Chọn ga Tokyo|Rinkai line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoShinagawa-ku/Shinagawa Seaside ga
132 nhà (132 nhà trong 132 nhà)
Nhà manshon ビレッジハウス品川八潮タワー1号棟
JR Keihin Tohoku/Negishi line Oimachi Đi bộ 4 phút Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 18 phút
Tokyo Shinagawa Ku八潮5丁目 / Xây dựng 41 năm/14 tầng
Floor plan
¥150,800
4 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,800
4 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥157,200
4 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,200
4 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥153,900
9 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,900
9 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥155,200
3 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,200
3 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon パークアクシス品川天王洲アイル
Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 7 phút Tokyo Monorail Tennozu Isle Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川3丁目 / Xây dựng 1 năm/14 tầng
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥228,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥294,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥294,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥147,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥226,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥224,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥219,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥211,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥221,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥230,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥300,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥300,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥289,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥289,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon デュオフラッツ東品川 -OTO-
Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 4 phút Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 6 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川4丁目 / Xây mới/9 tầng
¥200,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥283,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1SLDK/44.2m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥283,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1SLDK/44.2m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥161,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥161,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥286,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/44.2m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/44.2m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥202,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥284,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1SLDK/44.2m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1SLDK/44.2m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥289,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2LDK/44.2m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥289,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2LDK/44.2m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥319,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2LDK/50.41m2 / Tiền đặt cọc319,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥319,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2LDK/50.41m2 / Tiền đặt cọc319,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥205,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥287,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2LDK/44.2m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥287,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2LDK/44.2m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス品川シーサイド
Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 5 phút Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川4丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥294,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ294,000 yên
¥294,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ294,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥281,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc281,000 yên/Tiền lễ281,000 yên
¥281,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc281,000 yên/Tiền lễ281,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/38.86m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ208,000 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/38.86m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ208,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ282,000 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ282,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥252,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ252,000 yên
¥252,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ252,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ271,000 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ271,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ305,000 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ305,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥292,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
¥292,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ269,000 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ269,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥283,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ283,000 yên
¥283,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ283,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ217,000 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ217,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥303,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
¥303,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ215,000 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ215,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/33.31m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/33.31m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/33.31m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/33.31m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アイトー・ロワイヤル青横
Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 4 phút Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku南品川2丁目 / Xây dựng 17 năm/4 tầng
Floor plan
¥108,000
4 tầng/1K/23.1m2 / Tiền đặt cọc108,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥108,000
4 tầng/1K/23.1m2 / Tiền đặt cọc108,000 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon クレストタワー品川シーサイド
Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 3 phút Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku東大井1丁目 / Xây dựng 18 năm/26 tầng
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2LDK/68.04m2 / Tiền đặt cọc510,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2LDK/68.04m2 / Tiền đặt cọc510,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
132 nhà (132 nhà trong 132 nhà)