Khu vực Tokyo|Adachi Ku,Adachi-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoAdachi Ku/TokyoAdachi-ku
768 nhà (142 nhà trong 768 nhà)
Nhà manshon ペアパレス六町環七北通り
Tokyo Adachi Ku六町1丁目 / Xây mới/7 tầng
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/41.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/41.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/41.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/41.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/41.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/41.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/41.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1DK/27.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1DK/27.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1DK/27.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1DK/27.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1DK/27.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1DK/27.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1DK/25.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1DK/25.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アルファコート谷在家
Tokyo Adachi Ku谷在家2丁目 / Xây dựng 0 năm/11 tầng
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GENOVIA西新井
Tobu-Isesaki line Nishi Arai Đi bộ 6 phút Tobu-Daishi line Daishimae Đi bộ 8 phút
Tokyo Adachi Ku西新井栄町2丁目 / Xây mới/6 tầng
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥93,500 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,500 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥95,500 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,500 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥95,500 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,500 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥97,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2K/26.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2K/26.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥94,500 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,500 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1K/26.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1K/26.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥95,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥94,500 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,500 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon アリュイッテ青井
Tsukuba Express Aoi Đi bộ 1 phút
Tokyo Adachi Ku青井3丁目 / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/40.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/40.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Sàn nhà
¥133,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/41.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/41.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
Sàn nhà
¥129,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/37.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/37.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ラフィスタ大師前
Tobu-Daishi line Daishimae Đi bộ 7 phút Nippori Toneri Liner Nishiaraidaishi Nishi Đi bộ 15 phút
Tokyo Adachi Ku西新井2丁目 / Xây dựng 6 năm/6 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/27.15m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/27.15m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥91,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.81m2 / Tiền đặt cọc91,000 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.81m2 / Tiền đặt cọc91,000 yên/Tiền lễ91,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥87,500 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,500 yên
¥87,500 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato リブリ・TKレジデンス
Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 10 phút
Tokyo Adachi Ku鹿浜8丁目 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon ラフィスタ大師前
Tobu-Daishi line Daishimae Đi bộ 6 phút Nippori Toneri Liner Kohoku Đi bộ 11 phút
Tokyo Adachi Ku西新井本町2丁目 / Xây dựng 8 năm/11 tầng
Floor plan
¥75,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc75,500 yên/Tiền lễ75,500 yên
¥75,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc75,500 yên/Tiền lễ75,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
¥74,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/22.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/22.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato ブリリアント北千住
Keisei-Main line Senjuohashi Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Kita Senju Đi bộ 10 phút
Tokyo Adachi Ku千住宮元町 / Xây dựng 4 năm/3 tầng
¥75,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1R/12.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1R/12.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1R/12.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1R/12.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1R/11.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1R/11.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1R/11.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1R/11.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ラフィスタ大師前WEST
Tobu-Daishi line Daishimae Đi bộ 3 phút Tobu-Isesaki line Nishi Arai Đi bộ 11 phút
Tokyo Adachi Ku西新井本町1丁目 / Xây dựng 10 năm/9 tầng
¥79,500 Phí quản lý: ¥16,000
5 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥16,000
5 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバンパーク六町
Tsukuba Express Rokucho Đi bộ 13 phút
Tokyo Adachi Ku一ツ家3丁目 / Xây dựng 2 năm/5 tầng
¥89,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥88,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥88,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato リブリ・サンビレッジ
Tobu-Isesaki line Umejima Đi bộ 19 phút
Tokyo Adachi Ku関原2丁目 / Xây dựng 10 năm/2 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/24.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/24.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon AZEST北千住
Tokyo Metro-Hibiya line Kita Senju Đi bộ 9 phút JR Joban line Kita Senju Đi bộ 9 phút
Tokyo Adachi Ku日ノ出町 / Xây dựng 7 năm/11 tầng
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Apato MELDIA古千谷本町2丁目No.2
Nippori Toneri Liner Toneri Đi bộ 7 phút Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 16 phút
Tokyo Adachi Ku古千谷本町2丁目 / Xây dựng 3 năm/3 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/18.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/18.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato シャンテ小台
Toden-Arakawa line Odai Đi bộ 10 phút Nippori Toneri Liner Adachi Odai Đi bộ 10 phút
Tokyo Adachi Ku小台1丁目 / Xây dựng 17 năm/3 tầng
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/14.31m2 / Tiền đặt cọc50,000 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/14.31m2 / Tiền đặt cọc50,000 yên/Tiền lễ50,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon プランドール北千住
Keisei-Main line Senjuohashi Đi bộ 3 phút JR Joban line Kita Senju Đi bộ 10 phút
Tokyo Adachi Ku千住河原町 / Xây dựng 3 năm/5 tầng
¥83,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1R/18.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1R/18.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1R/18.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1R/18.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Apato robot home 千住緑町
Keisei-Main line Senjuohashi Đi bộ 11 phút JR Joban line Kita Senju Đi bộ 17 phút
Tokyo Adachi Ku千住緑町3丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/28.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/28.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/20.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/20.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/28.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/28.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/20.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/20.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/20.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/20.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/28.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/28.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/20.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/20.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato ゼネラルハイツ北千住
Tsukuba Express Kita Senju Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kita Senju Đi bộ 8 phút
Tokyo Adachi Ku千住仲町 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/11.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/11.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/12.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/12.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1R/11.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1R/11.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1R/12.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1R/12.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/12.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/12.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/13.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/13.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon グレイス高野
Nippori Toneri Liner Koya Đi bộ 9 phút Nippori Toneri Liner Ogi Ohashi Đi bộ 12 phút
Tokyo Adachi Ku興野2丁目 / Xây dựng 4 năm/2 tầng
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/20.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/20.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/20.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/20.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato リブリ・SHISUI 1
Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 12 phút Nippori Toneri Liner Nishiaraidaishi Nishi Đi bộ 15 phút
Tokyo Adachi Ku鹿浜8丁目 / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/31.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/31.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/2LDK/63.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/2LDK/63.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon リブリ・高野
Nippori Toneri Liner Kohoku Đi bộ 6 phút Nippori Toneri Liner Koya Đi bộ 7 phút
Tokyo Adachi Ku江北1丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/33.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/33.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/33.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/33.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Apato Contrail六町
Tsukuba Express Rokucho Đi bộ 9 phút
Tokyo Adachi Ku六町2丁目 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/18.1m2 / Tiền đặt cọc65,000 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/18.1m2 / Tiền đặt cọc65,000 yên/Tiền lễ65,000 yên
Internet miễn phí
Nhà manshon オアシス五反野
Tobu-Isesaki line Gotanno Đi bộ 2 phút
Tokyo Adachi Ku足立3丁目 / Xây dựng 2 năm/4 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1R/14.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1R/14.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1R/14.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1R/14.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato シャンテ綾瀬
Tokyo Metro-Chiyoda line Ayase Đi bộ 10 phút JR Joban line Ayase Đi bộ 10 phút
Tokyo Adachi Ku綾瀬6丁目 / Xây dựng 3 năm/3 tầng
¥59,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1K/14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1K/14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1K/14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1K/14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon クレイノアムール
JR Joban line Kameari Đi bộ 8 phút
Tokyo Adachi Ku / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato ヴィアロ伊興レジデンスA
Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 15 phút Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 17 phút
Tokyo Adachi Ku / Xây dựng 6 năm/2 tầng
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノフルブルーム
Keisei-Main line Senjuohashi Đi bộ 13 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kita Senju Đi bộ 17 phút
Tokyo Adachi Ku / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/23.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/23.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/23.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/23.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon クレイノクリークハウス六町
Tsukuba Express Rokucho Đi bộ 17 phút Tobu-Isesaki line Gotanno Đi bộ 24 phút
Tokyo Adachi Ku / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato ヴィアロ伊興レジデンスB
Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 15 phút Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 17 phút
Tokyo Adachi Ku / Xây dựng 6 năm/2 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノKOEMONふじ
Tobu-Isesaki line Gotanno Đi bộ 12 phút Tobu-Isesaki line Umejima Đi bộ 15 phút
Tokyo Adachi Ku / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノForesta 千住
JR Joban line Kita Senju Đi bộ 12 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Kita Senju Đi bộ 12 phút
Tokyo Adachi Ku / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/26.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/26.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
768 nhà (142 nhà trong 768 nhà)