Chọn ga Tokyo|Nippori Toneri Liner
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoAdachi-ku/Yazaike ga
35 nhà (35 nhà trong 35 nhà)
Nhà manshon レオネクスト呉松J
Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 15 phút Nippori Toneri Liner Nishiaraidaishi Nishi Đi bộ 17 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区鹿浜 / Xây dựng 15 năm/4 tầng
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥8,500
4 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥8,500
4 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Apato レオネクストル ソレイユ
Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 16 phút Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 23 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区入谷 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
¥97,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレス鹿浜
Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 15 phút Nippori Toneri Liner Nishiaraidaishi Nishi Đi bộ 17 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区鹿浜 / Xây dựng 16 năm/3 tầng
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥6,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥6,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Apato レオパレスきょうでん
Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 6 phút Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 10 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区西伊興 / Xây dựng 18 năm/2 tầng
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato セルカ谷在家
Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 2 phút Nippori Toneri Liner Nishiaraidaishi Nishi Đi bộ 11 phút
Tokyo Adachi Ku谷在家3丁目 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/17.24m2 / Tiền đặt cọc65,000 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/17.24m2 / Tiền đặt cọc65,000 yên/Tiền lễ65,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/17.24m2 / Tiền đặt cọc65,000 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/17.24m2 / Tiền đặt cọc65,000 yên/Tiền lễ65,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/17.24m2 / Tiền đặt cọc67,000 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/17.24m2 / Tiền đặt cọc67,000 yên/Tiền lễ67,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon AP1149 ラ・パルフェ・ド・エフォール
Nippori Toneri Liner Nishiaraidaishi Nishi Đi bộ 13 phút Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 15 phút
Tokyo Adachi Ku西新井5丁目 / Xây dựng 37 năm/5 tầng
Floor plan
¥76,000
1 tầng/1R/22.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥76,000
1 tầng/1R/22.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Apato グラントワ谷在家
Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 6 phút Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 14 phút
Tokyo Adachi Ku皿沼2丁目 / Xây dựng 18 năm/3 tầng
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc65,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc65,000 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ユリカロゼ西新井
Nippori Toneri Liner Nishiaraidaishi Nishi Đi bộ 6 phút Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 11 phút
Tokyo Adachi Ku西新井6丁目 / Xây dựng 9 năm/7 tầng
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon アルファコート谷在家
Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 5 phút Nippori Toneri Liner Nishiaraidaishi Nishi Đi bộ 6 phút
Tokyo Adachi Ku谷在家2丁目 / Xây dựng 1 năm/11 tầng
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/41.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/41.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato robot home 舎人公園
Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 6 phút Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 9 phút
Tokyo Adachi Ku皿沼3丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/30.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/30.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/30.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/30.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/30.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/30.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/31.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/31.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/31.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/31.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/31.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/31.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/30.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/30.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/30.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/30.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/29.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/29.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/29.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/29.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/29.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/29.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/30.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/30.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/30.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/30.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/30.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/30.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/30.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/30.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/30.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/30.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/30.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/30.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/30.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/30.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/30.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/30.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/30.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/30.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/30.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/30.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
35 nhà (35 nhà trong 35 nhà)