Chọn ga Tokyo|Rinkai line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoShinagawa-ku/Shinagawa Seaside ga
64 nhà (64 nhà trong 64 nhà)
Nhà manshon パークアクシス品川天王洲アイル
Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 7 phút Tokyo Monorail Tennozu Isle Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川3丁目 / Xây dựng 1 năm/14 tầng
Floor plan
¥304,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc304,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥304,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc304,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥300,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥300,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥235,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥241,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥241,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥290,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥290,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥221,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥156,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥290,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥290,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥223,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥221,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥226,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥245,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥256,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥328,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/3LDK/62.65m2 / Tiền đặt cọc328,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥328,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/3LDK/62.65m2 / Tiền đặt cọc328,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥252,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥252,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥198,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥332,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/3LDK/62.65m2 / Tiền đặt cọc332,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥332,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/3LDK/62.65m2 / Tiền đặt cọc332,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ビレッジハウス品川八潮タワー1号棟
JR Keihin Tohoku/Negishi line Oimachi Đi bộ 4 phút Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 18 phút
Tokyo Shinagawa Ku八潮5丁目 / Xây dựng 41 năm/14 tầng
Floor plan
¥153,200
9 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,200
9 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥155,300
8 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,300
8 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥152,200
8 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,200
8 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon 東品川マンション
Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 6 phút Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 6 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川4丁目 / Xây dựng 49 năm/7 tầng
Floor plan
¥82,000
1 tầng/1R/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000
1 tầng/1R/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
64 nhà (64 nhà trong 64 nhà)