Chọn ga Osaka|Osaka Metro-Sennichimae line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở OsakaOsaka-shi Ikuno-ku/Minami Tatsumi ga
74 nhà (74 nhà trong 74 nhà)
Nhà manshon レオネクスト加美北せいわ
Osaka Metro-Sennichimae line Minami Tatsumi Đi bộ 7 phút JR Kansai line Hirano Đi bộ 23 phút
Osaka Osaka Shi Hirano Ku大阪府大阪市平野区加美北 / Xây dựng 11 năm/3 tầng
¥71,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレストーエイ
Osaka Metro-Sennichimae line Minami Tatsumi Đi bộ 5 phút Osaka Metro-Sennichimae line Kita Tatsumi Đi bộ 14 phút
Osaka Osaka Shi Hirano Ku大阪府大阪市平野区加美北 / Xây dựng 20 năm/2 tầng
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥44,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
¥44,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスインフィニティ tk
Osaka Metro-Sennichimae line Minami Tatsumi Đi bộ 12 phút JR Kansai line Hirano Đi bộ 18 phút
Osaka Osaka Shi Hirano Ku大阪府大阪市平野区加美北 / Xây dựng 20 năm/2 tầng
Floor plan
¥44,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥44,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクストフォルテシモ
Osaka Metro-Sennichimae line Kita Tatsumi Đi bộ 12 phút Osaka Metro-Sennichimae line Minami Tatsumi Đi bộ 13 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku大阪府大阪市生野区巽東 / Xây dựng 16 năm/3 tầng
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥7,500
3 tầng/1K/29.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥7,500
3 tầng/1K/29.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTủ âm tường
Nhà manshon レオパレス陽木の宿
JR Kansai line Tobushijomae Đi bộ 16 phút Osaka Metro-Sennichimae line Minami Tatsumi Đi bộ 18 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku大阪府大阪市生野区田島 / Xây dựng 17 năm/4 tầng
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスアールドヴィーヴル
Osaka Metro-Sennichimae line Minami Tatsumi Đi bộ 12 phút JR Kansai line Tobushijomae Đi bộ 15 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku大阪府大阪市生野区巽南 / Xây dựng 19 năm/2 tầng
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスたつみ
Osaka Metro-Sennichimae line Kita Tatsumi Đi bộ 12 phút Osaka Metro-Sennichimae line Minami Tatsumi Đi bộ 13 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku大阪府大阪市生野区巽東 / Xây dựng 22 năm/3 tầng
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスルミナス イースト
Osaka Metro-Sennichimae line Minami Tatsumi Đi bộ 12 phút JR Kansai line Tobushijomae Đi bộ 18 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku大阪府大阪市生野区巽西 / Xây dựng 23 năm/3 tầng
Floor plan
¥44,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
¥44,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon レオパレスルミナス ウエスト
Osaka Metro-Sennichimae line Minami Tatsumi Đi bộ 12 phút JR Kansai line Tobushijomae Đi bộ 18 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku大阪府大阪市生野区巽西 / Xây dựng 23 năm/3 tầng
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスルミエール
Osaka Metro-Sennichimae line Minami Tatsumi Đi bộ 10 phút JR Kansai line Hirano Đi bộ 14 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku大阪府大阪市生野区巽南 / Xây dựng 22 năm/2 tầng
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon アドバンス大阪クラージュ
Osaka Metro-Sennichimae line Minami Tatsumi Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku巽南3丁目 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥4,200
2 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥4,200
2 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥88,100 Phí quản lý: ¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
¥88,100 Phí quản lý:¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥88,100 Phí quản lý: ¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
¥88,100 Phí quản lý:¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,900 Phí quản lý: ¥7,100
10 tầng/1LDK/35.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
¥90,900 Phí quản lý:¥7,100
10 tầng/1LDK/35.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,500 Phí quản lý: ¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
¥90,500 Phí quản lý:¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,500 Phí quản lý: ¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
¥90,500 Phí quản lý:¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,500 Phí quản lý: ¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
¥90,500 Phí quản lý:¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,500 Phí quản lý: ¥6,400
8 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
¥90,500 Phí quản lý:¥6,400
8 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,500 Phí quản lý: ¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
¥90,500 Phí quản lý:¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥88,100 Phí quản lý: ¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
¥88,100 Phí quản lý:¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥118,300 Phí quản lý: ¥8,700
9 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ177,450 yên
¥118,300 Phí quản lý:¥8,700
9 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ177,450 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,200
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,200
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,200
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,200
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,200
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,200
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,200
4 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,200
4 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,100
4 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,100
4 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥4,300
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥4,300
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,100
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,100
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥4,300
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥4,300
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,100
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,100
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,100
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,100
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,100
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,100
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,100
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,100
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,100
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,100
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥4,100
3 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥4,100
3 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,100
4 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,100
4 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,200
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,200
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,200
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,200
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥118,300 Phí quản lý: ¥8,700
9 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ177,450 yên
¥118,300 Phí quản lý:¥8,700
9 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ177,450 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥116,500 Phí quản lý: ¥8,500
8 tầng/2LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ174,750 yên
¥116,500 Phí quản lý:¥8,500
8 tầng/2LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ174,750 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,200
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,200
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥4,300
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥4,300
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,100
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,100
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥88,100 Phí quản lý: ¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
¥88,100 Phí quản lý:¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Apato Blanc fleur(ブランフルール)A
Osaka Metro-Sennichimae line Minami Tatsumi Đi bộ 9 phút JR Kansai line Hirano Đi bộ 19 phút
Osaka Osaka Shi Hirano Ku加美北3丁目 / Xây dựng 18 năm/2 tầng
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/27.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/27.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Không cần người bảo lãnhTủ âm tường
Nhà manshon 井上マンション
Osaka Metro-Sennichimae line Minami Tatsumi Đi bộ 4 phút JR Kansai line Hirano Đi bộ 18 phút
Osaka Osaka Shi Hirano Ku加美北1丁目 / Xây dựng 39 năm/5 tầng
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1DK/23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1DK/23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếSàn nhà
74 nhà (74 nhà trong 74 nhà)