Chọn ga Osaka|Osaka Metro-Tanimachi line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở OsakaOsaka-shi Hirano-ku/Deto ga
22 nhà (22 nhà trong 22 nhà)
Apato レオパレスタツミ
Osaka Metro-Tanimachi line Nagahara Đi bộ 9 phút Osaka Metro-Tanimachi line Deto Đi bộ 11 phút
Osaka Osaka Shi Hirano Ku大阪府大阪市平野区長吉長原 / Xây dựng 20 năm/2 tầng
Floor plan
¥41,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ41,000 yên
¥41,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ41,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato ラ・フロレゾン
Osaka Metro-Tanimachi line Nagahara Đi bộ 10 phút Osaka Metro-Tanimachi line Deto Đi bộ 16 phút
Osaka Osaka Shi Hirano Ku長吉六反2丁目 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/21.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/21.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon アドバンス大阪ベクエム
Osaka Metro-Tanimachi line Deto Đi bộ 3 phút
Osaka Osaka Shi Hirano Ku長吉長原西1丁目 / Xây mới/11 tầng
Floor plan
¥56,900 Phí quản lý: ¥4,700
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,600 yên
¥56,900 Phí quản lý:¥4,700
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,600 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,700 Phí quản lý: ¥4,700
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,400 yên
¥57,700 Phí quản lý:¥4,700
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,400 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,100 Phí quản lý: ¥4,900
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥58,100 Phí quản lý:¥4,900
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,900 Phí quản lý: ¥4,700
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,600 yên
¥56,900 Phí quản lý:¥4,700
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,600 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,900 Phí quản lý: ¥4,700
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,600 yên
¥56,900 Phí quản lý:¥4,700
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,600 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,100 Phí quản lý: ¥4,700
3 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,800 yên
¥56,100 Phí quản lý:¥4,700
3 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,800 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,700 Phí quản lý: ¥4,700
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,400 yên
¥57,700 Phí quản lý:¥4,700
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,400 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,100 Phí quản lý: ¥4,700
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,800 yên
¥57,100 Phí quản lý:¥4,700
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,800 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,300 Phí quản lý: ¥4,700
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥57,300 Phí quản lý:¥4,700
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,300 Phí quản lý: ¥4,700
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥57,300 Phí quản lý:¥4,700
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,300 Phí quản lý: ¥4,700
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥57,300 Phí quản lý:¥4,700
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,700 Phí quản lý: ¥4,700
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,400 yên
¥56,700 Phí quản lý:¥4,700
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,400 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,500
10 tầng/1LDK/33.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,500
10 tầng/1LDK/33.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,100 Phí quản lý: ¥4,700
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,800 yên
¥58,100 Phí quản lý:¥4,700
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,800 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,100 Phí quản lý: ¥4,700
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,800 yên
¥58,100 Phí quản lý:¥4,700
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,800 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,100 Phí quản lý: ¥4,700
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,800 yên
¥58,100 Phí quản lý:¥4,700
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,800 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,700 Phí quản lý: ¥4,700
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,400 yên
¥57,700 Phí quản lý:¥4,700
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,400 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,300 Phí quản lý: ¥4,700
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥57,300 Phí quản lý:¥4,700
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,700 Phí quản lý: ¥4,700
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,400 yên
¥57,700 Phí quản lý:¥4,700
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,400 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,100 Phí quản lý: ¥4,700
3 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,800 yên
¥56,100 Phí quản lý:¥4,700
3 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,800 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
22 nhà (22 nhà trong 22 nhà)