Chọn ga Saitama|Seibu-Ikebukuro line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở SaitamaIruma-shi/Irumashi ga
71 nhà (71 nhà trong 71 nhà)
Nhà manshon Residence IRUMA
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 4 phút
Saitama Iruma Shi豊岡1丁目 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Apato マーブル入間
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 4 phút Seibu-Ikebukuro line Inariyama Koen Đi bộ 22 phút
Saitama Iruma Shi河原町 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato エクセルシア
Seibu-Ikebukuro line Inariyama Koen Đi bộ 7 phút Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 17 phút
Saitama Sayama Shi鵜ノ木 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon 入間扇町屋団地
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 27 phút Seibu-Ikebukuro line Musashi Fujisawa Đi bộ 30 phút
Saitama Iruma Shi久保稲荷1丁目 / Xây dựng 42 năm/5 tầng
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,000
5 tầng/3LDK/90.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,000
5 tầng/3LDK/90.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Nhà manshon プランヴェール入間霞川
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 9 phút
Saitama Iruma Shi豊岡1丁目 / Xây dựng 28 năm/10 tầng
Floor plan
¥100,000
10 tầng/3LDK/60.6m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000
10 tầng/3LDK/60.6m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon レヴィールヒルズ入間リバービュー
Seibu-Shinjuku line Sayamashi Đi bộ 10 phút Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 13 phút
Saitama Iruma Shi高倉4丁目 / Xây dựng 18 năm/13 tầng
Floor plan
¥100,000
8 tầng/3LDK/64.35m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000
8 tầng/3LDK/64.35m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
Sàn nhà
71 nhà (71 nhà trong 71 nhà)