Chọn ga Osaka|Hankai Tramway-Hankai line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở OsakaSakai-shi Sakai-ku/Oshoji ga
44 nhà (44 nhà trong 44 nhà)
Nhà manshon ArtizA堺
Hankai Tramway-Hankai line Shukuin Đi bộ 2 phút Hankai Tramway-Hankai line Oshoji Đi bộ 8 phút
Osaka Sakai Shi Sakai Ku大町東 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥7,000
14 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥7,000
14 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,500 Phí quản lý: ¥7,000
13 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,500 Phí quản lý:¥7,000
13 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,000
12 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,000
12 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥7,000
8 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥7,000
8 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,500 Phí quản lý: ¥7,000
15 tầng/1R/28.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,500 Phí quản lý:¥7,000
15 tầng/1R/28.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,000
14 tầng/1R/28.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,000
14 tầng/1R/28.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥81,500 Phí quản lý: ¥7,000
13 tầng/1R/28.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,500 Phí quản lý:¥7,000
13 tầng/1R/28.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥7,000
12 tầng/1R/28.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥7,000
12 tầng/1R/28.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥80,500 Phí quản lý: ¥7,000
11 tầng/1R/28.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥7,000
11 tầng/1R/28.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥7,000
10 tầng/1R/28.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥7,000
10 tầng/1R/28.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥7,000
7 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥7,000
7 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,500 Phí quản lý: ¥7,000
13 tầng/1DK/27.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,500 Phí quản lý:¥7,000
13 tầng/1DK/27.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,000
12 tầng/1DK/27.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,000
12 tầng/1DK/27.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥81,500 Phí quản lý: ¥7,000
11 tầng/1DK/27.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,500 Phí quản lý:¥7,000
11 tầng/1DK/27.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥7,000
10 tầng/1DK/27.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥7,000
10 tầng/1DK/27.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥80,500 Phí quản lý: ¥7,000
9 tầng/1DK/27.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥7,000
9 tầng/1DK/27.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥7,000
8 tầng/1DK/27.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥7,000
8 tầng/1DK/27.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,500 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,500 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥7,000
9 tầng/1R/28.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥7,000
9 tầng/1R/28.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥7,000
8 tầng/1R/28.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥7,000
8 tầng/1R/28.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥95,500 Phí quản lý: ¥7,000
15 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,500 Phí quản lý:¥7,000
15 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥7,000
14 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥7,000
14 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,500 Phí quản lý: ¥7,000
13 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,500 Phí quản lý:¥7,000
13 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥7,000
12 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥7,000
12 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥93,500 Phí quản lý: ¥7,000
11 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,500 Phí quản lý:¥7,000
11 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥92,500 Phí quản lý: ¥7,000
9 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,500 Phí quản lý:¥7,000
9 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥83,500 Phí quản lý: ¥7,000
15 tầng/1DK/27.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,500 Phí quản lý:¥7,000
15 tầng/1DK/27.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥7,000
14 tầng/1DK/27.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥7,000
14 tầng/1DK/27.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥7,000
14 tầng/1DK/27.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥7,000
14 tầng/1DK/27.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,500 Phí quản lý: ¥7,000
13 tầng/1DK/27.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,500 Phí quản lý:¥7,000
13 tầng/1DK/27.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,000
12 tầng/1DK/27.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,000
12 tầng/1DK/27.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥81,500 Phí quản lý: ¥7,000
11 tầng/1DK/27.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,500 Phí quản lý:¥7,000
11 tầng/1DK/27.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥7,000
10 tầng/1DK/27.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥7,000
10 tầng/1DK/27.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥80,500 Phí quản lý: ¥7,000
9 tầng/1DK/27.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥7,000
9 tầng/1DK/27.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥7,000
8 tầng/1DK/27.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥7,000
8 tầng/1DK/27.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥83,500 Phí quản lý: ¥7,000
15 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,500 Phí quản lý:¥7,000
15 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥81,500 Phí quản lý: ¥7,000
11 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,500 Phí quản lý:¥7,000
11 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥7,000
10 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥7,000
10 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥80,500 Phí quản lý: ¥7,000
9 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥7,000
9 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥7,000
6 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥7,000
6 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,500 Phí quản lý: ¥7,000
5 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,500 Phí quản lý:¥7,000
5 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥83,500 Phí quản lý: ¥7,000
15 tầng/1DK/27.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,500 Phí quản lý:¥7,000
15 tầng/1DK/27.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アンプルールフェール堺東
Nankai-Koya line Sakaihigashi Đi bộ 3 phút Hankai Tramway-Hankai line Oshoji Đi bộ 11 phút
Osaka Sakai Shi Sakai Ku中瓦町1丁 / Xây dựng 8 năm/4 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/28.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/28.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
44 nhà (44 nhà trong 44 nhà)