Chọn ga Osaka|Osaka Metro-Sennichimae line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở OsakaOsaka-shi Ikuno-ku/Imazato ga
102 nhà (102 nhà trong 102 nhà)
Nhà manshon レオパレスエスポワール今里
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 13 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 16 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku大阪府大阪市生野区中川 / Xây dựng 17 năm/3 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥7,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥7,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスMARIKO
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 4 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大阪府大阪市東成区大今里南 / Xây dựng 22 năm/2 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスNEO ZIOUN
JR Osaka Loop line Tsuruhashi Đi bộ 10 phút Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku大阪府大阪市生野区中川西 / Xây dựng 23 năm/2 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato ラシーネ大今里
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 1 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大今里3丁目 / Xây dựng 11 năm/2 tầng
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1LDK/44.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1LDK/44.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon ヴェルテックス
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 8 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku中川1丁目 / Xây dựng 9 năm/9 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato メゾン ド マホロバ
Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 7 phút Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 11 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku新今里1丁目 / Xây dựng 23 năm/2 tầng
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/27.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/27.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Không cần người bảo lãnhTủ âm tường
Nhà manshon プレサンスOSAKA東成中本ハーヴィル
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 7 phút Osaka Metro-Chuo line Midoribashi Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku中本5丁目 / Xây dựng 1 năm/10 tầng
Floor plan
¥85,460 Phí quản lý: ¥8,540
4 tầng/1DK/27.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥85,460 Phí quản lý:¥8,540
4 tầng/1DK/27.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥99,220 Phí quản lý: ¥8,780
4 tầng/1LDK/31.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥99,220 Phí quản lý:¥8,780
4 tầng/1LDK/31.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
¥85,750 Phí quản lý: ¥8,250
5 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥85,750 Phí quản lý:¥8,250
5 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon アドバンス大阪バレンシア
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 2 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大今里3丁目 / Xây dựng 6 năm/15 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥8,000
14 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥8,000
14 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥8,000
13 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥8,000
13 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon SA-クロス今里1
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 10 phút Osaka Metro-Chuo line Midoribashi Đi bộ 12 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku東今里3丁目 / Xây dựng 41 năm/4 tầng
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1R/6.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1R/6.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1R/5.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1R/5.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1R/4.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1R/4.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1R/4.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1R/4.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/4.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/4.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/4.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/4.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/4.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/4.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon アドバンス大阪メルディア
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 5 phút JR Osaka Loop line Tamatsukuri Đi bộ 12 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大今里西1丁目 / Xây mới/9 tầng
Floor plan
¥96,800 Phí quản lý: ¥6,200
1 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,800 Phí quản lý:¥6,200
1 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,800 Phí quản lý: ¥6,200
4 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,800 Phí quản lý:¥6,200
4 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,600 Phí quản lý: ¥4,800
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,600 Phí quản lý:¥4,800
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,800 Phí quản lý: ¥4,600
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,800 Phí quản lý:¥4,600
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,700 Phí quản lý: ¥4,700
3 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,700 Phí quản lý:¥4,700
3 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,700 Phí quản lý: ¥4,700
3 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,700 Phí quản lý:¥4,700
3 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,800 Phí quản lý: ¥4,600
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,800 Phí quản lý:¥4,600
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,600 Phí quản lý: ¥4,800
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,600 Phí quản lý:¥4,800
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,800 Phí quản lý: ¥4,600
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,800 Phí quản lý:¥4,600
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥4,800
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥4,800
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,200 Phí quản lý: ¥4,600
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,200 Phí quản lý:¥4,600
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,100 Phí quản lý: ¥4,700
4 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,100 Phí quản lý:¥4,700
4 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,100 Phí quản lý: ¥4,700
4 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,100 Phí quản lý:¥4,700
4 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,200 Phí quản lý: ¥4,600
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,200 Phí quản lý:¥4,600
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,400 Phí quản lý: ¥4,600
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,400 Phí quản lý:¥4,600
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥4,800
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥4,800
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,200 Phí quản lý: ¥4,600
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,200 Phí quản lý:¥4,600
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥4,800
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥4,800
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,600 Phí quản lý: ¥4,600
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,600 Phí quản lý:¥4,600
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥4,700
5 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥4,700
5 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,200 Phí quản lý: ¥4,800
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,200 Phí quản lý:¥4,800
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥4,700
5 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥4,700
5 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,600 Phí quản lý: ¥4,600
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,600 Phí quản lý:¥4,600
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥4,800
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥4,800
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,600 Phí quản lý: ¥4,600
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,600 Phí quản lý:¥4,600
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥98,300 Phí quản lý: ¥6,200
5 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,300 Phí quản lý:¥6,200
5 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,400 Phí quản lý: ¥4,600
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,400 Phí quản lý:¥4,600
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥4,600
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥4,600
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,900 Phí quản lý: ¥4,700
6 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,900 Phí quản lý:¥4,700
6 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,900 Phí quản lý: ¥4,700
6 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,900 Phí quản lý:¥4,700
6 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥4,600
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥4,600
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,800 Phí quản lý: ¥4,800
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,800 Phí quản lý:¥4,800
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥4,600
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥4,600
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥98,800 Phí quản lý: ¥6,200
6 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,800 Phí quản lý:¥6,200
6 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,400 Phí quản lý: ¥4,600
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,400 Phí quản lý:¥4,600
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥4,700
7 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥4,700
7 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥4,700
7 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥4,700
7 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,400 Phí quản lý: ¥4,600
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,400 Phí quản lý:¥4,600
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥4,800
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥4,800
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,400 Phí quản lý: ¥4,600
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,400 Phí quản lý:¥4,600
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥99,300 Phí quản lý: ¥6,200
7 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,300 Phí quản lý:¥6,200
7 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,800 Phí quản lý: ¥4,800
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,800 Phí quản lý:¥4,800
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥4,700
8 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥4,700
8 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,600 Phí quản lý: ¥4,800
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,600 Phí quản lý:¥4,800
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥4,600
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥4,600
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,300 Phí quản lý: ¥4,700
2 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,300 Phí quản lý:¥4,700
2 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥4,800
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥4,800
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,100 Phí quản lý: ¥4,700
9 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,100 Phí quản lý:¥4,700
9 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,200 Phí quản lý: ¥4,600
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,200 Phí quản lý:¥4,600
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,300 Phí quản lý: ¥4,700
2 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,300 Phí quản lý:¥4,700
2 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥4,800
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥4,800
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,200 Phí quản lý: ¥4,600
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,200 Phí quản lý:¥4,600
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥100,300 Phí quản lý: ¥6,200
9 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,300 Phí quản lý:¥6,200
9 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,600 Phí quản lý: ¥4,800
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,600 Phí quản lý:¥4,800
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥4,600
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥4,600
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥4,700
8 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥4,700
8 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,300 Phí quản lý: ¥6,200
3 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,300 Phí quản lý:¥6,200
3 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,200 Phí quản lý: ¥4,800
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,200 Phí quản lý:¥4,800
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,400 Phí quản lý: ¥4,600
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,400 Phí quản lý:¥4,600
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥4,800
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥4,800
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,200 Phí quản lý: ¥4,600
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,200 Phí quản lý:¥4,600
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,100 Phí quản lý: ¥4,700
9 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,100 Phí quản lý:¥4,700
9 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エスリードザ・グレア大阪
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 9 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 13 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku中川西1丁目 / Xây dựng 1 năm/11 tầng
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon エスリードザ・カレント大阪
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 6 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 11 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大今里西3丁目 / Xây dựng 1 năm/8 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
102 nhà (102 nhà trong 102 nhà)