Khu vực Tokyo|Bunkyo Ku,Bunkyo-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoBunkyo Ku/TokyoBunkyo-ku
260 nhà (121 nhà trong 260 nhà)
Nhà manshon LOVIE文京音羽
Tokyo Metro-Yurakucho line Edogawabashi Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Tozai line Kagurazaka Đi bộ 15 phút
Tokyo Bunkyo Ku東京都文京区音羽 / Xây dựng 9 năm/12 tầng
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/1K/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/1K/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ149,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1LDK/43.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1LDK/43.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/1LDK/43.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/1LDK/43.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/1LDK/43.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ223,000 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/1LDK/43.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ223,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リビオメゾン湯島
Tokyo Metro-Chiyoda line Yushima Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 10 phút
Tokyo Bunkyo Ku湯島4丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/42.5m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/42.5m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/43.29m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/43.29m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/43.29m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/43.29m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥267,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/42.41m2 / Tiền đặt cọc267,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥267,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/42.41m2 / Tiền đặt cọc267,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/42.5m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/42.5m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/42.41m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/42.41m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥299,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/42.5m2 / Tiền đặt cọc299,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥299,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/42.5m2 / Tiền đặt cọc299,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ラシーネ天神下
Tokyo Metro-Chiyoda line Yushima Đi bộ 2 phút Toei-Oedo line Ueno Okachimachi Đi bộ 4 phút
Tokyo Bunkyo Ku湯島3丁目 / Xây dựng 8 năm/6 tầng
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥7,000
6 tầng/2LDK/72.94m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ858,000 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥7,000
6 tầng/2LDK/72.94m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ858,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ文京目白台プレイス
Tokyo Metro-Yurakucho line Gokokuji Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Zoshigaya Đi bộ 12 phút
Tokyo Bunkyo Ku目白台2丁目 / Xây dựng 2 năm/10 tầng
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/37.1m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/37.1m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/28.53m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/28.53m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/28.47m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/28.47m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ文京江戸川橋
Tokyo Metro-Yurakucho line Edogawabashi Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Tozai line Kagurazaka Đi bộ 10 phút
Tokyo Bunkyo Ku関口1丁目 / Xây dựng 2 năm/10 tầng
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/40.33m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/40.33m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥25,000
10 tầng/2LDK/50.56m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥25,000
10 tầng/2LDK/50.56m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon ジオエント本郷三丁目
Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Ochanomizu Đi bộ 9 phút
Tokyo Bunkyo Ku本郷3丁目 / Xây dựng 2 năm/12 tầng
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.05m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.05m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GRANPASEO文京小日向
Tokyo Metro-Yurakucho line Edogawabashi Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Myogadani Đi bộ 9 phút
Tokyo Bunkyo Ku小日向2丁目 / Xây dựng 3 năm/4 tầng
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/42.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/42.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/41.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/41.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí
¥135,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/40.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/40.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/41.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/41.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí
¥203,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/42.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/42.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/40.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/40.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/41.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/41.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon アーバンコア本郷
Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 4 phút JR Sobu line Suidobashi Đi bộ 9 phút
Tokyo Bunkyo Ku本郷2丁目 / Xây dựng 5 năm/10 tầng
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/25.39m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/25.39m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1K/25.39m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1K/25.39m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon エスコート東大前
Tokyo Metro-Namboku line Hon Komagome Đi bộ 3 phút Toei-Mita line Hakusan Đi bộ 5 phút
Tokyo Bunkyo Ku向丘1丁目 / Xây dựng 25 năm/11 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥5,000
5 tầng/1K/19.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥5,000
5 tầng/1K/19.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/19.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/19.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークホームズ本郷三丁目
Toei-Oedo line Hongo Sanchome Đi bộ 7 phút JR Sobu line Ochanomizu Đi bộ 9 phút
Tokyo Bunkyo Ku湯島2丁目 / Xây dựng 3 năm/14 tầng
Floor plan
¥340,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/55.17m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ340,000 yên
¥340,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/55.17m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ340,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥400,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2LDK/66.26m2 / Tiền đặt cọc400,000 yên/Tiền lễ400,000 yên
¥400,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2LDK/66.26m2 / Tiền đặt cọc400,000 yên/Tiền lễ400,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon インスタイルレジデンス本駒込
Tokyo Metro-Namboku line Hon Komagome Đi bộ 11 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 11 phút
Tokyo Bunkyo Ku本駒込4丁目 / Xây dựng 49 năm/7 tầng
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ169,000 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ169,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ169,000 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ169,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon WHARF文京茗荷谷
Tokyo Metro-Marunouchi line Shin Otsuka Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Myogadani Đi bộ 10 phút
Tokyo Bunkyo Ku大塚4丁目 / Xây dựng 2 năm/10 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/26.65m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/26.65m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon 湯島レジデンス
Tokyo Metro-Chiyoda line Yushima Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Ginza line Ueno Hirokoji Đi bộ 5 phút
Tokyo Bunkyo Ku湯島3丁目 / Xây dựng 2 năm/5 tầng
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1K/20.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1K/20.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon クラリティア文京湯島
Tokyo Metro-Chiyoda line Yushima Đi bộ 5 phút JR Chuo line Ochanomizu Đi bộ 9 phút
Tokyo Bunkyo Ku湯島3丁目 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.06m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.06m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥334,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/52.75m2 / Tiền đặt cọc334,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥334,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/52.75m2 / Tiền đặt cọc334,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1DK/25.13m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1DK/25.13m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1DK/25.13m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1DK/25.13m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.06m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.06m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1DK/25.06m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1DK/25.06m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥333,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/52.75m2 / Tiền đặt cọc333,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥333,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/52.75m2 / Tiền đặt cọc333,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥165,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1DK/25.06m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1DK/25.06m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥163,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.06m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.06m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon LEXE文京白山
Toei-Mita line Hakusan Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Myogadani Đi bộ 13 phút
Tokyo Bunkyo Ku白山2丁目 / Xây dựng 8 năm/8 tầng
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1LDK/40.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1LDK/40.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon パークアクシス文京本郷
Toei-Oedo line Hongo Sanchome Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 6 phút
Tokyo Bunkyo Ku本郷5丁目 / Xây mới/8 tầng
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/43.36m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/43.36m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/28.64m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/28.64m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/27.82m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/27.82m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/28.46m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/28.46m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥322,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/50.95m2 / Tiền đặt cọc322,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥322,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/50.95m2 / Tiền đặt cọc322,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/27.82m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/27.82m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥316,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/49.24m2 / Tiền đặt cọc316,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥316,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/49.24m2 / Tiền đặt cọc316,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
¥342,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/50.95m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥342,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/50.95m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/31.75m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/31.75m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/28.46m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/28.46m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/27.82m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/27.82m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/28.64m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/28.64m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/28.64m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/28.64m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/28.46m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/28.46m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/31.47m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/31.47m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/28.46m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/28.46m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/28.46m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/28.46m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/31.19m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/31.19m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥415,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/61.67m2 / Tiền đặt cọc415,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥415,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/61.67m2 / Tiền đặt cọc415,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/43.75m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/43.75m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥467,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/3LDK/64.06m2 / Tiền đặt cọc467,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥467,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/3LDK/64.06m2 / Tiền đặt cọc467,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/28.64m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/28.64m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/42.13m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/42.13m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
¥385,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/50.95m2 / Tiền đặt cọc385,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥385,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/50.95m2 / Tiền đặt cọc385,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
¥270,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/44.3m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/44.3m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥385,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/43.56m2 / Tiền đặt cọc385,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥385,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/43.56m2 / Tiền đặt cọc385,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
¥335,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/38.23m2 / Tiền đặt cọc335,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/38.23m2 / Tiền đặt cọc335,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
¥405,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1SLDK/57.05m2 / Tiền đặt cọc405,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥405,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1SLDK/57.05m2 / Tiền đặt cọc405,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/28.64m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/28.64m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥682,000 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/3LDK/72.94m2 / Tiền đặt cọc682,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥682,000 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/3LDK/72.94m2 / Tiền đặt cọc682,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoá
Nhà manshon ジェノヴィア文京千駄木
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 10 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 10 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木4丁目 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1LDK/41.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ237,000 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1LDK/41.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ237,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/41.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ235,000 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/41.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ235,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1LDK/41.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ236,000 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1LDK/41.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ236,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon エステムプラザ神楽坂North Residence
Tokyo Metro-Yurakucho line Edogawabashi Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Tozai line Kagurazaka Đi bộ 12 phút
Tokyo Bunkyo Ku水道2丁目 / Xây dựng 16 năm/9 tầng
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/20.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/20.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon プライマル小石川
Toei-Oedo line Iidabashi Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Korakuen Đi bộ 11 phút
Tokyo Bunkyo Ku水道1丁目 / Xây dựng 19 năm/7 tầng
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/45.09m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/45.09m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/45.09m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/45.09m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ199,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ステラメゾン茗荷谷
Tokyo Metro-Marunouchi line Myogadani Đi bộ 1 phút
Tokyo Bunkyo Ku小日向4丁目 / Xây dựng 19 năm/14 tầng
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/36.14m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/36.14m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ185,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1DK/36.14m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1DK/36.14m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ188,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1DK/31.76m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1DK/31.76m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ハーモニーレジデンス神楽坂
Tokyo Metro-Yurakucho line Edogawabashi Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Tozai line Kagurazaka Đi bộ 12 phút
Tokyo Bunkyo Ku水道2丁目 / Xây dựng 9 năm/8 tầng
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc117,000 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc117,000 yên/Tiền lễ117,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ラ・レジダンス・ド・千駄木
Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 1 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 12 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木2丁目 / Xây dựng 20 năm/12 tầng
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥9,000
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc91,000 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥9,000
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc91,000 yên/Tiền lễ91,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ダイホープラザ千駄木
Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 9 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木4丁目 / Xây dựng 28 năm/14 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/17.14m2 / Tiền đặt cọc68,000 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/17.14m2 / Tiền đặt cọc68,000 yên/Tiền lễ68,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon イトーピアアクシス千駄木
Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 1 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 11 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木3丁目 / Xây dựng 35 năm/11 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/45.93m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/45.93m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon レオネクスト本郷北辰
Toei-Mita line Kasuga Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 10 phút
Tokyo Bunkyo Ku / Xây dựng 11 năm/3 tầng
¥117,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス小日向
Tokyo Metro-Yurakucho line Gokokuji Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Myogadani Đi bộ 11 phút
Tokyo Bunkyo Ku / Xây dựng 14 năm/2 tầng
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato レオパレスSO小石川
Tokyo Metro-Namboku line Korakuen Đi bộ 6 phút Toei-Oedo line Kasuga Đi bộ 7 phút
Tokyo Bunkyo Ku東京都文京区小石川 / Xây dựng 20 năm/2 tầng
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスカサ リリオ
JR Yamanote line Komagome Đi bộ 11 phút Toei-Mita line Sengoku Đi bộ 12 phút
Tokyo Bunkyo Ku / Xây dựng 17 năm/4 tầng
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥7,500
3 tầng/1K/19.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥7,500
3 tầng/1K/19.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレス豊藤
Tokyo Metro-Marunouchi line Shin Otsuka Đi bộ 9 phút
Tokyo Bunkyo Ku / Xây dựng 22 năm/3 tầng
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon パークハウス本郷三丁目アーバンス
Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 3 phút Toei-Oedo line Hongo Sanchome Đi bộ 3 phút
Tokyo Bunkyo Ku本郷3丁目 / Xây dựng 19 năm/14 tầng
Floor plan
¥310,000
14 tầng/2LDK/58.33m2 / Tiền đặt cọc620,000 yên/Tiền lễ620,000 yên
¥310,000
14 tầng/2LDK/58.33m2 / Tiền đặt cọc620,000 yên/Tiền lễ620,000 yên
Tự động khoá
260 nhà (121 nhà trong 260 nhà)