Nếu bạn đang tìm việc làm, nhà ở cho người nước ngoài, hãy đến với YOLO JAPAN
Tìm kiếm việc làm
Trải nghiệm & Bảng câu hỏi
FAQ
Lịch sử duyệt web
Yêu thích
Đăng nhập
Đăng ký hội viên
Tiếng Việt
Khu vực
Khu vực
Hokkaido
Aomori
Iwate
Miyagi
Akita
Yamagata
Fukushima
Ibaraki
Tochigi
Gunma
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Niigata
Toyama
Ishikawa
Fukui
Yamanashi
Nagano
Gifu
Shizuoka
Aichi
Mie
Shiga
Kyoto
Osaka
Hyogo
Nara
Wakayama
Tottori
Shimane
Okayama
Hiroshima
Yamaguchi
Tokushima
Kagawa
Ehime
Kochi
Fukuoka
Saga
Nagasaki
Kumamoto
Oita
Miyazaki
Kagoshima
Okinawa
Thành phố
Mọi thành phố
Tuyến
Mọi tuyến
Ga
Hãy chọn tuyến trước
Giá tối thiểu
Không giới hạn dưới
From ¥30,000
From ¥40,000
From ¥50,000
From ¥60,000
From ¥70,000
From ¥80,000
From ¥90,000
From ¥100,000
From ¥120,000
From ¥150,000
From ¥200,000
Giá tối đa
Không giới hạn
Up to ¥30,000
Up to ¥40,000
Up to ¥50,000
Up to ¥60,000
Up to ¥70,000
Up to ¥80,000
Up to ¥90,000
Up to ¥100,000
Up to ¥120,000
Up to ¥150,000
Up to ¥200,000
Bố cục
Mọi bố cục
Featured
All themes
Không cần tiền đặt cọc, tiền lễ
Không cần người bảo lãnh
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Sống một mình
Sinh viên, lưu học sinh
Nhà cho gia đình
Mới cưới, cặp đôi
Thanh toàn bằng thẻ
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Bộ lọc khác
Rental Apartments & Condos in Tokyo
23.368 kết quả (hiển thị tòa nhà 1-30 trong 9.205)
Sort by
Newest
Rent: low to high
Rent: high to low
Area: largest first
Newest building
Per page
30 items
60 items
90 items
1
2
3
4
…
307
クレイノお花茶屋
京成本線 お花茶屋 4 min walk
8 năm tuổi/2 floors
¥130,000
Maintenance:¥6,500
Floor 2/1K/26.51m2
Deposit¥0 / Key money¥130,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
クレイノヴィクトワール
京成本線 お花茶屋 9 min walk
7 năm tuổi/1 floors
¥111,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/20.7m2
Deposit¥0 / Key money¥111,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
クレイノサングランツ
京成本線 京成高砂 18 min walk
7 năm tuổi/1 floors
¥112,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/25.88m2
Deposit¥0 / Key money¥112,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
クレイノNSⅡ
北総鉄道 新柴又 7 min walk
8 năm tuổi/3 floors
¥124,000
Maintenance:¥6,500
Floor 3/1K/26.08m2
Deposit¥0 / Key money¥124,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
クレイノサナサルーテ ホリエ
京成本線 京成高砂 18 min walk
8 năm tuổi/1 floors
¥105,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/21.25m2
Deposit¥0 / Key money¥105,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
¥111,000
Maintenance:¥6,500
Floor 2/1K/21.25m2
Deposit¥0 / Key money¥111,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
クレイノSmallRiverⅡ
京成本線 京成高砂 5 min walk
8 năm tuổi/2 floors
¥130,000
Maintenance:¥6,500
Floor 2/1K/21.11m2
Deposit¥0 / Key money¥130,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
¥80,000
Maintenance:¥6,500
Floor 3/1K/25.51m2
Deposit¥0 / Key money¥80,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
¥71,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/21.11m2
Deposit¥0 / Key money¥71,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
クレイノフローリ
北総鉄道 新柴又 7 min walk
9 năm tuổi/2 floors
¥89,000
Maintenance:¥6,500
Floor 2/1K/26.96m2
Deposit¥0 / Key money¥89,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
¥129,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/31.51m2
Deposit¥0 / Key money¥129,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
¥76,000
Maintenance:¥6,500
Floor 2/1K/26.96m2
Deposit¥0 / Key money¥76,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
クレイノリベーラ
北総鉄道 新柴又 8 min walk
9 năm tuổi/2 floors
¥116,000
Maintenance:¥6,500
Floor 2/1K/23.09m2
Deposit¥0 / Key money¥116,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
¥161,000
Maintenance:¥6,500
Floor 3/1LDK/46.18m2
Deposit¥0 / Key money¥161,000
View details
レオネクストソレイユ
JR総武線 小岩 16 min walk
13 năm tuổi/2 floors
¥119,000
Maintenance:¥6,500
Floor 2/1K/25.99m2
Deposit¥0 / Key money¥119,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
レオパレススナイプ
京成押上線 青砥 11 min walk
17 năm tuổi/2 floors
¥114,000
Maintenance:¥6,500
Floor 2/1K/20.81m2
Deposit¥0 / Key money¥114,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
レオパレスティー フジ
北総鉄道 新柴又 8 min walk
17 năm tuổi/2 floors
¥91,000
Maintenance:¥6,500
Floor 2/1K/19.87m2
Deposit¥0 / Key money¥91,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
レオパレスパピエ薫風
京成本線 京成高砂 16 min walk
20 năm tuổi/2 floors
¥99,000
Maintenance:¥6,500
Floor 2/1K/19.87m2
Deposit¥0 / Key money¥99,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
レオパレスしなの路
京成本線 青砥 11 min walk
19 năm tuổi/1 floors
¥98,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/20.28m2
Deposit¥0 / Key money¥98,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
レオパレスフルール
京成本線 京成高砂 18 min walk
20 năm tuổi/1 floors
¥97,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/23.61m2
Deposit¥0 / Key money¥97,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
レオパレスポポラーレ
京成本線 京成高砂 10 min walk
19 năm tuổi/1 floors
¥96,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/23.61m2
Deposit¥0 / Key money¥96,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
ミランダサニーハイツ 光
北総鉄道 新柴又 4 min walk
9 năm tuổi/3 floors
¥116,000
Maintenance:¥6,500
Floor 3/1K/21.47m2
Deposit¥0 / Key money¥116,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
¥113,000
Maintenance:¥6,500
Floor 2/1K/21.47m2
Deposit¥0 / Key money¥113,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
¥73,000
Maintenance:¥6,500
Floor 3/1K/21.47m2
Deposit¥0 / Key money¥73,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
クレイノPIA
京成本線 江戸川 4 min walk
9 năm tuổi/3 floors
¥152,000
Maintenance:¥6,500
Floor 3/1LDK/40.68m2
Deposit¥0 / Key money¥152,000
View details
¥126,000
Maintenance:¥6,500
Floor 3/1R/26.9m2
Deposit¥0 / Key money¥126,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
ミランダファレノ
北総鉄道 新柴又 8 min walk
10 năm tuổi/2 floors
¥102,000
Maintenance:¥6,500
Floor 2/1K/21.24m2
Deposit¥0 / Key money¥102,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
¥102,000
Maintenance:¥6,500
Floor 2/1K/21.24m2
Deposit¥0 / Key money¥102,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
¥98,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/21.24m2
Deposit¥0 / Key money¥98,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
クレイノシャンドフルール
京成本線 お花茶屋 10 min walk
10 năm tuổi/1 floors
¥109,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/23.94m2
Deposit¥0 / Key money¥109,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
レオネクストフローラ
京成押上線 青砥 10 min walk
11 năm tuổi/2 floors
¥126,000
Maintenance:¥6,500
Floor 2/1K/30.97m2
Deposit¥0 / Key money¥126,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
¥121,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/26.68m2
Deposit¥0 / Key money¥121,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
レオネクストベル ソフィア
京成本線 江戸川 4 min walk
13 năm tuổi/1 floors
¥109,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/20.64m2
Deposit¥0 / Key money¥109,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
レオパレスメティス
京成押上線 青砥 11 min walk
16 năm tuổi/3 floors
¥158,000
Maintenance:¥8,500
Floor 3/1LDK/41.63m2
Deposit¥0 / Key money¥158,000
View details
¥118,000
Maintenance:¥8,500
Floor 4/1K/20.81m2
Deposit¥0 / Key money¥118,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
レオパレス白鳥
京成本線 お花茶屋 9 min walk
16 năm tuổi/1 floors
¥98,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/19.87m2
Deposit¥0 / Key money¥98,000
View details
レオパレス青砥
京成押上線 青砥 12 min walk
17 năm tuổi/1 floors
¥105,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/19.87m2
Deposit¥0 / Key money¥105,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
¥106,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/19.87m2
Deposit¥0 / Key money¥106,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
¥106,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/19.87m2
Deposit¥0 / Key money¥106,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
レオパレスカンパーナ
京成本線 江戸川 6 min walk
16 năm tuổi/2 floors
¥106,000
Maintenance:¥6,500
Floor 2/1K/20.28m2
Deposit¥0 / Key money¥106,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
¥102,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/20.28m2
Deposit¥0 / Key money¥102,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
¥101,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/20.28m2
Deposit¥0 / Key money¥101,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
¥101,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/20.28m2
Deposit¥0 / Key money¥101,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
¥101,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/20.28m2
Deposit¥0 / Key money¥101,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
レオパレスアメジスト諏訪野
京成押上線 青砥 13 min walk
17 năm tuổi/1 floors
¥105,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/22.35m2
Deposit¥0 / Key money¥105,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
¥113,000
Maintenance:¥6,500
Floor 2/1K/22.35m2
Deposit¥0 / Key money¥113,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
レオパレス高砂LA1
京成押上線 青砥 14 min walk
18 năm tuổi/1 floors
¥96,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/19.87m2
Deposit¥0 / Key money¥96,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
レオパレスフィオローナ
京成本線 お花茶屋 9 min walk
18 năm tuổi/1 floors
¥92,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/19.87m2
Deposit¥0 / Key money¥92,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
レオパレスプレアマール
京成本線 京成高砂 10 min walk
19 năm tuổi/1 floors
¥97,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/21.65m2
Deposit¥0 / Key money¥97,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
¥103,000
Maintenance:¥6,500
Floor 2/1K/26.08m2
Deposit¥0 / Key money¥103,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
レオパレスみのり
京成本線 お花茶屋 10 min walk
20 năm tuổi/1 floors
¥94,000
Maintenance:¥6,500
Floor 1/1K/23.85m2
Deposit¥0 / Key money¥94,000
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
View details
1
2
3
4
…
307
23.368 kết quả (hiển thị tòa nhà 1-30 trong 9.205)