Chọn ga Osaka|Osaka Metro-Yotsubashi line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở OsakaOsaka-shi Suminoe-ku/Tamade ga
43 nhà (43 nhà trong 43 nhà)
Nhà manshon プランドール天王寺SOUTH
Osaka Metro-Yotsubashi line Tamade Đi bộ 5 phút Nankai-Main line Kishinosato Tamade Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Nishinari Ku玉出西2丁目 / Xây dựng 2 năm/5 tầng
Floor plan
¥75,500 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/2K/31.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,500 yên
¥75,500 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/2K/31.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥77,500 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1LDK/31.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1LDK/31.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon gm KOHAMA
Nankai-Main line Kohama Đi bộ 6 phút Osaka Metro-Yotsubashi line Tamade Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Suminoe Ku粉浜2丁目 / Xây mới/13 tầng
Floor plan
¥97,500 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ215,000 yên
¥97,500 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ215,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ210,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,500 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ209,000 yên
¥94,500 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ209,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ208,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ208,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥93,500 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
¥93,500 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ206,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ206,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥92,500 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥92,500 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥93,500 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
¥93,500 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ206,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ206,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,500 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥58,500 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,500 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥57,500 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,500 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥55,500 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,500 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ213,000 yên
¥96,500 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ213,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ212,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥95,500 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ211,000 yên
¥95,500 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ211,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ210,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ208,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ208,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,500 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥58,500 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,500 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥55,500 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,500 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥57,500 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,500 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ215,000 yên
¥97,500 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ215,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,500 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ213,000 yên
¥96,500 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ213,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ212,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥92,500 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥92,500 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パールシティマンション玉出
Osaka Metro-Yotsubashi line Tamade Đi bộ 5 phút Nankai-Main line Kishinosato Tamade Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Nishinari Ku玉出中2丁目 / Xây dựng 33 năm/4 tầng
Floor plan
¥40,000
1 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥40,000
1 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
43 nhà (43 nhà trong 43 nhà)