Chọn ga Tokyo|Nippori Toneri Liner
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoAdachi-ku/Yazaike ga
65 nhà (65 nhà trong 65 nhà)
Apato リブリ・SHISUI 1
Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 12 phút Nippori Toneri Liner Nishiaraidaishi Nishi Đi bộ 15 phút
Tokyo Adachi Ku鹿浜8丁目 / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/2LDK/63.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/2LDK/63.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Sàn nhà
Apato レオネクストル ソレイユ
Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 16 phút Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 23 phút
Tokyo Adachi Ku / Xây dựng 15 năm/2 tầng
¥72,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクスト呉松J
Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 15 phút Nippori Toneri Liner Nishiaraidaishi Nishi Đi bộ 17 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区鹿浜 / Xây dựng 15 năm/4 tầng
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Apato レオパレスレプロット
Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 3 phút Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 12 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区西新井 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスメゾンプレミール
Nippori Toneri Liner Nishiaraidaishi Nishi Đi bộ 8 phút Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 13 phút
Tokyo Adachi Ku / Xây dựng 25 năm/2 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato リブリ・TKレジデンス
Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 10 phút
Tokyo Adachi Ku鹿浜8丁目 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO 谷在家
Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 8 phút Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 9 phút
Tokyo Adachi Ku皿沼3丁目 / Xây mới/8 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon アルファコート谷在家
Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 5 phút Nippori Toneri Liner Nishiaraidaishi Nishi Đi bộ 6 phút
Tokyo Adachi Ku谷在家2丁目 / Xây mới/11 tầng
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/40.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/40.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Apato セルカ谷在家
Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 2 phút Nippori Toneri Liner Nishiaraidaishi Nishi Đi bộ 11 phút
Tokyo Adachi Ku谷在家3丁目 / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/17.24m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/17.24m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ62,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon トネリパークフロント 1
Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 5 phút Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 6 phút
Tokyo Adachi Ku西伊興1丁目 / Xây dựng 0 năm/5 tầng
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/15.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/15.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon (仮称)リブリ・足立区西新井
Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 9 phút
Tokyo Adachi Ku西新井5丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/34.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/34.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/48.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/48.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
65 nhà (65 nhà trong 65 nhà)