Chọn ga Saitama|Seibu-Ikebukuro line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở SaitamaIruma-shi/Irumashi ga
76 nhà (76 nhà trong 76 nhà)
Apato レオネクストパレット
Seibu-Ikebukuro line Musashi Fujisawa Đi bộ 8 phút Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 8 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市扇台 / Xây dựng 11 năm/2 tầng
¥92,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスアウトレット入間
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 6 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市小谷田 / Xây dựng 17 năm/2 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスサンフラワー
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 6 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市小谷田 / Xây dựng 17 năm/2 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/31.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/31.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/31.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/31.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレス稲荷山ヒルズ
Seibu-Ikebukuro line Inariyama Koen Đi bộ 10 phút Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 14 phút
Saitama Sayama Shi埼玉県狭山市鵜ノ木 / Xây dựng 18 năm/3 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスサンシャイン狭山台
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 7 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市狭山台 / Xây dựng 18 năm/2 tầng
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1LDK/43.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1LDK/43.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1LDK/43.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1LDK/43.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1LDK/43.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1LDK/43.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスHarvest
Seibu-Ikebukuro line Musashi Fujisawa Đi bộ 5 phút Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 24 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市久保稲荷 / Xây dựng 19 năm/2 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスClair
Seibu-Shinjuku line Sayamashi Đi bộ 12 phút Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 33 phút
Saitama Sayama Shi埼玉県狭山市笹井 / Xây dựng 19 năm/2 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスエルピス
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 23 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市鍵山 / Xây dựng 19 năm/2 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスコートデレモングラス
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 7 phút Seibu-Ikebukuro line Musashi Fujisawa Đi bộ 7 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市久保稲荷 / Xây dựng 25 năm/3 tầng
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスヒルサイドテラス
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 4 phút Seibu-Ikebukuro line Musashi Fujisawa Đi bộ 4 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市久保稲荷 / Xây dựng 26 năm/2 tầng
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Nhà manshon Residence IRUMA
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 4 phút
Saitama Iruma Shi豊岡1丁目 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc60,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パサ・デ・ヒロ
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 2 phút Seibu-Ikebukuro line Inariyama Koen Đi bộ 20 phút
Saitama Iruma Shi向陽台1丁目 / Xây dựng 22 năm/3 tầng
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/18.8m2 / Tiền đặt cọc49,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/18.8m2 / Tiền đặt cọc49,000 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato エクセルシア
Seibu-Ikebukuro line Inariyama Koen Đi bộ 7 phút Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 17 phút
Saitama Sayama Shi鵜ノ木 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon レヴィールヒルズ入間リバービュー
Seibu-Shinjuku line Sayamashi Đi bộ 10 phút Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 13 phút
Saitama Iruma Shi高倉4丁目 / Xây dựng 18 năm/13 tầng
Floor plan
¥100,000
8 tầng/3LDK/64.35m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000
8 tầng/3LDK/64.35m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
Sàn nhà
Apato サンリバーK
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 5 phút Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 30 phút
Saitama Iruma Shi大字小谷田 / Xây dựng 36 năm/2 tầng
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/2K/40m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/2K/40m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
76 nhà (76 nhà trong 76 nhà)