Khu vực Shiga|Otsu Shi,Otsu-shi
  • Shiga
  • Kyoto
  • Osaka
  • Hyogo
  • Nara
  • Wakayama
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở ShigaOtsu Shi/ShigaOtsu-shi
316 nhà (161 nhà trong 316 nhà)
Nhà manshon プレサンス大津京町ヴェリス
JR Tokaido/San-yo line Otsu Đi bộ 9 phút Keihan-Keishin line Kami Sakaemachi Đi bộ 14 phút
Shiga Otsu Shi京町4丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥64,700 Phí quản lý: ¥7,360
9 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,700 yên
¥64,700 Phí quản lý:¥7,360
9 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥62,200 Phí quản lý: ¥6,090
15 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,200 yên
¥62,200 Phí quản lý:¥6,090
15 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥5,890
12 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,500 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥5,890
12 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,400 Phí quản lý: ¥5,890
5 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,400 yên
¥58,400 Phí quản lý:¥5,890
5 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,090
7 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,090
7 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,090
9 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,090
9 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,600 Phí quản lý: ¥5,890
9 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,600 yên
¥59,600 Phí quản lý:¥5,890
9 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,090
6 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,090
6 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥7,360
2 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,500 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥7,360
2 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥57,500 Phí quản lý: ¥5,890
2 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,500 yên
¥57,500 Phí quản lý:¥5,890
2 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,090
5 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,090
5 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,900 Phí quản lý: ¥5,890
10 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,900 yên
¥59,900 Phí quản lý:¥5,890
10 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,300 Phí quản lý: ¥5,890
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,300 yên
¥59,300 Phí quản lý:¥5,890
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,300 Phí quản lý: ¥5,890
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,300 yên
¥59,300 Phí quản lý:¥5,890
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,090
3 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,090
3 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥57,800 Phí quản lý: ¥5,890
3 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,800 yên
¥57,800 Phí quản lý:¥5,890
3 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,400 Phí quản lý: ¥5,890
15 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,400 yên
¥61,400 Phí quản lý:¥5,890
15 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,090
10 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,090
10 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥6,090
11 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥6,090
11 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,300 Phí quản lý: ¥6,090
2 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,300 yên
¥58,300 Phí quản lý:¥6,090
2 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,090
4 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,090
4 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,090
8 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,090
8 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥6,090
12 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,300 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥6,090
12 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,090
6 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,090
6 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,400 Phí quản lý: ¥5,890
15 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,400 yên
¥61,400 Phí quản lý:¥5,890
15 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,890
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,890
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,700 Phí quản lý: ¥5,890
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,700 yên
¥58,700 Phí quản lý:¥5,890
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,200 Phí quản lý: ¥5,890
11 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,200 yên
¥60,200 Phí quản lý:¥5,890
11 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,900 Phí quản lý: ¥5,890
10 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,900 yên
¥59,900 Phí quản lý:¥5,890
10 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,600 Phí quản lý: ¥6,090
13 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,600 yên
¥61,600 Phí quản lý:¥6,090
13 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,900 Phí quản lý: ¥6,090
14 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,900 yên
¥61,900 Phí quản lý:¥6,090
14 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,090
8 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,090
8 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,900 Phí quản lý: ¥6,090
14 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,900 yên
¥61,900 Phí quản lý:¥6,090
14 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,090
9 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,090
9 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,090
10 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,090
10 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,800 Phí quản lý: ¥5,890
13 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,800 yên
¥60,800 Phí quản lý:¥5,890
13 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,800 Phí quản lý: ¥5,890
13 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,800 yên
¥60,800 Phí quản lý:¥5,890
13 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,890
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,890
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,100 Phí quản lý: ¥5,890
4 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,100 yên
¥58,100 Phí quản lý:¥5,890
4 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥57,800 Phí quản lý: ¥5,890
3 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,800 yên
¥57,800 Phí quản lý:¥5,890
3 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥6,090
12 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,300 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥6,090
12 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,500 Phí quản lý: ¥7,360
12 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
¥66,500 Phí quản lý:¥7,360
12 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,900 Phí quản lý: ¥7,360
11 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,900 yên
¥65,900 Phí quản lý:¥7,360
11 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥7,360
4 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,700 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥7,360
4 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,100 Phí quản lý: ¥7,360
8 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,100 yên
¥64,100 Phí quản lý:¥7,360
8 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,700 Phí quản lý: ¥7,360
9 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,700 yên
¥64,700 Phí quản lý:¥7,360
9 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥7,360
7 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,500 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥7,360
7 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,090
4 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,090
4 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,090
5 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,090
5 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥5,890
12 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,500 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥5,890
12 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,090
3 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,090
3 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,200 Phí quản lý: ¥5,890
11 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,200 yên
¥60,200 Phí quản lý:¥5,890
11 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,300 Phí quản lý: ¥7,360
15 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,300 yên
¥68,300 Phí quản lý:¥7,360
15 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,100 Phí quản lý: ¥7,360
13 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,100 yên
¥67,100 Phí quản lý:¥7,360
13 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,700 Phí quản lý: ¥7,360
14 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,700 yên
¥67,700 Phí quản lý:¥7,360
14 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥7,600
15 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥7,600
15 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,300 Phí quản lý: ¥7,600
12 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,300 yên
¥68,300 Phí quản lý:¥7,600
12 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,100 Phí quản lý: ¥7,600
5 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,100 yên
¥64,100 Phí quản lý:¥7,600
5 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,600 Phí quản lý: ¥6,090
13 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,600 yên
¥61,600 Phí quản lý:¥6,090
13 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,100 Phí quản lý: ¥5,890
14 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,100 yên
¥61,100 Phí quản lý:¥5,890
14 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,600 Phí quản lý: ¥5,890
9 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,600 yên
¥59,600 Phí quản lý:¥5,890
9 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,400 Phí quản lý: ¥5,890
5 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,400 yên
¥58,400 Phí quản lý:¥5,890
5 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,700 Phí quản lý: ¥5,890
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,700 yên
¥58,700 Phí quản lý:¥5,890
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥7,600
14 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥7,600
14 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥62,900 Phí quản lý: ¥7,600
3 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,900 yên
¥62,900 Phí quản lý:¥7,600
3 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,500 Phí quản lý: ¥7,600
9 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
¥66,500 Phí quản lý:¥7,600
9 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,300 Phí quản lý: ¥7,600
7 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,300 yên
¥65,300 Phí quản lý:¥7,600
7 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,300 Phí quản lý: ¥7,360
15 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,300 yên
¥68,300 Phí quản lý:¥7,360
15 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,500 Phí quản lý: ¥7,360
12 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
¥66,500 Phí quản lý:¥7,360
12 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,900 Phí quản lý: ¥7,360
11 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,900 yên
¥65,900 Phí quản lý:¥7,360
11 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,300 Phí quản lý: ¥7,360
10 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,300 yên
¥65,300 Phí quản lý:¥7,360
10 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,500 Phí quản lý: ¥7,600
9 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
¥66,500 Phí quản lý:¥7,600
9 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥7,360
4 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,700 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥7,360
4 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,300 Phí quản lý: ¥7,360
10 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,300 yên
¥65,300 Phí quản lý:¥7,360
10 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥6,090
11 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥6,090
11 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥62,900 Phí quản lý: ¥7,360
6 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,900 yên
¥62,900 Phí quản lý:¥7,360
6 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥62,300 Phí quản lý: ¥7,360
5 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,300 yên
¥62,300 Phí quản lý:¥7,360
5 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥7,600
14 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥7,600
14 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,900 Phí quản lý: ¥7,600
13 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,900 yên
¥68,900 Phí quản lý:¥7,600
13 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥7,600
15 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥7,600
15 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,900 Phí quản lý: ¥7,600
13 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,900 yên
¥68,900 Phí quản lý:¥7,600
13 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,300 Phí quản lý: ¥7,600
12 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,300 yên
¥68,300 Phí quản lý:¥7,600
12 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,700 Phí quản lý: ¥7,600
11 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,700 yên
¥67,700 Phí quản lý:¥7,600
11 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,700 Phí quản lý: ¥7,600
6 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,700 yên
¥64,700 Phí quản lý:¥7,600
6 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥7,600
4 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,500 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥7,600
4 tầng/1DK/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,100 Phí quản lý: ¥7,360
3 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,100 yên
¥61,100 Phí quản lý:¥7,360
3 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,090
7 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,090
7 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,700 Phí quản lý: ¥7,360
14 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,700 yên
¥67,700 Phí quản lý:¥7,360
14 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,100 Phí quản lý: ¥7,360
13 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,100 yên
¥67,100 Phí quản lý:¥7,360
13 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥62,900 Phí quản lý: ¥7,360
6 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,900 yên
¥62,900 Phí quản lý:¥7,360
6 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Apato レオネクストHoneylake
JR Kosei line Katata Đi bộ 6 phút JR Kosei line Katata Đi bộ 22 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市堅田 / Xây dựng 10 năm/2 tầng
¥59,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/30.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/30.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
¥57,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレス瑞喜
JR Kosei line Ogotoonsen Đi bộ 9 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市雄琴北 / Xây dựng 15 năm/2 tầng
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Sàn nhà
Apato レオネクストレークサイドナカノ
JR Kosei line Katata Đi bộ 20 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市今堅田 / Xây dựng 15 năm/2 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/30.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/30.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Tủ âm tường
Apato レオネクスト詩季
JR Kosei line Katata Đi bộ 5 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市真野 / Xây dựng 13 năm/2 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/31.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/31.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTủ âm tường
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/31.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/31.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTủ âm tườngSàn nhà
Apato レオパレスブル瀬田
JR Tokaido line Seta Đi bộ 21 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市大江 / Xây dựng 15 năm/2 tầng
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Nhà manshon レオパレスシルフィード
JR Tokaido line Otsu Đi bộ 10 phút Keihan-Ishiyama Sakamoto line Ishiba Đi bộ 11 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市本宮 / Xây dựng 15 năm/3 tầng
¥47,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオネクストKT
JR Kosei line Katata Đi bộ 6 phút JR Kosei line Katata Đi bộ 24 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市堅田 / Xây dựng 15 năm/2 tầng
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/20.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/20.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスBanba
Keihan-Ishiyama Sakamoto line Keihan Zeze Đi bộ 4 phút JR Tokaido line Zeze Đi bộ 5 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市馬場 / Xây dựng 15 năm/2 tầng
¥51,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
¥46,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスキャロットハウス
JR Tokaido line Seta Đi bộ 26 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市月輪 / Xây dựng 15 năm/2 tầng
¥53,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
Apato レオパレスフリューゲル
Keihan-Ishiyama Sakamoto line Keihan Zeze Đi bộ 2 phút JR Tokaido line Zeze Đi bộ 2 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市馬場 / Xây dựng 15 năm/2 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレス鹿道
JR Kosei line Hieizan Sakamoto Đi bộ 8 phút Keihan-Ishiyama Sakamoto line Sakamoto Hieizanguchi Đi bộ 14 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市坂本 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレス湖月
JR Tokaido line Seta Đi bộ 5 phút JR Tokaido line Seta Đi bộ 22 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市一里山 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレスレイクホライズンK
Keihan-Ishiyama Sakamoto line Otsu Shiyakusho Mae Đi bộ 6 phút JR Kosei line Otsukyo Đi bộ 10 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市山上町 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレスシャルマンゾーン照杉
Keihan-Ishiyama Sakamoto line Nishiki Đi bộ 3 phút JR Tokaido line Zeze Đi bộ 10 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市昭和町 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon レオパレス石神
Keihan-Ishiyama Sakamoto line Keihan Zeze Đi bộ 6 phút JR Tokaido line Zeze Đi bộ 6 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市馬場 / Xây dựng 16 năm/3 tầng
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレス浜大津
Keihan-Ishiyama Sakamoto line Miidera Đi bộ 7 phút Keihan-Ishiyama Sakamoto line Biwako Hamaotsu Đi bộ 12 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市大門通 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥41,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥41,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレス瀬田川
JR Tokaido line Ishiyama Đi bộ 3 phút Keihan-Ishiyama Sakamoto line Karahashi Mae Đi bộ 11 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市瀬田 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレスコンフォード ツバキ
JR Kosei line Ogotoonsen Đi bộ 17 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市雄琴 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレスMUTSUMI
JR Tokaido line Ishiyama Đi bộ 4 phút JR Tokaido line Ishiyama Đi bộ 22 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市園山 / Xây dựng 13 năm/2 tầng
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon レオパレス若葉
JR Tokaido line Ishiyama Đi bộ 3 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市若葉台 / Xây dựng 16 năm/3 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレスNEO田辺
Keihan-Ishiyama Sakamoto line Karahashi Mae Đi bộ 6 phút JR Tokaido line Ishiyama Đi bộ 15 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市田辺町 / Xây dựng 17 năm/2 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレス湖城が丘
Keihan-Ishiyama Sakamoto line Keihan Zeze Đi bộ 15 phút JR Tokaido line Zeze Đi bộ 15 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市湖城が丘 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレスクライフ
JR Kosei line Katata Đi bộ 6 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市今堅田 / Xây dựng 17 năm/2 tầng
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥42,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ42,000 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ42,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon レオパレスサイガワ
JR Kosei line Karasaki Đi bộ 18 phút JR Kosei line Otsukyo Đi bộ 29 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市際川 / Xây dựng 17 năm/3 tầng
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレスブルーレイク唐崎
JR Kosei line Karasaki Đi bộ 8 phút Keihan-Ishiyama Sakamoto line Anoo Đi bộ 10 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市唐崎 / Xây dựng 17 năm/2 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレス琵琶湖
Keihan-Ishiyama Sakamoto line Ishiba Đi bộ 6 phút JR Tokaido line Otsu Đi bộ 13 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市松本 / Xây dựng 17 năm/3 tầng
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスオリオン
JR Kosei line Karasaki Đi bộ 9 phút Keihan-Ishiyama Sakamoto line Shigasato Đi bộ 10 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市滋賀里 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥44,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
¥44,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレス本堅田J番館
JR Kosei line Katata Đi bộ 11 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市本堅田 / Xây dựng 17 năm/2 tầng
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスパピルスHTY
JR Kosei line Ogotoonsen Đi bộ 15 phút
Shiga Otsu Shi滋賀県大津市雄琴 / Xây dựng 17 năm/2 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
316 nhà (161 nhà trong 316 nhà)