý: ¥4,700
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥56,300 Phí quản lý:¥4,700
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,700 Phí quản lý: ¥4,900
5 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,600 yên
¥57,700 Phí quản lý:¥4,900
5 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,600 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,500 Phí quản lý: ¥4,700
4 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥56,500 Phí quản lý:¥4,700
4 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,500 Phí quản lý: ¥4,700
4 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥56,500 Phí quản lý:¥4,700
4 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,500 Phí quản lý: ¥4,700
4 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥56,500 Phí quản lý:¥4,700
4 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,900 Phí quản lý: ¥4,700
4 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥55,900 Phí quản lý:¥4,700
4 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,500 Phí quản lý: ¥4,700
4 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥56,500 Phí quản lý:¥4,700
4 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,900 Phí quản lý: ¥4,700
4 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥55,900 Phí quản lý:¥4,700
4 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,100 Phí quản lý: ¥4,700
3 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,800 yên
¥56,100 Phí quản lý:¥4,700
3 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,800 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,100 Phí quản lý: ¥4,700
3 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,800 yên
¥56,100 Phí quản lý:¥4,700
3 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,800 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,100 Phí quản lý: ¥4,700
3 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,800 yên
¥56,100 Phí quản lý:¥4,700
3 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,800 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,100 Phí quản lý: ¥4,700
3 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,800 yên
¥56,100 Phí quản lý:¥4,700
3 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,800 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,500 Phí quản lý: ¥4,700
3 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,200 yên
¥55,500 Phí quản lý:¥4,700
3 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,200 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,500 Phí quản lý: ¥4,900
2 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,400 yên
¥56,500 Phí quản lý:¥4,900
2 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,400 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
58 nhà (58 nhà trong 58 nhà)