Chọn ga Tokyo|JR Chuo line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoHino-shi/Toyoda ga
15 nhà (15 nhà trong 15 nhà)
Apato 旭が丘コーポ
Keio line Naganuma Đi bộ 22 phút JR Chuo line Toyoda Đi bộ 28 phút
Tokyo Hino Shi西平山5丁目 / Xây dựng 47 năm/2 tầng
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥2,000
2 tầng/2DK/34.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥2,000
2 tầng/2DK/34.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon 豊田ダイカンプラザ
JR Chuo line Toyoda Đi bộ 2 phút Keio line Hirayamajoshi Koen Đi bộ 23 phút
Tokyo Hino Shi多摩平1丁目 / Xây dựng 33 năm/9 tầng
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/18.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/18.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon サンハイム竹間
JR Chuo line Hino Đi bộ 9 phút JR Chuo line Toyoda Đi bộ 27 phút
Tokyo Hino Shi日野台1丁目 / Xây dựng 41 năm/3 tầng
Floor plan
¥64,000
3 tầng/2K/33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000
3 tầng/2K/33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí
Nhà manshon 旭が丘カサヴェール
Keio line Naganuma Đi bộ 17 phút JR Chuo line Toyoda Đi bộ 19 phút
Tokyo Hino Shi旭が丘1丁目 / Xây dựng 38 năm/3 tầng
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/3DK/53.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/3DK/53.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Apato 仮)日野市東平山 新築工事
JR Chuo line Toyoda Đi bộ 13 phút Keio line Hirayamajoshi Koen Đi bộ 16 phút
Tokyo Hino Shi東平山3丁目 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/2LDK/51.54m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/2LDK/51.54m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/2LDK/59.2m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/2LDK/59.2m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/2LDK/59.2m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/2LDK/59.2m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/2LDK/51.54m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/2LDK/51.54m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/2LDK/51.54m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/2LDK/51.54m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/2LDK/59.2m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/2LDK/59.2m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/2LDK/59.2m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/2LDK/59.2m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/2LDK/51.54m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/2LDK/51.54m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/2LDK/51.54m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/2LDK/51.54m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/2LDK/51.54m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/2LDK/51.54m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/2LDK/59.2m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/2LDK/59.2m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ141,000 yên
Xây mới
15 nhà (15 nhà trong 15 nhà)