Chọn ga Tokyo|Tokyo Metro-Marunouchi line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoSuginami-ku/Higashi Koenji ga
33 nhà (33 nhà trong 33 nhà)
Nhà manshon レオネクスト秋
Tokyo Metro-Marunouchi line Shin Koenji Đi bộ 12 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 18 phút
Tokyo Suginami Ku東京都杉並区堀ノ内 / Xây dựng 11 năm/4 tầng
¥95,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Apato レオパレスハーモニーハイツ中野
Tokyo Metro-Marunouchi line Shin Nakano Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 9 phút
Tokyo Nakano Ku東京都中野区本町 / Xây dựng 35 năm/2 tầng
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/15.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/15.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon シンシア東高円寺
Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 11 phút
Tokyo Suginami Ku和田2丁目 / Xây dựng 27 năm/7 tầng
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥6,000
3 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc76,000 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥6,000
3 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc76,000 yên/Tiền lễ76,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon プレール・ドゥーク中野富士見町
Tokyo Metro-Marunouchi line Nakano Fujimicho Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 13 phút
Tokyo Suginami Ku和田1丁目 / Xây dựng 2 năm/3 tầng
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/20.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/20.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/20.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/20.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Apato アーバンプレイス中野中央A
Tokyo Metro-Marunouchi line Shin Nakano Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 9 phút
Tokyo Nakano Ku中央5丁目 / Xây dựng 9 năm/2 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/10.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/10.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon ホープ中野
Tokyo Metro-Marunouchi line Shin Nakano Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 11 phút
Tokyo Nakano Ku中央5丁目 / Xây dựng 4 năm/4 tầng
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1R/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1R/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス東高円寺
Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 10 phút
Tokyo Suginami Ku堀ノ内3丁目 / Xây dựng 10 năm/10 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/27.11m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/27.11m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ126,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/44.16m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/44.16m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/44.16m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/44.16m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ199,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークコート東高円寺
Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 8 phút
Tokyo Suginami Ku和田3丁目 / Xây dựng 34 năm/3 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1R/15.58m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1R/15.58m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Apato ハーモニーテラス高円寺南
JR Chuo line Koenji Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 12 phút
Tokyo Suginami Ku高円寺南5丁目 / Xây dựng 4 năm/2 tầng
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/10.56m2 / Tiền đặt cọc81,000 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/10.56m2 / Tiền đặt cọc81,000 yên/Tiền lễ81,000 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon cocon blanc
Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 3 phút JR Sobu line Koenji Đi bộ 15 phút
Tokyo Suginami Ku和田3丁目 / Xây dựng 4 năm/4 tầng
Floor plan
¥265,000
2 tầng/2LDK/63.35m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ265,000 yên
¥265,000
2 tầng/2LDK/63.35m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ265,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon メゾン・ド・ヴィレ高円寺
Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Shin Koenji Đi bộ 11 phút
Tokyo Suginami Ku和田3丁目 / Xây dựng 27 năm/8 tầng
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/33.6m2 / Tiền đặt cọc88,000 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/33.6m2 / Tiền đặt cọc88,000 yên/Tiền lễ88,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon GranDuo高円寺
Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Shin Koenji Đi bộ 8 phút
Tokyo Suginami Ku高円寺南2丁目 / Xây dựng 5 năm/4 tầng
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1R/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1R/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon Terra蚕糸の森
Tokyo Metro-Marunouchi line Higashi Koenji Đi bộ 1 phút
Tokyo Suginami Ku和田3丁目 / Xây mới/11 tầng
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ452,000 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ452,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ444,000 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ444,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ444,000 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ444,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ396,000 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ396,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ446,000 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ446,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥174,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/35.17m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ348,000 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/35.17m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ348,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥203,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ406,000 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ406,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ452,000 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ452,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/35.17m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ346,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/35.17m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ346,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/35.17m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ346,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/35.17m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ346,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ404,000 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ404,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ446,000 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ446,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ446,000 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ446,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥227,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ454,000 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ454,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥227,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ454,000 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ454,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥227,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ454,000 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ454,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥174,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/35.17m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ348,000 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/35.17m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ348,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
33 nhà (33 nhà trong 33 nhà)