Khu vực Kanagawa|Kawasaki Shi Nakahara Ku,Kawasa...
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở KanagawaKawasaki Shi Nakahara Ku/KanagawaKawasaki-shi Nakahara-ku
151 nhà (121 nhà trong 151 nhà)
Nhà manshon ルガロ ノイエス
JR Nambu line Musashi Shinjo Đi bộ 14 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku上小田中1丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/2LDK/65.36m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ368,000 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/2LDK/65.36m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ368,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/2LDK/54.91m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ354,000 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/2LDK/54.91m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ354,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/2LDK/58.73m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ350,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/2LDK/58.73m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ350,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1LDK/43.09m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ266,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1LDK/43.09m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ266,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/2LDK/53.23m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ348,000 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/2LDK/53.23m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ348,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon Court Blanche
JR Nambu line Musashi Shinjo Đi bộ 7 phút JR Nambu line Musashi Nakahara Đi bộ 10 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku上小田中3丁目 / Xây dựng 8 năm/6 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1R/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1R/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/36.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/36.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/31.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/31.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/31.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/31.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/31.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/31.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/31.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/31.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ハーモニーレジデンス武蔵小杉
JR Shonan Shinjuku line-Takasaki Tokaido Musashi Kosugi Đi bộ 8 phút Tokyu-Toyoko line Musashi Kosugi Đi bộ 12 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku中丸子 / Xây dựng 9 năm/6 tầng
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/20.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/20.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/20.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/20.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon レオパレスアオキ
Tokyu-Toyoko line Motosumiyoshi Đi bộ 14 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku神奈川県川崎市中原区井田中ノ町 / Xây dựng 24 năm/3 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスT・H宮内
JR Nambu line Musashi Nakahara Đi bộ 16 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku神奈川県川崎市中原区宮内 / Xây dựng 24 năm/2 tầng
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスさくら
JR Nambu line Musashi Nakahara Đi bộ 16 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku神奈川県川崎市中原区宮内 / Xây dựng 25 năm/2 tầng
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスSouth Village
JR Nambu line Musashi Shinjo Đi bộ 8 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku神奈川県川崎市中原区上小田中 / Xây dựng 25 năm/3 tầng
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスゴールドレジデンス中原
JR Nambu line Musashi Nakahara Đi bộ 8 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku神奈川県川崎市中原区下小田中 / Xây dựng 28 năm/3 tầng
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレヴィスタ武蔵小杉
Tokyu-Toyoko line Shin Maruko Đi bộ 8 phút JR Yokosuka line Musashi Kosugi Đi bộ 9 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku上丸子山王町1丁目 / Xây dựng 2 năm/5 tầng
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/25.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/25.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon アーク・スクエア
Tokyu-Toyoko line Motosumiyoshi Đi bộ 9 phút JR Nambu line Musashi Kosugi Đi bộ 16 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku木月大町 / Xây dựng 22 năm/3 tầng
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon KNOTS新丸子
Tokyu-Toyoko line Shin Maruko Đi bộ 8 phút Tokyu-Meguro line Tamagawa Đi bộ 10 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku丸子通1丁目 / Xây dựng 1 năm/8 tầng
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/20.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/20.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/20.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/20.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/20.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/20.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/20.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/20.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/20.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/20.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/20.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/20.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/20.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/20.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/20.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/20.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon プラーズ新丸子
Tokyu-Toyoko line Shin Maruko Đi bộ 3 phút JR Nambu line Musashi Kosugi Đi bộ 8 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku新丸子町 / Xây dựng 30 năm/9 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ユーコート武蔵小杉
Tokyu-Toyoko line Shin Maruko Đi bộ 8 phút Tokyu-Meguro line Shin Maruko Đi bộ 8 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku上丸子山王町1丁目 / Xây dựng 39 năm/4 tầng
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1R/15.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1R/15.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/15.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/15.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/15.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/15.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/15.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/15.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/15.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/15.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon Brillia ist 武蔵小杉
Tokyu-Toyoko line Shin Maruko Đi bộ 4 phút JR Yokosuka line Musashi Kosugi Đi bộ 5 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku新丸子東2丁目 / Xây mới/12 tầng
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/2LDK/40.3m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/2LDK/40.3m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1DK/25.2m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1DK/25.2m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥261,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/2LDK/40.3m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥261,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/2LDK/40.3m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ダイアパレス武蔵新城ステーションプラザ
JR Nambu line Musashi Shinjo Đi bộ 3 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku上新城2丁目 / Xây dựng 34 năm/6 tầng
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥2,000
4 tầng/1K/16.8m2 / Tiền đặt cọc58,000 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥2,000
4 tầng/1K/16.8m2 / Tiền đặt cọc58,000 yên/Tiền lễ58,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon フローラルガーデン
Tokyu-Toyoko line Musashi Kosugi Đi bộ 4 phút JR Nambu line Musashi Kosugi Đi bộ 4 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku新丸子東3丁目 / Xây dựng 17 năm/8 tầng
Floor plan
¥235,000
5 tầng/1SLDK/56.07m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ235,000 yên
¥235,000
5 tầng/1SLDK/56.07m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ235,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon サンハイツ木月
Tokyu-Toyoko line Motosumiyoshi Đi bộ 10 phút Tokyu-Toyoko line Hiyoshi Đi bộ 16 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku木月4丁目 / Xây dựng 39 năm/3 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥2,000
3 tầng/1DK/19.47m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥2,000
3 tầng/1DK/19.47m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Apato メゾンロワール
JR Nambu line Hirama Đi bộ 6 phút JR Yokosuka line Shin Kawasaki Đi bộ 19 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku上平間 / Xây dựng 19 năm/2 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥2,000
1 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc69,000 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥2,000
1 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc69,000 yên/Tiền lễ69,000 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ハイタウン新丸子
Tokyu-Toyoko line Shin Maruko Đi bộ 3 phút Tokyu-Toyoko line Musashi Kosugi Đi bộ 11 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku丸子通2丁目 / Xây dựng 35 năm/5 tầng
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/16.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/16.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Apato レオパレスコンフォート
JR Nambu line Musashi Nakahara Đi bộ 22 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku神奈川県川崎市中原区宮内 / Xây dựng 24 năm/2 tầng
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレス上平間ACT
JR Nambu line Hirama Đi bộ 7 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku神奈川県川崎市中原区上平間 / Xây dựng 29 năm/3 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon リブリ・セント ファミリア
JR Nambu line Hirama Đi bộ 6 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku上平間 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/21.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,500 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/21.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,500 yên
Sàn nhà
Apato ユナイト日吉ポルトフィーノ
Yokohama City Subway-Green line Hiyoshi Đi bộ 15 phút Yokohama City Subway-Green line Hiyoshi Honcho Đi bộ 20 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku井田2丁目 / Xây dựng 4 năm/2 tầng
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1R/11.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1R/11.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/11.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/11.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1R/11.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1R/11.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon コスギ サード アヴェニュー ザ・レジデンス
JR Yokosuka line Musashi Kosugi Đi bộ 2 phút Tokyu-Toyoko line Musashi Kosugi Đi bộ 3 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku小杉町3丁目 / Xây dựng 5 năm/38 tầng
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/42.45m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ508,000 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/42.45m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ508,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Apato アルカディア
JR Nambu line Musashi Nakahara Đi bộ 13 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku上小田中2丁目 / Xây dựng 11 năm/3 tầng
¥138,000 Phí quản lý: ¥2,000
3 tầng/1LDK/56.72m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥2,000
3 tầng/1LDK/56.72m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon コーポ四季
JR Nambu line Musashi Kosugi Đi bộ 3 phút Tokyu-Toyoko line Musashi Kosugi Đi bộ 6 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku新丸子東2丁目 / Xây dựng 52 năm/3 tầng
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/2DK/44.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/2DK/44.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon シトラス鹿島田
JR Nambu line Kashimada Đi bộ 12 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku上平間 / Xây dựng 4 năm/3 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1K/24.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ225,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1K/24.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ225,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 小杉SIビル
Tokyu-Toyoko line Shin Maruko Đi bộ 12 phút Tokyu-Toyoko line Musashi Kosugi Đi bộ 14 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku小杉御殿町2丁目 / Xây dựng 30 năm/3 tầng
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/16.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/16.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon スカイコート元住吉第3
Tokyu-Toyoko line Motosumiyoshi Đi bộ 10 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku木月大町 / Xây dựng 38 năm/4 tầng
Floor plan
¥44,500 Phí quản lý: ¥7,500
4 tầng/1R/16.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥44,500 Phí quản lý:¥7,500
4 tầng/1R/16.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon レアライズ武蔵小杉
JR Nambu line Musashi Kosugi Đi bộ 10 phút Tokyu-Toyoko line Musashi Kosugi Đi bộ 10 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku上丸子山王町1丁目 / Xây dựng 1 năm/7 tầng
¥103,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/22.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/22.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
¥107,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/22.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/22.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
¥108,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/22.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/22.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
151 nhà (121 nhà trong 151 nhà)