Khu vực Tokyo|Toshima Ku,Toshima-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoToshima Ku/TokyoToshima-ku
450 nhà (85 nhà trong 450 nhà)
Nhà manshon レオパレスIKEBUKURO
JR Yamanote line Ikebukuro Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Ikebukuro Đi bộ 8 phút
Tokyo Toshima Ku東京都豊島区池袋 / Xây dựng 23 năm/4 tầng
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/20.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/20.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/20.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/20.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon AZEST西巣鴨
Toden-Arakawa line Shin Koshinzuka Đi bộ 1 phút Toei-Mita line Nishi Sugamo Đi bộ 3 phút
Tokyo Toshima Ku西巣鴨4丁目 / Xây dựng 17 năm/11 tầng
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1K/21.05m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1K/21.05m2 / Tiền đặt cọc77,000 yên/Tiền lễ77,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon BrilliaTower池袋
Tokyo Metro-Yurakucho line Higashi Ikebukuro Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Ikebukuro Đi bộ 10 phút
Tokyo Toshima Ku南池袋2丁目 / Xây dựng 11 năm/49 tầng
Floor plan
¥405,000
29 tầng/2LDK/73.53m2 / Tiền đặt cọc405,000 yên/Tiền lễ810,000 yên
¥405,000
29 tầng/2LDK/73.53m2 / Tiền đặt cọc405,000 yên/Tiền lễ810,000 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥430,000 Phí quản lý: ¥20,000
22 tầng/2LDK/73.53m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ430,000 yên
¥430,000 Phí quản lý:¥20,000
22 tầng/2LDK/73.53m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ430,000 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ライトハウス大塚
Tokyo Metro-Marunouchi line Shin Otsuka Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Otsuka Đi bộ 5 phút
Tokyo Toshima Ku南大塚2丁目 / Xây dựng 6 năm/13 tầng
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/25.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/25.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ158,000 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ158,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon GENOVIA池袋
Seibu-Ikebukuro line Shiinamachi Đi bộ 10 phút JR Yamanote line Ikebukuro Đi bộ 10 phút
Tokyo Toshima Ku西池袋3丁目 / Xây dựng 2 năm/4 tầng
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/36.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/36.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/31.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/31.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/36.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/36.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/35.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/35.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/1LDK/36.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/1LDK/36.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon フェニックス池袋弐番館
Tobu-Tojo line Kita Ikebukuro Đi bộ 7 phút JR Saikyo line Itabashi Đi bộ 8 phút
Tokyo Toshima Ku上池袋4丁目 / Xây dựng 16 năm/7 tầng
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/20.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/20.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/21.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/21.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon クレヴィスタ大塚
JR Yamanote line Otsuka Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Shin Otsuka Đi bộ 17 phút
Tokyo Toshima Ku北大塚3丁目 / Xây dựng 1 năm/4 tầng
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ157,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/26.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ157,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥160,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,500 yên
¥160,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/26.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/26.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ157,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ157,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ157,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ162,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/27.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/27.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Apato 岡埜ハイツ
Toden-Arakawa line Koshinzuka Đi bộ 1 phút JR Yamanote line Sugamo Đi bộ 12 phút
Tokyo Toshima Ku巣鴨4丁目 / Xây dựng 62 năm/2 tầng
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon プライム池袋
Tobu-Tojo line Shimo Itabashi Đi bộ 9 phút Tobu-Tojo line Kita Ikebukuro Đi bộ 11 phút
Tokyo Toshima Ku池袋本町2丁目 / Xây dựng 33 năm/3 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥5,000
-1 tầng/1K/17.32m2 / Tiền đặt cọc68,000 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥5,000
-1 tầng/1K/17.32m2 / Tiền đặt cọc68,000 yên/Tiền lễ68,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon フェニックス池袋North
JR Yamanote line Ikebukuro Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Ikebukuro Đi bộ 10 phút
Tokyo Toshima Ku池袋1丁目 / Xây dựng 19 năm/5 tầng
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/21.53m2 / Tiền đặt cọc92,000 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/21.53m2 / Tiền đặt cọc92,000 yên/Tiền lễ92,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon グローリア駒込
Tokyo Metro-Namboku line Komagome Đi bộ 1 phút JR Yamanote line Komagome Đi bộ 1 phút
Tokyo Toshima Ku駒込1丁目 / Xây dựng 41 năm/9 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1K/19.5m2 / Tiền đặt cọc75,000 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1K/19.5m2 / Tiền đặt cọc75,000 yên/Tiền lễ75,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon デュオフラッツ池袋
JR Yamanote line Ikebukuro Đi bộ 9 phút
Tokyo Toshima Ku池袋1丁目 / Xây dựng 3 năm/12 tầng
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1LDK/30.02m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ174,000 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1LDK/30.02m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ174,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1LDK/30.02m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1LDK/30.02m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1LDK/31.16m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1LDK/31.16m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ175,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1LDK/30.25m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1LDK/30.25m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥8,000
12 tầng/1LDK/30.02m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ177,000 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥8,000
12 tầng/1LDK/30.02m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ177,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1LDK/31.16m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1LDK/31.16m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon NEO ROOMELIA
JR Yamanote line Ikebukuro Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Kanamecho Đi bộ 8 phút
Tokyo Toshima Ku西池袋5丁目 / Xây dựng 28 năm/9 tầng
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/1LDK/41.37m2 / Tiền đặt cọc81,000 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/1LDK/41.37m2 / Tiền đặt cọc81,000 yên/Tiền lễ81,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス大塚ガーデンスクエア
JR Yamanote line Otsuka Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Ikebukuro Đi bộ 18 phút
Tokyo Toshima Ku南大塚3丁目 / Xây dựng 4 năm/9 tầng
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.23m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.23m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エルウイング池袋
Tokyo Metro-Yurakucho line Kanamecho Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Ikebukuro Đi bộ 5 phút
Tokyo Toshima Ku池袋2丁目 / Xây dựng 20 năm/8 tầng
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/20.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/20.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/20.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/20.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Apato スペースK
Toden-Arakawa line Sugamoshinden Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Otsuka Đi bộ 8 phút
Tokyo Toshima Ku西巣鴨1丁目 / Xây dựng 30 năm/2 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1R/20.68m2 / Tiền đặt cọc69,000 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1R/20.68m2 / Tiền đặt cọc69,000 yên/Tiền lễ69,000 yên
Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/17.95m2 / Tiền đặt cọc69,000 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/17.95m2 / Tiền đặt cọc69,000 yên/Tiền lễ69,000 yên
Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon キングハウス巣鴨
Toei-Mita line Sugamo Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Sugamo Đi bộ 10 phút
Tokyo Toshima Ku巣鴨4丁目 / Xây dựng 8 năm/4 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1DK/26.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1DK/26.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Apato オリーブ
Tobu-Tojo line Kita Ikebukuro Đi bộ 15 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Kanamecho Đi bộ 19 phút
Tokyo Toshima Ku池袋4丁目 / Xây dựng 29 năm/2 tầng
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/11.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/11.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Apato クレイノHiruma
JR Yamanote line Otsuka Đi bộ 12 phút Tobu-Tojo line Kita Ikebukuro Đi bộ 14 phút
Tokyo Toshima Ku東池袋サンシャイン60 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/21.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/21.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクストファンタジア コム
Toden-Arakawa line Kishibojimmae Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Zoshigaya Đi bộ 8 phút
Tokyo Toshima Ku東池袋サンシャイン60 / Xây dựng 13 năm/2 tầng
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/29.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/29.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスラ フェニックス
Seibu-Ikebukuro line Higashi Nagasaki Đi bộ 10 phút Toei-Oedo line Ochiai Minami Nagasaki Đi bộ 11 phút
Tokyo Toshima Ku東池袋サンシャイン60 / Xây dựng 15 năm/3 tầng
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Nhà manshon レオパレス翔
Toden-Arakawa line Sugamoshinden Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Otsuka Đi bộ 11 phút
Tokyo Toshima Ku東池袋サンシャイン60 / Xây dựng 15 năm/3 tầng
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1LDK/39.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1LDK/39.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ157,000 yên
Nhà manshon レオパレス向日葵
Tokyo Metro-Marunouchi line Shin Otsuka Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Otsuka Đi bộ 12 phút
Tokyo Toshima Ku東池袋サンシャイン60 / Xây dựng 16 năm/3 tầng
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスM
Seibu-Ikebukuro line Higashi Nagasaki Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Senkawa Đi bộ 16 phút
Tokyo Toshima Ku東池袋サンシャイン60 / Xây dựng 17 năm/2 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレススペーシア 東池袋
JR Yamanote line Otsuka Đi bộ 12 phút JR Yamanote line Ikebukuro Đi bộ 13 phút
Tokyo Toshima Ku東池袋サンシャイン60 / Xây dựng 15 năm/3 tầng
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1LDK/40.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ158,000 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1LDK/40.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ158,000 yên
Nhà manshon レオパレスJIZO
Toei-Mita line Sugamo Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Sugamo Đi bộ 8 phút
Tokyo Toshima Ku東池袋サンシャイン60 / Xây dựng 16 năm/3 tầng
¥107,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレス大塚ハウス
Tokyo Metro-Marunouchi line Shin Otsuka Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Otsuka Đi bộ 12 phút
Tokyo Toshima Ku東池袋サンシャイン60 / Xây dựng 21 năm/3 tầng
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス西巣鴨
JR Yamanote line Otsuka Đi bộ 11 phút
Tokyo Toshima Ku東京都豊島区西巣鴨 / Xây dựng 37 năm/2 tầng
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/15.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/15.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon ガリシア大塚
JR Yamanote line Otsuka Đi bộ 7 phút Tobu-Tojo line Kita Ikebukuro Đi bộ 13 phút
Tokyo Toshima Ku北大塚3丁目 / Xây dựng 7 năm/7 tầng
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon コスモグラシア大塚
JR Yamanote line Otsuka Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Shin Otsuka Đi bộ 12 phút
Tokyo Toshima Ku北大塚2丁目 / Xây mới/13 tầng
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/30.05m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/30.05m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/30.04m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/30.04m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/30.04m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/30.04m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/30.05m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/30.05m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/30.1m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/30.1m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/30.04m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/30.04m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/30.04m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/30.04m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/30.05m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/30.05m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/30.04m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/30.04m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/30.05m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/30.05m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/30.05m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/30.05m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/30.04m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/30.04m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/30.04m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/30.04m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/30.04m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/30.04m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/30.05m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/30.05m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
450 nhà (85 nhà trong 450 nhà)