Khu vực Tokyo|Itabashi Ku,Itabashi-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoItabashi Ku/TokyoItabashi-ku
740 nhà (103 nhà trong 740 nhà)
Nhà manshon ルネサンスコート本蓮沼
Toei-Mita line Motohasunuma Đi bộ 4 phút
Tokyo Itabashi Ku清水町 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon DIPS小竹向原
Tokyo Metro-Fukutoshin line Kotake Mukaihara Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Kotake Mukaihara Đi bộ 5 phút
Tokyo Itabashi Ku小茂根1丁目 / Xây dựng 11 năm/10 tầng
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1K/25.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1K/25.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/25.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/25.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon DIPS大山幸町
Tobu-Tojo line Oyama Đi bộ 7 phút Toei-Mita line Itabashikuyakushomae Đi bộ 19 phút
Tokyo Itabashi Ku幸町 / Xây dựng 6 năm/5 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1K/26.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1K/26.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス成増二丁目
Tokyo Metro-Yurakucho line Chikatetsu Narimasu Đi bộ 1 phút Tobu-Tojo line Narimasu Đi bộ 4 phút
Tokyo Itabashi Ku成増2丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/2LDK/57.01m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/2LDK/57.01m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1DK/32.02m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1DK/32.02m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1DK/30.86m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1DK/30.86m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥119,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/28.96m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/28.96m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥125,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/25.64m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/25.64m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato Ciel 前野町
Toei-Mita line Shimura Sakaue Đi bộ 14 phút Tobu-Tojo line Tokiwadai Đi bộ 15 phút
Tokyo Itabashi Ku前野町3丁目 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/24.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/24.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon MIND 志村坂上
Toei-Mita line Shimura Sakaue Đi bộ 10 phút JR Saikyo line Kita Akabane Đi bộ 12 phút
Tokyo Itabashi Ku小豆沢4丁目 / Xây dựng 0 năm/9 tầng
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Apato ハーモニーテラス仲宿
Toei-Mita line Itabashikuyakushomae Đi bộ 3 phút JR Saikyo line Itabashi Đi bộ 18 phút
Tokyo Itabashi Ku仲宿 / Xây dựng 7 năm/2 tầng
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/13.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/13.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/13.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/13.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon グローバン板橋
JR Saikyo line Itabashi Đi bộ 2 phút Toei-Mita line Shin Itabashi Đi bộ 5 phút
Tokyo Itabashi Ku板橋1丁目 / Xây dựng 17 năm/12 tầng
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/44.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/44.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ケリア中板橋
Tobu-Tojo line Naka Itabashi Đi bộ 3 phút Tobu-Tojo line Tokiwadai Đi bộ 14 phút
Tokyo Itabashi Ku中板橋 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/24.1m2 / Tiền đặt cọc107,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/24.1m2 / Tiền đặt cọc107,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/35.04m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/35.04m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/35.04m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/35.04m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/1LDK/35.04m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/1LDK/35.04m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/1LDK/35.04m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/1LDK/35.04m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/35.04m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/35.04m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/35.04m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/35.04m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/24.1m2 / Tiền đặt cọc109,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/24.1m2 / Tiền đặt cọc109,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon アーバンレジデンス板橋
Toei-Mita line Shin Itabashi Đi bộ 5 phút JR Saikyo line Itabashi Đi bộ 10 phút
Tokyo Itabashi Ku板橋4丁目 / Xây dựng 2 năm/4 tầng
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/35.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/35.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/16.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/16.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ハーモニーレジデンス東京アーバンスクエア
Toei-Mita line Hasune Đi bộ 6 phút JR Saikyo line Ukimafunado Đi bộ 20 phút
Tokyo Itabashi Ku蓮根3丁目 / Xây dựng 11 năm/5 tầng
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス板橋本町ステーションゲート
Toei-Mita line Itabashihoncho Đi bộ 3 phút
Tokyo Itabashi Ku清水町 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1DK/33.29m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1DK/33.29m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/55.9m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/55.9m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/34.42m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/34.42m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/26.78m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/26.78m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/26.78m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/26.78m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/26.78m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/26.78m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/55.9m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/55.9m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/3LDK/56.63m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/3LDK/56.63m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/34.42m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/34.42m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/34.42m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/34.42m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/34.42m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/34.42m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1DK/26.78m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1DK/26.78m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/26.78m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/26.78m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/33.29m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/33.29m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス新板橋イースト
Toei-Mita line Shin Itabashi Đi bộ 2 phút JR Saikyo line Itabashi Đi bộ 9 phút
Tokyo Itabashi Ku板橋4丁目 / Xây dựng 19 năm/14 tầng
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1SLDK/46.05m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ201,000 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1SLDK/46.05m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ201,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/2LDK/54.99m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ225,000 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/2LDK/54.99m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ225,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Mind Shimurasakaue
Toei-Mita line Shimura Sakaue Đi bộ 12 phút JR Saikyo line Kita Akabane Đi bộ 13 phút
Tokyo Itabashi Ku小豆沢4丁目 / Xây dựng 0 năm/9 tầng
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1LDK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1LDK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1LDK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1LDK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1LDK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1LDK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon チサンマンション板橋
Toei-Mita line Itabashihoncho Đi bộ 3 phút Tobu-Tojo line Naka Itabashi Đi bộ 15 phút
Tokyo Itabashi Ku大和町 / Xây dựng 52 năm/11 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/27.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/27.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Nhà manshon 第一赤塚勝ハイツ
Tobu-Tojo line Shimo Akatsuka Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Chikatetsu Akatsuka Đi bộ 6 phút
Tokyo Itabashi Ku赤塚1丁目 / Xây dựng 35 năm/4 tầng
Floor plan
¥165,000
1 tầng/1K/45.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000
1 tầng/1K/45.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ165,000 yên
Nhà manshon LUMEED志村坂上
Toei-Mita line Shimura Sakaue Đi bộ 9 phút
Tokyo Itabashi Ku小豆沢2丁目 / Xây dựng 1 năm/5 tầng
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/26.4m2 / Tiền đặt cọc96,000 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/26.4m2 / Tiền đặt cọc96,000 yên/Tiền lễ96,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ルーデンス本蓮沼
Toei-Mita line Motohasunuma Đi bộ 4 phút Toei-Mita line Itabashihoncho Đi bộ 9 phút
Tokyo Itabashi Ku泉町 / Xây dựng 2 năm/4 tầng
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/18.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/18.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1K/18.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1K/18.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/18.1m2 / Tiền đặt cọc102,000 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/18.1m2 / Tiền đặt cọc102,000 yên/Tiền lễ102,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/18.05m2 / Tiền đặt cọc101,000 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/18.05m2 / Tiền đặt cọc101,000 yên/Tiền lễ101,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ハーモニーレジデンス板橋シティサイト
Toei-Mita line Shimura Sanchome Đi bộ 6 phút Toei-Mita line Shimura Sakaue Đi bộ 13 phút
Tokyo Itabashi Ku志村2丁目 / Xây dựng 6 năm/4 tầng
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.59m2 / Tiền đặt cọc107,000 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.59m2 / Tiền đặt cọc107,000 yên/Tiền lễ107,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon クレヴィスタ板橋西台
Toei-Mita line Nishidai Đi bộ 4 phút Toei-Mita line Hasune Đi bộ 12 phút
Tokyo Itabashi Ku高島平1丁目 / Xây dựng 10 năm/8 tầng
Floor plan
¥86,500 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,500 yên
¥86,500 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,500 yên
Nhà thiết kếVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/25.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/25.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/25.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/25.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Nhà thiết kếVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥89,500 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
¥89,500 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
Nhà thiết kếVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon アネシス上板橋
Tokyo Itabashi Ku上板橋3丁目 / Xây dựng 37 năm/4 tầng
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥2,000
4 tầng/1R/14.8m2 / Tiền đặt cọc53,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥2,000
4 tầng/1R/14.8m2 / Tiền đặt cọc53,000 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ウィズ高島平
Toei-Mita line Shin Takashimadaira Đi bộ 3 phút Toei-Mita line Takashimadaira Đi bộ 7 phút
Tokyo Itabashi Ku高島平7丁目 / Xây dựng 1 năm/5 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥9,000
3 tầng/1R/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥9,000
3 tầng/1R/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥9,000
4 tầng/1R/20.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥9,000
4 tầng/1R/20.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon AXAS XEBEC板橋EAST
Toei-Mita line Motohasunuma Đi bộ 8 phút Toei-Mita line Shimura Sakaue Đi bộ 16 phút
Tokyo Itabashi Ku大原町 / Xây dựng 18 năm/6 tầng
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon AXAS西高島平
Toei-Mita line Nishi Takashimadaira Đi bộ 3 phút
Tokyo Itabashi Ku三園2丁目 / Xây dựng 16 năm/5 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1K/23.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1K/23.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon パレステージ赤塚
Tokyo Metro-Fukutoshin line Chikatetsu Akatsuka Đi bộ 5 phút
Tokyo Itabashi Ku赤塚新町2丁目 / Xây dựng 3 năm/6 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/1LDK/31.36m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/1LDK/31.36m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ126,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato ブリスガーデン
Tobu-Tojo line Kami Itabashi Đi bộ 7 phút Tobu-Tojo line Tobu Nerima Đi bộ 15 phút
Tokyo Itabashi Ku若木1丁目 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/12.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/12.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Xây mớiInternet miễn phí Sàn nhà
Apato WAKAGI-RESIDENCE
Tobu-Tojo line Kami Itabashi Đi bộ 14 phút Tobu-Tojo line Tobu Nerima Đi bộ 15 phút
Tokyo Itabashi Ku若木2丁目 / Xây dựng 3 năm/3 tầng
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥2,000
1 tầng/1R/17.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥2,000
1 tầng/1R/17.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ルーデンス常盤台
Tobu-Tojo line Tokiwadai Đi bộ 4 phút Tobu-Tojo line Naka Itabashi Đi bộ 14 phút
Tokyo Itabashi Ku南常盤台1丁目 / Xây dựng 2 năm/4 tầng
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1K/23.05m2 / Tiền đặt cọc102,000 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1K/23.05m2 / Tiền đặt cọc102,000 yên/Tiền lễ102,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/19.22m2 / Tiền đặt cọc102,000 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/19.22m2 / Tiền đặt cọc102,000 yên/Tiền lễ102,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1K/19.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1K/19.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/23.05m2 / Tiền đặt cọc102,000 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/23.05m2 / Tiền đặt cọc102,000 yên/Tiền lễ102,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon パークキューブ板橋本町
Toei-Mita line Itabashihoncho Đi bộ 2 phút Toei-Mita line Motohasunuma Đi bộ 11 phút
Tokyo Itabashi Ku大和町 / Xây dựng 18 năm/14 tầng
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥5,000
12 tầng/1K/27.71m2 / Tiền đặt cọc116,000 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥5,000
12 tầng/1K/27.71m2 / Tiền đặt cọc116,000 yên/Tiền lễ116,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥8,000
13 tầng/1LDK/40.13m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥8,000
13 tầng/1LDK/40.13m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ175,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥8,000
14 tầng/1LDK/40.13m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥8,000
14 tầng/1LDK/40.13m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥5,000
14 tầng/1R/34.63m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥5,000
14 tầng/1R/34.63m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1LDK/40.13m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1LDK/40.13m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon コスモグラシア板橋区役所前
Toei-Mita line Itabashikuyakushomae Đi bộ 1 phút
Tokyo Itabashi Ku板橋2丁目 / Xây dựng 3 năm/13 tầng
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/25.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/25.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2LDK/42.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2LDK/42.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/42.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/42.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
740 nhà (103 nhà trong 740 nhà)