Chọn ga Tokyo|Tokyo Metro-Marunouchi line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoSuginami-ku/Higashi Koenji ga
61 nhà (61 nhà trong 61 nhà)
Apato レオパレスハーモニーハイツ中野
Tokyo Metro-Marunouchi line Shin Nakano Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 9 phút
Tokyo Nakano Ku東京都中野区本町 / Xây dựng 36 năm/2 tầng
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/15.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/15.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon Terra蚕糸の森
Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 1 phút
Tokyo Suginami Ku和田3丁目 / Xây mới/11 tầng
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ396,000 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ396,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ450,000 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ450,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥202,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ404,000 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ404,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ394,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ394,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ640,000 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ640,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥362,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/3LDK/60.4m2 / Tiền đặt cọc362,000 yên/Tiền lễ724,000 yên
¥362,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/3LDK/60.4m2 / Tiền đặt cọc362,000 yên/Tiền lễ724,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥224,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ448,000 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ448,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/35.17m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ352,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/35.17m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ352,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/35.17m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ362,000 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/35.17m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ362,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥203,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ406,000 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ406,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥383,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/3LDK/60.4m2 / Tiền đặt cọc383,000 yên/Tiền lễ766,000 yên
¥383,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/3LDK/60.4m2 / Tiền đặt cọc383,000 yên/Tiền lễ766,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/35.17m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ378,000 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/35.17m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ378,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/35.17m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ378,000 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/35.17m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ378,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/31.85m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ354,000 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/31.85m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ354,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥323,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/2LDK/52.64m2 / Tiền đặt cọc323,000 yên/Tiền lễ646,000 yên
¥323,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/2LDK/52.64m2 / Tiền đặt cọc323,000 yên/Tiền lễ646,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ462,000 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ462,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ462,000 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ462,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥290,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ580,000 yên
¥290,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ580,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ452,000 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ452,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ452,000 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ452,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ446,000 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ446,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ446,000 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ446,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/3LDK/60.4m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ694,000 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/3LDK/60.4m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ694,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/35.17m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ358,000 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/35.17m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ358,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/35.17m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ358,000 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/35.17m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ358,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ400,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ400,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ476,000 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ476,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ476,000 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ476,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ476,000 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ476,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ウイング高円寺南
Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 8 phút JR Chuo line Koenji Đi bộ 8 phút
Tokyo Suginami Ku高円寺南5丁目 / Xây dựng 33 năm/7 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/17.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/17.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/17.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/17.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Cải tạo
Apato ククル新高円寺
Tokyo Metro-Marunouchi line Shin Koenji Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 22 phút
Tokyo Suginami Ku堀ノ内3丁目 / Xây dựng 62 năm/2 tầng
Cải tạo Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/27.06m2 / Tiền đặt cọc74,000 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/27.06m2 / Tiền đặt cọc74,000 yên/Tiền lễ74,000 yên
Cải tạoSàn nhà
Nhà manshon (仮称)PREMIUM CUBE東高円寺DEUX
Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Tozai line Nakano Đi bộ 18 phút
Tokyo Suginami Ku和田3丁目 / Xây mới/4 tầng
¥133,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥133,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥133,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/40.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/40.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/40.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/40.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/40.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/40.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/40.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/40.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/40.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/40.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥133,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥133,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥133,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon イプセ東高円寺
Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 7 phút
Tokyo Suginami Ku和田1丁目 / Xây dựng 1 năm/5 tầng
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1DK/25.32m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1DK/25.32m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/25.32m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/25.32m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ドナウ
JR Chuo line Nakano Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 12 phút
Tokyo Suginami Ku高円寺南5丁目 / Xây dựng 20 năm/2 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
Nhà manshon セブンヒルズ東高円寺
Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 3 phút
Tokyo Suginami Ku高円寺南1丁目 / Xây dựng 17 năm/3 tầng
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/18.63m2 / Tiền đặt cọc88,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/18.63m2 / Tiền đặt cọc88,000 yên/Tiền lễ0 yên
Apato ウッドクレスト東高円寺レジデンス
Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Shin Nakano Đi bộ 9 phút
Tokyo Nakano Ku本町6丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/2DK/39.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/2DK/39.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1LDK/41.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1LDK/41.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1LDK/32.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1LDK/32.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1LDK/38.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1LDK/38.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/2LDK/43.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/2LDK/43.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1LDK/29.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1LDK/29.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Townhouse (nhà theo kiểu phức hợp) ハウスミモザ
Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 9 phút JR Sobu line Koenji Đi bộ 11 phút
Tokyo Suginami Ku高円寺南5丁目 / Xây dựng 34 năm/2 tầng
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/2DK/41.21m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/2DK/41.21m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
Nhà manshon 日神デュオステージ新中野
Tokyo Metro-Marunouchi line Shin Nakano Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 6 phút
Tokyo Nakano Ku中央5丁目 / Xây dựng 17 năm/11 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥6,000
5 tầng/1DK/30.59m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥6,000
5 tầng/1DK/30.59m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ124,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáSàn nhà
Apato 東高円寺アパートメント
Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Nakano Fujimicho Đi bộ 14 phút
Tokyo Suginami Ku和田2丁目 / Xây dựng 4 năm/2 tầng
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1R/17.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1R/17.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク中野富士見町
Tokyo Metro-Marunouchi line Nakano Fujimicho Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 13 phút
Tokyo Suginami Ku和田1丁目 / Xây dựng 2 năm/3 tầng
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
61 nhà (61 nhà trong 61 nhà)