Khu vực Tokyo|Itabashi Ku,Itabashi-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoItabashi Ku/TokyoItabashi-ku
718 nhà (116 nhà trong 718 nhà)
Nhà manshon ZOOM上板橋
Tobu-Tojo line Kami Itabashi Đi bộ 6 phút Tobu-Tojo line Tobu Nerima Đi bộ 14 phút
Tokyo Itabashi Ku上板橋2丁目 / Xây dựng 10 năm/8 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/21.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/21.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プラッセ小豆沢
Toei-Mita line Shimura Sakaue Đi bộ 6 phút Toei-Mita line Motohasunuma Đi bộ 9 phút
Tokyo Itabashi Ku小豆沢1丁目 / Xây dựng 34 năm/10 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥5,000
9 tầng/1R/20.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥5,000
9 tầng/1R/20.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon プライムガーデン若木
Tobu-Tojo line Tobu Nerima Đi bộ 10 phút Tobu-Tojo line Kami Itabashi Đi bộ 11 phút
Tokyo Itabashi Ku若木1丁目 / Xây dựng 1 năm/5 tầng
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2SLDK/68.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2SLDK/68.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2SLDK/68.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2SLDK/68.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2SLDK/68.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2SLDK/68.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/33.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/33.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/33.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/33.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/38.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/38.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/51.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/51.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/35.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/35.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/33.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/33.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2SLDK/65.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2SLDK/65.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2SLDK/70.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2SLDK/70.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2SLDK/70.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2SLDK/70.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/35.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/35.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/35.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/35.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2SLDK/65.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2SLDK/65.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/51.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/51.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon スカイヒルズ徳丸
Tobu-Tojo line Tobu Nerima Đi bộ 9 phút
Tokyo Itabashi Ku徳丸2丁目 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1LDK/32.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1LDK/32.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1LDK/39.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1LDK/39.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1LDK/36.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1LDK/36.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1LDK/39.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1LDK/39.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1LDK/39.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1LDK/39.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1LDK/36.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1LDK/36.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥7,000
-1 tầng/1LDK/36.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥7,000
-1 tầng/1LDK/36.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon プライムブリス板橋本町
Toei-Mita line Itabashihoncho Đi bộ 6 phút Toei-Mita line Motohasunuma Đi bộ 8 phút
Tokyo Itabashi Ku清水町 / Xây dựng 0 năm/14 tầng
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/36.25m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/36.25m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥167,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/36.25m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/36.25m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥166,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/36.25m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/36.25m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥267,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/3LDK/63.11m2 / Tiền đặt cọc267,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥267,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/3LDK/63.11m2 / Tiền đặt cọc267,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥275,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/63.11m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥275,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/63.11m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥163,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/36.25m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/36.25m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥147,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥148,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/31.01m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/31.01m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥159,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/36.25m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/36.25m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥149,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/31.01m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/31.01m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥162,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/36.25m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/36.25m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/31.01m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/31.01m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/3LDK/63.11m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/3LDK/63.11m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon DIPS上板橋
Tobu-Tojo line Kami Itabashi Đi bộ 5 phút Toei-Mita line Shimura Sanchome Đi bộ 25 phút
Tokyo Itabashi Ku上板橋3丁目 / Xây dựng 5 năm/6 tầng
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/25.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/25.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/25.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/25.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1K/25.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1K/25.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon GENOVIA西高島平skygarden
Toei-Mita line Nishi Takashimadaira Đi bộ 4 phút Toei-Mita line Shin Takashimadaira Đi bộ 14 phút
Tokyo Itabashi Ku三園1丁目 / Xây dựng 4 năm/10 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1R/25.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1R/25.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1R/25.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1R/25.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/55.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/55.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス板橋本町ステーションゲート
Toei-Mita line Itabashihoncho Đi bộ 3 phút
Tokyo Itabashi Ku清水町 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1DK/26.78m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1DK/26.78m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/55.9m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/55.9m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥228,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/55.9m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/55.9m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/55.9m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/55.9m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/26.78m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/26.78m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/55.95m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/55.95m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/3LDK/55.95m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/3LDK/55.95m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1DK/26.78m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1DK/26.78m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/55.95m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/55.95m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/55.95m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/55.95m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク板橋本町
Toei-Mita line Itabashihoncho Đi bộ 3 phút Tobu-Tojo line Naka Itabashi Đi bộ 17 phút
Tokyo Itabashi Ku大和町 / Xây dựng 6 năm/12 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/25.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/25.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon KNOTS大山
Tobu-Tojo line Oyama Đi bộ 9 phút Tobu-Tojo line Naka Itabashi Đi bộ 9 phút
Tokyo Itabashi Ku大山町 / Xây dựng 5 năm/13 tầng
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/26.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/26.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/26.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/26.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1R/27.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1R/27.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon Log板橋区役所前
Toei-Mita line Itabashikuyakushomae Đi bộ 3 phút JR Saikyo line Itabashi Đi bộ 12 phút
Tokyo Itabashi Ku板橋2丁目 / Xây dựng 2 năm/12 tầng
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1SK/36.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,000 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1SK/36.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1LDK/35.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ189,000 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1LDK/35.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ189,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon KNOTS東武練馬Sta.
Tobu-Tojo line Tobu Nerima Đi bộ 4 phút Tobu-Tojo line Kami Itabashi Đi bộ 20 phút
Tokyo Itabashi Ku徳丸2丁目 / Xây dựng 6 năm/4 tầng
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/27.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/27.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/27.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/27.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/28.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/28.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon クレヴィスタ板橋ときわ台
Tobu-Tojo line Tokiwadai Đi bộ 7 phút Tobu-Tojo line Naka Itabashi Đi bộ 17 phút
Tokyo Itabashi Ku東新町1丁目 / Xây dựng 7 năm/10 tầng
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥークときわ台
Tobu-Tojo line Tokiwadai Đi bộ 3 phút Tobu-Tojo line Naka Itabashi Đi bộ 9 phút
Tokyo Itabashi Ku南常盤台1丁目 / Xây dựng 9 năm/6 tầng
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon ラフィスタ大山金井町
Tobu-Tojo line Shimo Itabashi Đi bộ 7 phút Toei-Mita line Itabashikuyakushomae Đi bộ 9 phút
Tokyo Itabashi Ku大山金井町 / Xây dựng 2 năm/5 tầng
¥88,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/22.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/22.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス板橋本町弐番館
Toei-Mita line Motohasunuma Đi bộ 6 phút Toei-Mita line Itabashihoncho Đi bộ 7 phút
Tokyo Itabashi Ku清水町 / Xây dựng 16 năm/14 tầng
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/24.7m2 / Tiền đặt cọc101,000 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/24.7m2 / Tiền đặt cọc101,000 yên/Tiền lễ101,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥172,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/46.17m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/46.17m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/43.9m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/43.9m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ173,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥8,000
12 tầng/1K/23.94m2 / Tiền đặt cọc109,000 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥8,000
12 tầng/1K/23.94m2 / Tiền đặt cọc109,000 yên/Tiền lễ109,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1DK/46.17m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ179,000 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1DK/46.17m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ179,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon レオパレスエクセルハイツ高島平
Toei-Mita line Takashimadaira Đi bộ 8 phút JR Saikyo line Ukimafunado Đi bộ 39 phút
Tokyo Itabashi Ku / Xây dựng 4 năm/3 tầng
¥100,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1DK/27.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1DK/27.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato クレイノ葵芳 2号館
Tobu-Tojo line Tobu Nerima Đi bộ 8 phút
Tokyo Itabashi Ku / Xây dựng 7 năm/2 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/24.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/24.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/24.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/24.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノサンフラワー中台
Tobu-Tojo line Kami Itabashi Đi bộ 13 phút
Tokyo Itabashi Ku / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/22.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/22.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノクレセント
Tobu-Tojo line Tobu Nerima Đi bộ 6 phút Tobu-Tojo line Shimo Akatsuka Đi bộ 20 phút
Tokyo Itabashi Ku / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノグリーンブリッジ
Toei-Mita line Shimura Sakaue Đi bộ 9 phút Toei-Mita line Shimura Sanchome Đi bộ 11 phút
Tokyo Itabashi Ku / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/20.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,000 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/20.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato クレイノASABA
Toei-Mita line Hasune Đi bộ 13 phút JR Saikyo line Ukimafunado Đi bộ 14 phút
Tokyo Itabashi Ku / Xây dựng 9 năm/2 tầng
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/24.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/24.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノ葵芳 1号館
Tobu-Tojo line Tobu Nerima Đi bộ 7 phút
Tokyo Itabashi Ku / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/21.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/21.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノスヨン
Tobu-Tojo line Tobu Nerima Đi bộ 7 phút
Tokyo Itabashi Ku / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/22.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/22.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノグランシーダ
Toei-Mita line Motohasunuma Đi bộ 10 phút
Tokyo Itabashi Ku / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノコトブキ
Tobu-Tojo line Narimasu Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Chikatetsu Narimasu Đi bộ 12 phút
Tokyo Itabashi Ku / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクストスプレンドーレ
Tobu-Tojo line Kami Itabashi Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Hikawadai Đi bộ 20 phút
Tokyo Itabashi Ku / Xây dựng 10 năm/2 tầng
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/23.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/23.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクスト彰
Tobu-Tojo line Shimo Akatsuka Đi bộ 15 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Chikatetsu Akatsuka Đi bộ 18 phút
Tokyo Itabashi Ku / Xây dựng 10 năm/3 tầng
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/23.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/23.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/23.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/23.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon クレイノプレアデス
Tobu-Tojo line Kami Itabashi Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Heiwadai Đi bộ 25 phút
Tokyo Itabashi Ku / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/21.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/21.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノRiver city
Toei-Mita line Itabashikuyakushomae Đi bộ 7 phút Tobu-Tojo line Naka Itabashi Đi bộ 18 phút
Tokyo Itabashi Ku / Xây dựng 9 năm/4 tầng
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
718 nhà (116 nhà trong 718 nhà)