Chọn ga Tokyo|Tokyo Metro-Marunouchi line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoToshima-ku/Ikebukuro ga
38 nhà (38 nhà trong 38 nhà)
Nhà manshon ルクレ西池袋
JR Yamanote line Ikebukuro Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Ikebukuro Đi bộ 6 phút
Tokyo Toshima Ku西池袋3丁目 / Xây dựng 9 năm/5 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス池袋イースト
Tokyo Metro-Marunouchi line Ikebukuro Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Ikebukuro Đi bộ 9 phút
Tokyo Toshima Ku東池袋3丁目 / Xây mới/12 tầng
Floor plan
¥313,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/48.86m2 / Tiền đặt cọc313,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥313,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/48.86m2 / Tiền đặt cọc313,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1LDK/33.96m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1LDK/33.96m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥359,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/55.17m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥359,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/55.17m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/53.41m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/53.41m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1LDK/42.39m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1LDK/42.39m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/42.39m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/42.39m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/33.96m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/33.96m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/48.86m2 / Tiền đặt cọc306,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/48.86m2 / Tiền đặt cọc306,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥372,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/3LDK/55.17m2 / Tiền đặt cọc372,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥372,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/3LDK/55.17m2 / Tiền đặt cọc372,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥329,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/53.41m2 / Tiền đặt cọc329,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥329,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/53.41m2 / Tiền đặt cọc329,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥346,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/55.17m2 / Tiền đặt cọc346,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥346,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/55.17m2 / Tiền đặt cọc346,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥334,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/53.41m2 / Tiền đặt cọc334,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥334,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/53.41m2 / Tiền đặt cọc334,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥348,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/55.17m2 / Tiền đặt cọc348,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥348,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/55.17m2 / Tiền đặt cọc348,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥336,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/53.41m2 / Tiền đặt cọc336,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥336,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/53.41m2 / Tiền đặt cọc336,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1LDK/33.96m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1LDK/33.96m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥275,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1SLDK/42.39m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥275,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1SLDK/42.39m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/33.96m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/33.96m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/42.39m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/42.39m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/33.96m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/33.96m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/48.86m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/48.86m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥331,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/53.41m2 / Tiền đặt cọc331,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥331,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/53.41m2 / Tiền đặt cọc331,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1LDK/33.96m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1LDK/33.96m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥277,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/42.39m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥277,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/42.39m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1LDK/33.96m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1LDK/33.96m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パーク西池
JR Yamanote line Ikebukuro Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Ikebukuro Đi bộ 4 phút
Tokyo Toshima Ku西池袋3丁目 / Xây dựng 5 năm/5 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1LDK/35.71m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1LDK/35.71m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エスペラル池袋
Tokyo Metro-Marunouchi line Ikebukuro Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Ikebukuro Đi bộ 7 phút
Tokyo Toshima Ku南池袋2丁目 / Xây dựng 21 năm/10 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1K/45.6m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1K/45.6m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
38 nhà (38 nhà trong 38 nhà)