Chọn ga Tokyo|Tokyo Metro-Marunouchi line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoBunkyo-ku/Hongo Sanchome ga
77 nhà (77 nhà trong 77 nhà)
Nhà manshon プラウドフラット本郷三丁目
Toei-Oedo line Hongo Sanchome Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 6 phút
Tokyo Bunkyo Ku本郷3丁目 / Xây dựng 2 năm/15 tầng
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/51.69m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ330,000 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/51.69m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ330,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥314,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/51.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥314,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/51.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥314,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/51.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥314,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/51.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス文京本郷
Toei-Oedo line Hongo Sanchome Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 6 phút
Tokyo Bunkyo Ku本郷5丁目 / Xây dựng 1 năm/8 tầng
Floor plan
¥405,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/61.67m2 / Tiền đặt cọc405,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥405,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/61.67m2 / Tiền đặt cọc405,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1SLDK/57.05m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1SLDK/57.05m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥245,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/43.75m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/43.75m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/49.23m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/49.23m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/31.47m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/31.47m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/44.3m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/44.3m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/28.64m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/28.64m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/28.46m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/28.46m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/44.71m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/44.71m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥304,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1SLDK/50.95m2 / Tiền đặt cọc304,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥304,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1SLDK/50.95m2 / Tiền đặt cọc304,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥318,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/49.24m2 / Tiền đặt cọc318,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥318,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/49.24m2 / Tiền đặt cọc318,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/44.3m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/44.3m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/44.71m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/44.71m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥465,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/3LDK/64.06m2 / Tiền đặt cọc465,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥465,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/3LDK/64.06m2 / Tiền đặt cọc465,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/38.95m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/38.95m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥245,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/43.36m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/43.36m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1SLDK/57.05m2 / Tiền đặt cọc335,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1SLDK/57.05m2 / Tiền đặt cọc335,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/49.23m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/49.23m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/61.67m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/61.67m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/31.47m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/31.47m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥682,000 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/3LDK/72.94m2 / Tiền đặt cọc682,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥682,000 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/3LDK/72.94m2 / Tiền đặt cọc682,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/28.46m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/28.46m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/28.46m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/28.46m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/43.36m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/43.36m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
¥334,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/50.95m2 / Tiền đặt cọc334,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥334,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/50.95m2 / Tiền đặt cọc334,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/43.56m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/43.56m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
¥310,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/38.23m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/38.23m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/43.75m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/43.75m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/44.88m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/44.88m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Nhà manshon パークリュクス本郷
Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 2 phút Toei-Oedo line Hongo Sanchome Đi bộ 3 phút
Tokyo Bunkyo Ku本郷2丁目 / Xây dựng 17 năm/12 tầng
Floor plan
¥231,000
2 tầng/1LDK/40.27m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ462,000 yên
¥231,000
2 tầng/1LDK/40.27m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ462,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ本郷菊坂
Toei-Oedo line Hongo Sanchome Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 3 phút
Tokyo Bunkyo Ku本郷4丁目 / Xây dựng 5 năm/13 tầng
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/27.08m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/27.08m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/41.02m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/41.02m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/48.81m2 / Tiền đặt cọc335,000 yên/Tiền lễ335,000 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/48.81m2 / Tiền đặt cọc335,000 yên/Tiền lễ335,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/41.94m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/41.94m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon メゾンドゥ本郷
Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 5 phút Toei-Oedo line Kasuga Đi bộ 12 phút
Tokyo Bunkyo Ku本郷4丁目 / Xây dựng 33 năm/6 tầng
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥6,000
6 tầng/1LDK/55.63m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥6,000
6 tầng/1LDK/55.63m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon TKD本郷
Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 5 phút JR Sobu line Ochanomizu Đi bộ 8 phút
Tokyo Bunkyo Ku本郷2丁目 / Xây dựng 13 năm/9 tầng
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1LDK/47.85m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ232,000 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1LDK/47.85m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ232,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhTủ âm tường
Nhà manshon CORVAL本郷三丁目
Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Yushima Đi bộ 7 phút
Tokyo Bunkyo Ku湯島2丁目 / Xây dựng 8 năm/12 tầng
Floor plan
¥274,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1SLDK/44.24m2 / Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥274,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1SLDK/44.24m2 / Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO本郷三丁目
Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Yushima Đi bộ 8 phút
Tokyo Bunkyo Ku本郷3丁目 / Xây dựng 5 năm/13 tầng
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/40.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/40.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/40.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ209,000 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/40.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ209,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1K/25.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1K/25.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/40.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/40.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ステージグランデ本郷
Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 7 phút JR Chuo line Ochanomizu Đi bộ 9 phút
Tokyo Bunkyo Ku本郷3丁目 / Xây dựng 22 năm/14 tầng
Floor plan
¥248,000
14 tầng/1LDK/50.18m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥248,000
14 tầng/1LDK/50.18m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon イートス本郷
Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 4 phút JR Chuo line Ochanomizu Đi bộ 13 phút
Tokyo Bunkyo Ku本郷3丁目 / Xây dựng 0 năm/5 tầng
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/20.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/20.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/19.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ158,000 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/19.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ158,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon パークハウス本郷三丁目アーバンス
Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 3 phút JR Chuo line Ochanomizu Đi bộ 10 phút
Tokyo Bunkyo Ku本郷3丁目 / Xây dựng 19 năm/14 tầng
Floor plan
¥550,000
8 tầng/3LDK/94.64m2 / Tiền đặt cọc1,100,000 yên/Tiền lễ550,000 yên
¥550,000
8 tầng/3LDK/94.64m2 / Tiền đặt cọc1,100,000 yên/Tiền lễ550,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon LAPiS本郷
Toei-Mita line Kasuga Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 11 phút
Tokyo Bunkyo Ku本郷6丁目 / Xây dựng 10 năm/4 tầng
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1LDK/46.16m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1LDK/46.16m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ191,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon リビオメゾン湯島
Tokyo Metro-Chiyoda line Yushima Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 10 phút
Tokyo Bunkyo Ku湯島4丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/42.5m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/42.5m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/42.5m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/42.5m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥299,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/42.5m2 / Tiền đặt cọc299,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥299,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/42.5m2 / Tiền đặt cọc299,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥259,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/42.41m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥259,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/42.41m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/42.41m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/42.41m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.59m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.59m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.59m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.59m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/43.29m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/43.29m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ジオエント本郷三丁目
Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Ochanomizu Đi bộ 9 phút
Tokyo Bunkyo Ku本郷3丁目 / Xây dựng 2 năm/12 tầng
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.05m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.05m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1SLDK/40.06m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1SLDK/40.06m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon CASA EST CORTA
Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Yushima Đi bộ 7 phút
Tokyo Bunkyo Ku湯島2丁目 / Xây dựng 8 năm/12 tầng
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1SLDK/44.24m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1SLDK/44.24m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/25.4m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/25.4m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハウス本郷
Toei-Mita line Suidobashi Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 7 phút
Tokyo Bunkyo Ku本郷1丁目 / Xây dựng 7 năm/14 tầng
Floor plan
¥570,000
3 tầng/3LDK/75.32m2 / Tiền đặt cọc570,000 yên/Tiền lễ570,000 yên
¥570,000
3 tầng/3LDK/75.32m2 / Tiền đặt cọc570,000 yên/Tiền lễ570,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon スカイコート文京本郷
Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 5 phút JR Sobu line Suidobashi Đi bộ 7 phút
Tokyo Bunkyo Ku本郷2丁目 / Xây dựng 25 năm/9 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/18.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/18.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon アーバンコア本郷
Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 4 phút JR Sobu line Suidobashi Đi bộ 9 phút
Tokyo Bunkyo Ku本郷2丁目 / Xây dựng 5 năm/10 tầng
¥150,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/40.6m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ226,000 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/40.6m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ226,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
77 nhà (77 nhà trong 77 nhà)