Khu vực Tokyo|Meguro Ku,Meguro-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoMeguro Ku/TokyoMeguro-ku
244 nhà (110 nhà trong 244 nhà)
Nhà manshon クレイノFAIR八雲
Tokyu-Oimachi line Jiyugaoka Đi bộ 14 phút Tokyu-Toyoko line Jiyugaoka Đi bộ 14 phút
Tokyo Meguro Ku東京都目黒区八雲 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Apato レオパレス桜
Tokyu-Meguro line Musashi Koyama Đi bộ 10 phút Tokyu-Meguro line Nishi Koyama Đi bộ 12 phút
Tokyo Meguro Ku東京都目黒区目黒本町 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス駒場東大前
Keio-Inokashira line Komaba Todaimae Đi bộ 6 phút
Tokyo Meguro Ku東京都目黒区駒場 / Xây dựng 25 năm/2 tầng
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato DS中目黒
Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 8 phút
Tokyo Meguro Ku中目黒3丁目 / Xây dựng 4 năm/2 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/21.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/21.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パレステュディオ渋谷WEST
Keio-Inokashira line Shinsen Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 14 phút
Tokyo Meguro Ku青葉台3丁目 / Xây dựng 21 năm/15 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/21.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/21.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon パークキューブ目黒タワー
JR Yamanote line Meguro Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Namboku line Meguro Đi bộ 6 phút
Tokyo Meguro Ku下目黒2丁目 / Xây dựng 17 năm/22 tầng
Floor plan
¥210,000
2 tầng/1K/33.56m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000
2 tầng/1K/33.56m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000
4 tầng/1K/35.51m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ220,000 yên
¥220,000
4 tầng/1K/35.51m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ220,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥200,000
1 tầng/1K/32.24m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000
1 tầng/1K/32.24m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000
1 tầng/1K/32.24m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
1 tầng/1K/32.24m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon イゾラセレーナ目黒
JR Yamanote line Meguro Đi bộ 11 phút Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 17 phút
Tokyo Meguro Ku目黒3丁目 / Xây mới/9 tầng
Floor plan
¥287,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/50.78m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥287,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/50.78m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/58.77m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/58.77m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥363,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/59.11m2 / Tiền đặt cọc363,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥363,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/59.11m2 / Tiền đặt cọc363,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥291,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/50.73m2 / Tiền đặt cọc291,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥291,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/50.73m2 / Tiền đặt cọc291,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/50.78m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/50.78m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥287,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/50.73m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥287,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/50.73m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/50.73m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/50.73m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥289,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/50.78m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥289,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/50.78m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/50.73m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/50.73m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/50.78m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/50.78m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/50.78m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/50.78m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/50.73m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/50.73m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/50.78m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/50.78m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/50.78m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/50.78m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/50.73m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/50.73m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/50.73m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/50.73m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon エルファーロ大岡山
Tokyu-Meguro line Ookayama Đi bộ 7 phút Tokyu-Oimachi line Ookayama Đi bộ 7 phút
Tokyo Meguro Ku大岡山1丁目 / Xây dựng 2 năm/4 tầng
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/45.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/45.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon エルファーロ目黒
JR Yamanote line Meguro Đi bộ 7 phút Tokyu-Meguro line Fudo Mae Đi bộ 11 phút
Tokyo Meguro Ku下目黒2丁目 / Xây dựng 2 năm/4 tầng
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/29.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/29.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon エムフラット
Tokyu-Meguro line Nishi Koyama Đi bộ 6 phút Tokyu-Meguro line Musashi Koyama Đi bộ 9 phút
Tokyo Meguro Ku目黒本町5丁目 / Xây dựng 29 năm/5 tầng
Floor plan
¥90,000
2 tầng/1R/21.19m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000
2 tầng/1R/21.19m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥87,000
1 tầng/1K/25.18m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000
1 tầng/1K/25.18m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon PREMIUM CUBE 目黒東山 #mo
Tokyu-Den-en-toshi line Ikejiri Ohashi Đi bộ 7 phút Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 12 phút
Tokyo Meguro Ku東山2丁目 / Xây dựng 14 năm/7 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato フリーデンハイム3自由ヶ丘
Tokyu-Toyoko line Jiyugaoka Đi bộ 5 phút Tokyu-Meguro line Okusawa Đi bộ 11 phút
Tokyo Meguro Ku緑が丘2丁目 / Xây dựng 38 năm/3 tầng
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1LDK/47.38m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1LDK/47.38m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Apato クレストウッド
Tokyu-Meguro line Nishi Koyama Đi bộ 14 phút Tokyu-Toyoko line Gakugei Daigaku Đi bộ 18 phút
Tokyo Meguro Ku碑文谷1丁目 / Xây dựng 7 năm/2 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1R/15.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1R/15.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Nhà manshon GRANSITE NAKAMEGURO
Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 10 phút Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 10 phút
Tokyo Meguro Ku東山2丁目 / Xây mới/11 tầng
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/26.27m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/26.27m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/26.27m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/26.27m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1K/26.27m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1K/26.27m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/26.27m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/26.27m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/26.27m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/26.27m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/26.27m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/26.27m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/26.27m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/26.27m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/26.27m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/26.27m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/26.27m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ158,000 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/26.27m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ158,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/26.27m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/26.27m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ156,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon アサカシオン大岡山
Tokyu-Meguro line Ookayama Đi bộ 10 phút Tokyu-Toyoko line Toritsu Daigaku Đi bộ 12 phút
Tokyo Meguro Ku大岡山1丁目 / Xây dựng 37 năm/4 tầng
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/16.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/16.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon メゾン・ド・ヴィレ目黒
JR Yamanote line Meguro Đi bộ 8 phút Tokyu-Meguro line Fudo Mae Đi bộ 11 phút
Tokyo Meguro Ku下目黒2丁目 / Xây dựng 26 năm/11 tầng
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/26.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/26.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/25.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/25.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/25.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/25.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon MFPR目黒タワー
JR Yamanote line Meguro Đi bộ 7 phút Tokyu-Meguro line Meguro Đi bộ 8 phút
Tokyo Meguro Ku目黒1丁目 / Xây dựng 17 năm/25 tầng
Floor plan
¥800,000 Phí quản lý: ¥50,000
21 tầng/2LDK/105.83m2 / Tiền đặt cọc800,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥800,000 Phí quản lý:¥50,000
21 tầng/2LDK/105.83m2 / Tiền đặt cọc800,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/1LDK/44.64m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ285,000 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/1LDK/44.64m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ285,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥800,000 Phí quản lý: ¥50,000
24 tầng/2SLDK/109.87m2 / Tiền đặt cọc800,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥800,000 Phí quản lý:¥50,000
24 tầng/2SLDK/109.87m2 / Tiền đặt cọc800,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥2,500,000
25 tầng/3LDK/229.28m2 / Tiền đặt cọc2,500,000 yên/Tiền lễ5,000,000 yên
¥2,500,000
25 tầng/3LDK/229.28m2 / Tiền đặt cọc2,500,000 yên/Tiền lễ5,000,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥570,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2SLDK/77.64m2 / Tiền đặt cọc570,000 yên/Tiền lễ570,000 yên
¥570,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2SLDK/77.64m2 / Tiền đặt cọc570,000 yên/Tiền lễ570,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥800,000 Phí quản lý: ¥50,000
23 tầng/2LDK/106.47m2 / Tiền đặt cọc800,000 yên/Tiền lễ800,000 yên
¥800,000 Phí quản lý:¥50,000
23 tầng/2LDK/106.47m2 / Tiền đặt cọc800,000 yên/Tiền lễ800,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥565,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2SLDK/77.64m2 / Tiền đặt cọc565,000 yên/Tiền lễ565,000 yên
¥565,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2SLDK/77.64m2 / Tiền đặt cọc565,000 yên/Tiền lễ565,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥580,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2SLDK/78.95m2 / Tiền đặt cọc580,000 yên/Tiền lễ580,000 yên
¥580,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2SLDK/78.95m2 / Tiền đặt cọc580,000 yên/Tiền lễ580,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥415,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/56.24m2 / Tiền đặt cọc415,000 yên/Tiền lễ415,000 yên
¥415,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/56.24m2 / Tiền đặt cọc415,000 yên/Tiền lễ415,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ目黒
Tokyu-Meguro line Meguro Đi bộ 10 phút JR Yamanote line Meguro Đi bộ 10 phút
Tokyo Meguro Ku下目黒3丁目 / Xây dựng 8 năm/14 tầng
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/25.05m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/25.05m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ156,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/25.05m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/25.05m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1K/25.05m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1K/25.05m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プライムアーバン学芸大学
Tokyu-Toyoko line Gakugei Daigaku Đi bộ 4 phút Tokyu-Toyoko line Yutenji Đi bộ 12 phút
Tokyo Meguro Ku鷹番2丁目 / Xây dựng 19 năm/4 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1R/23.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1R/23.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ジェノヴィア目黒南グリーンヴェール
Tokyu-Meguro line Ookayama Đi bộ 10 phút Tokyu-Toyoko line Toritsu Daigaku Đi bộ 14 phút
Tokyo Meguro Ku南3丁目 / Xây dựng 8 năm/10 tầng
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon LEGALAND祐天寺
Tokyu-Toyoko line Yutenji Đi bộ 8 phút Tokyu-Toyoko line Gakugei Daigaku Đi bộ 11 phút
Tokyo Meguro Ku中央町2丁目 / Xây dựng 4 năm/4 tầng
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1R/22.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1R/22.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 国際パレス自由が丘
Tokyu-Toyoko line Jiyugaoka Đi bộ 5 phút Tokyu-Meguro line Okusawa Đi bộ 8 phút
Tokyo Meguro Ku自由が丘1丁目 / Xây dựng 40 năm/4 tầng
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/17.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/17.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO 駒場東大前
Keio-Inokashira line Komaba Todaimae Đi bộ 4 phút Keio-Inokashira line Shinsen Đi bộ 11 phút
Tokyo Meguro Ku駒場1丁目 / Xây dựng 2 năm/4 tầng
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/40.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/40.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/1LDK/35.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/1LDK/35.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon MODULOR祐天寺
Tokyu-Toyoko line Yutenji Đi bộ 5 phút
Tokyo Meguro Ku祐天寺2丁目 / Xây dựng 18 năm/4 tầng
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/20.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/20.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/1LDK/36.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/1LDK/36.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1K/30.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1K/30.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Nhà manshon アピチェ目黒
Tokyu-Meguro line Fudo Mae Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Meguro Đi bộ 13 phút
Tokyo Meguro Ku下目黒2丁目 / Xây dựng 3 năm/4 tầng
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1R/20.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1R/20.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット目黒行人坂
JR Yamanote line Meguro Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Namboku line Meguro Đi bộ 5 phút
Tokyo Meguro Ku下目黒1丁目 / Xây dựng 19 năm/7 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥7,000
7 tầng/1K/21.17m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥7,000
7 tầng/1K/21.17m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon MKM都立大
Tokyu-Toyoko line Toritsu Daigaku Đi bộ 1 phút Tokyu-Toyoko line Jiyugaoka Đi bộ 20 phút
Tokyo Meguro Ku平町1丁目 / Xây dựng 18 năm/4 tầng
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥6,000
4 tầng/1K/19.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥6,000
4 tầng/1K/19.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon スカイコート目黒
Tokyu-Meguro line Fudo Mae Đi bộ 8 phút Tokyu-Meguro line Musashi Koyama Đi bộ 12 phút
Tokyo Meguro Ku下目黒3丁目 / Xây dựng 36 năm/5 tầng
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/20.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/20.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon PARK SQUARE 学芸大学
Tokyu-Toyoko line Gakugei Daigaku Đi bộ 11 phút
Tokyo Meguro Ku碑文谷2丁目 / Xây dựng 30 năm/5 tầng
Floor plan
¥245,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/3LDK/87.58m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/3LDK/87.58m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon グランパセオ大岡山
Tokyu-Oimachi line Ookayama Đi bộ 8 phút Tokyu-Meguro line Ookayama Đi bộ 8 phút
Tokyo Meguro Ku南3丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/2LDK/42.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/2LDK/42.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥10,000
-1 tầng/1K/21.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥10,000
-1 tầng/1K/21.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1K/21.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1K/21.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥12,000
-1 tầng/2LDK/42.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥12,000
-1 tầng/2LDK/42.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥12,000
-1 tầng/2LDK/42.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥12,000
-1 tầng/2LDK/42.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/40.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/40.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥10,000
-1 tầng/1K/21.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥10,000
-1 tầng/1K/21.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1LDK/40.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1LDK/40.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1K/21.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1K/21.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥12,000
-1 tầng/1LDK/40.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥12,000
-1 tầng/1LDK/40.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/2LDK/42.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/2LDK/42.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/2LDK/42.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/2LDK/42.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/40.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/40.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
244 nhà (110 nhà trong 244 nhà)