Khu vực Saitama|Iruma Shi,Iruma-shi
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở SaitamaIruma Shi/SaitamaIruma-shi
154 nhà (144 nhà trong 154 nhà)
Nhà manshon Residence IRUMA
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 4 phút
Saitama Iruma Shi豊岡1丁目 / Xây mới/10 tầng
¥60,500 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Apato クレイノコキア
Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 7 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市仏子 / Xây dựng 7 năm/2 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/27.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/27.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクストスピネル
Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 10 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市仏子 / Xây dựng 11 năm/3 tầng
¥53,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクストコージーコートI
Seibu-Ikebukuro line Motokaji Đi bộ 10 phút Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 14 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市仏子 / Xây dựng 13 năm/3 tầng
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/24.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/24.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスフレンド
JR Hachiko line Kaneko Đi bộ 12 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市南峯 / Xây dựng 17 năm/2 tầng
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスJ
Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 17 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市野田 / Xây dựng 27 năm/2 tầng
Floor plan
¥35,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥35,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Apato レオパレス開陽
Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 3 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市仏子 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスサイレント
Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 12 phút Seibu-Ikebukuro line Motokaji Đi bộ 15 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市仏子 / Xây dựng 26 năm/2 tầng
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスT&M
Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 11 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市仏子 / Xây dựng 24 năm/2 tầng
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスフォレストビラ
JR Hachiko line Kaneko Đi bộ 12 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市南峯 / Xây dựng 22 năm/2 tầng
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスネイチャー
Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 3 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市仏子 / Xây dựng 28 năm/3 tầng
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥42,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレス忠
Seibu-Ikebukuro line Musashi Fujisawa Đi bộ 7 phút Seibu-Ikebukuro line Sayamagaoka Đi bộ 16 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市下藤沢 / Xây dựng 16 năm/3 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Apato レオパレスサンフラワー
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 6 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市小谷田 / Xây dựng 17 năm/2 tầng
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/31.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/31.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスサンシャイン狭山台
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 7 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市狭山台 / Xây dựng 18 năm/2 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1LDK/43.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1LDK/43.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1LDK/43.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1LDK/43.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスHarvest
Seibu-Ikebukuro line Musashi Fujisawa Đi bộ 5 phút Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 24 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市久保稲荷 / Xây dựng 19 năm/2 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスTAKAKI
Seibu-Ikebukuro line Musashi Fujisawa Đi bộ 21 phút Seibu-Shinjuku line Iriso Đi bộ 25 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市黒須 / Xây dựng 18 năm/2 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレス渚
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 8 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市上藤沢 / Xây dựng 20 năm/3 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス狭山台K
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 13 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市狭山台 / Xây dựng 22 năm/2 tầng
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスラムロ
Seibu-Ikebukuro line Musashi Fujisawa Đi bộ 9 phút Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 22 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市久保稲荷 / Xây dựng 23 năm/2 tầng
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスM&Y
Seibu-Ikebukuro line Musashi Fujisawa Đi bộ 7 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市下藤沢 / Xây dựng 25 năm/2 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスコートデレモングラス
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 7 phút Seibu-Ikebukuro line Musashi Fujisawa Đi bộ 7 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市久保稲荷 / Xây dựng 24 năm/3 tầng
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスヒルサイドテラス
Seibu-Ikebukuro line Musashi Fujisawa Đi bộ 4 phút Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 4 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市久保稲荷 / Xây dựng 26 năm/2 tầng
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon 入間扇町屋団地
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 27 phút Seibu-Ikebukuro line Musashi Fujisawa Đi bộ 30 phút
Saitama Iruma Shi久保稲荷1丁目 / Xây dựng 42 năm/5 tầng
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,000
5 tầng/3LDK/90.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,000
5 tầng/3LDK/90.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Nhà manshon グランドマンション
Seibu-Ikebukuro line Musashi Fujisawa Đi bộ 10 phút Seibu-Ikebukuro line Kotesashi Đi bộ 61 phút
Saitama Iruma Shi大字下藤沢 / Xây dựng 31 năm/4 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥3,000
4 tầng/4DK/67.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥3,000
4 tầng/4DK/67.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/2LDK/57.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/2LDK/57.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/2LDK/54.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/2LDK/54.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Apato マーブル入間
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 4 phút Seibu-Ikebukuro line Inariyama Koen Đi bộ 22 phút
Saitama Iruma Shi河原町 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/26.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/26.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon フラワーハイツC
Seibu-Ikebukuro line Motokaji Đi bộ 10 phút Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 14 phút
Saitama Iruma Shi大字仏子 / Xây dựng 30 năm/3 tầng
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/18.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/18.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếCó đồ dùng gia dụng đi kèmInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥42,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếCó đồ dùng gia dụng đi kèmInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato アンビエンテ武蔵藤沢
Seibu-Ikebukuro line Musashi Fujisawa Đi bộ 9 phút Seibu-Shinjuku line Iriso Đi bộ 26 phút
Saitama Iruma Shi大字下藤沢 / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/20.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/20.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato レオパレス柴
Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 7 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市仏子 / Xây dựng 26 năm/2 tầng
Floor plan
¥39,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥39,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Apato レオパレスアルファ
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 6 phút Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 25 phút
Saitama Iruma Shi / Xây dựng 26 năm/2 tầng
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato ロジュマン
Seibu-Ikebukuro line Musashi Fujisawa Đi bộ 4 phút Seibu-Ikebukuro line Sayamagaoka Đi bộ 15 phút
Saitama Iruma Shi東藤沢2丁目 / Xây dựng 11 năm/2 tầng
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/2K/31.03m2 / Tiền đặt cọc67,000 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/2K/31.03m2 / Tiền đặt cọc67,000 yên/Tiền lễ67,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
154 nhà (144 nhà trong 154 nhà)