Chọn ga Tokyo|Tokyo Metro-Fukutoshin line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoItabashi-ku/Chikatetsu Narimasu ga
61 nhà (61 nhà trong 61 nhà)
Nhà manshon ユリカロゼ成増
Tokyo Metro-Yurakucho line Chikatetsu Narimasu Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Chikatetsu Narimasu Đi bộ 7 phút
Tokyo Itabashi Ku成増2丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/29.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/29.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/25.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/25.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/25.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/25.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/26.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/26.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/25.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/25.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1DK/29.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1DK/29.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/26.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/26.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/26.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,500 yên
¥119,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/26.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥118,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,500 yên
¥118,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/29.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/29.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/26.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/26.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥131,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/29.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,500 yên
¥131,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/29.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥118,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,500 yên
¥118,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥118,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,500 yên
¥118,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥118,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,500 yên
¥118,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥118,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,500 yên
¥118,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,500 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,500 yên
¥119,500 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,500 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,500 yên
¥119,500 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Apato クレイノコトブキ
Tobu-Tojo line Narimasu Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Chikatetsu Narimasu Đi bộ 12 phút
Tokyo Itabashi Ku東京都板橋区成増 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクストシーエスハイムL
Tokyo Metro-Yurakucho line Chikatetsu Narimasu Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Chikatetsu Narimasu Đi bộ 4 phút
Tokyo Itabashi Ku東京都板橋区成増 / Xây dựng 11 năm/3 tầng
¥83,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノコルノ
Toei-Oedo line Hikarigaoka Đi bộ 19 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Chikatetsu Narimasu Đi bộ 28 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区旭町 / Xây dựng 5 năm/2 tầng
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/29.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/29.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスソフィア
Toei-Oedo line Hikarigaoka Đi bộ 19 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Chikatetsu Narimasu Đi bộ 23 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区旭町 / Xây dựng 25 năm/3 tầng
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥7,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥7,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Nhà manshon RELUXIA成増
Tobu-Tojo line Narimasu Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Chikatetsu Narimasu Đi bộ 11 phút
Tokyo Itabashi Ku赤塚3丁目 / Xây dựng 7 năm/9 tầng
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/28.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/28.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon LINX NARIMASU
Tokyo Metro-Fukutoshin line Chikatetsu Narimasu Đi bộ 6 phút Tobu-Tojo line Narimasu Đi bộ 7 phút
Tokyo Itabashi Ku成増2丁目 / Xây dựng 19 năm/4 tầng
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon クレヴィスタ成増
Tobu-Tojo line Narimasu Đi bộ 12 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Chikatetsu Narimasu Đi bộ 14 phút
Tokyo Itabashi Ku成増4丁目 / Xây dựng 0 năm/5 tầng
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/29.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/29.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/29.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/29.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/29.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/29.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/26.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/26.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/26.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/26.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/29.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/29.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
61 nhà (61 nhà trong 61 nhà)