Chọn ga Tokyo|Tokyo Metro-Hibiya line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoMeguro-ku/Naka Meguro ga
73 nhà (73 nhà trong 73 nhà)
Nhà manshon レガシス中目黒
Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 2 phút Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 2 phút
Tokyo Meguro Ku上目黒2丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.77m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.77m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/31.41m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ227,000 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/31.41m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ227,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/31.41m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/31.41m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/32.12m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ226,000 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/32.12m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ226,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/31.1m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ226,000 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/31.1m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ226,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/27.72m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/27.72m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ205,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/31.41m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/31.41m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リバーサイド中目黒
Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 3 phút Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 3 phút
Tokyo Meguro Ku上目黒1丁目 / Xây dựng 44 năm/4 tầng
Floor plan
¥100,000
2 tầng/1DK/27.31m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000
2 tầng/1DK/27.31m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon プライムアーバン中目黒
Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 2 phút
Tokyo Meguro Ku上目黒3丁目 / Xây dựng 24 năm/10 tầng
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/26.58m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ153,000 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/26.58m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ153,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1K/26.58m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ154,000 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1K/26.58m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ154,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1R/30.97m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1R/30.97m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ152,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/34.94m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/34.94m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークハウス中目黒
Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 10 phút
Tokyo Meguro Ku中目黒3丁目 / Xây dựng 17 năm/5 tầng
Floor plan
¥280,000
4 tầng/1LDK/47.87m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥280,000
4 tầng/1LDK/47.87m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークハビオ中目黒
Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 2 phút Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 2 phút
Tokyo Meguro Ku上目黒3丁目 / Xây dựng 11 năm/5 tầng
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1K/25.1m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1K/25.1m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アルテシモ レンナ
Tokyu-Toyoko line Yutenji Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 12 phút
Tokyo Meguro Ku上目黒3丁目 / Xây dựng 8 năm/5 tầng
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Apato エアー中目黒
Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 17 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 17 phút
Tokyo Meguro Ku中目黒5丁目 / Xây dựng 10 năm/2 tầng
Floor plan
¥298,000 Phí quản lý: ¥22,000
1 tầng/4LDK/80.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥298,000 Phí quản lý:¥22,000
1 tầng/4LDK/80.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon GRANSITE NAKAMEGURO
Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 10 phút
Tokyo Meguro Ku東山2丁目 / Xây dựng 0 năm/11 tầng
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon La Perla Meguro-HigashiyamaII
Tokyu-Den-en-toshi line Ikejiri Ohashi Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 12 phút
Tokyo Meguro Ku東山2丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥327,000 Phí quản lý: ¥20,000
-1 tầng/2LDK/47.39m2 / Tiền đặt cọc327,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥327,000 Phí quản lý:¥20,000
-1 tầng/2LDK/47.39m2 / Tiền đặt cọc327,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥565,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/3LDK/73.81m2 / Tiền đặt cọc565,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥565,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/3LDK/73.81m2 / Tiền đặt cọc565,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/48.04m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/48.04m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥317,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc317,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥317,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc317,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥530,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/70.64m2 / Tiền đặt cọc530,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥530,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/70.64m2 / Tiền đặt cọc530,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/48.6m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/48.6m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥275,000 Phí quản lý: ¥20,000
-1 tầng/1SLDK/41.27m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥275,000 Phí quản lý:¥20,000
-1 tầng/1SLDK/41.27m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥322,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc322,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥322,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc322,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥322,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/46.63m2 / Tiền đặt cọc322,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥322,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/46.63m2 / Tiền đặt cọc322,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥325,000 Phí quản lý: ¥20,000
-1 tầng/2LDK/47.87m2 / Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥325,000 Phí quản lý:¥20,000
-1 tầng/2LDK/47.87m2 / Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥348,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/47.87m2 / Tiền đặt cọc348,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥348,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/47.87m2 / Tiền đặt cọc348,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥340,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/47.87m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥340,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/47.87m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/48.6m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/48.6m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥307,000 Phí quản lý: ¥20,000
-1 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥307,000 Phí quản lý:¥20,000
-1 tầng/2LDK/45.11m2 / Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥342,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/47.39m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥342,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/47.39m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥337,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/48.04m2 / Tiền đặt cọc337,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥337,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/48.04m2 / Tiền đặt cọc337,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/47.87m2 / Tiền đặt cọc335,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/47.87m2 / Tiền đặt cọc335,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥337,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/47.39m2 / Tiền đặt cọc337,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥337,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/47.39m2 / Tiền đặt cọc337,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥340,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/47.98m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥340,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/47.98m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥312,000 Phí quản lý: ¥20,000
-1 tầng/2LDK/46.63m2 / Tiền đặt cọc312,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥312,000 Phí quản lý:¥20,000
-1 tầng/2LDK/46.63m2 / Tiền đặt cọc312,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/47.98m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/47.98m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon 菱和パレス上目黒
Tokyu-Toyoko line Yutenji Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 12 phút
Tokyo Meguro Ku上目黒5丁目 / Xây dựng 29 năm/4 tầng
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ヴィラ・ハーモニー中目黒
Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 5 phút Tokyu-Toyoko line Yutenji Đi bộ 11 phút
Tokyo Meguro Ku上目黒2丁目 / Xây dựng 31 năm/3 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1K/27.84m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1K/27.84m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/31.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/31.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ミリオンベル
Tokyu-Den-en-toshi line Ikejiri Ohashi Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 20 phút
Tokyo Meguro Ku東山3丁目 / Xây dựng 8 năm/5 tầng
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥6,000
4 tầng/1LDK/42.24m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ232,000 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥6,000
4 tầng/1LDK/42.24m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ232,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥228,000 Phí quản lý: ¥6,000
4 tầng/1LDK/42.55m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ228,000 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥6,000
4 tầng/1LDK/42.55m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ228,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ヴィンテージ中目黒
Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 2 phút
Tokyo Meguro Ku上目黒3丁目 / Xây dựng 29 năm/14 tầng
Floor plan
¥285,000
13 tầng/2LDK/51.49m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ285,000 yên
¥285,000
13 tầng/2LDK/51.49m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ285,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥13,000
3 tầng/1DK/25.8m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥13,000
3 tầng/1DK/25.8m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon プライムアーバン目黒青葉台
Tokyu-Den-en-toshi line Ikejiri Ohashi Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 12 phút
Tokyo Meguro Ku青葉台3丁目 / Xây dựng 20 năm/11 tầng
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/33.76m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/33.76m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレール中目黒
Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 7 phút Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 7 phút
Tokyo Meguro Ku中目黒2丁目 / Xây dựng 26 năm/12 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/22.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/22.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon クレイノヴィレッタ中目黒
Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 6 phút
Tokyo Meguro Ku東京都目黒区中目黒 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/31.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/31.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon プラウド中目黒
Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 11 phút Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 11 phút
Tokyo Meguro Ku中目黒4丁目 / Xây dựng 4 năm/14 tầng
Floor plan
¥360,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/58.42m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ360,000 yên
¥360,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/58.42m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ360,000 yên
Tự động khoá
Nhà riêng lẻ クロス中目黒1
Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 5 phút
Tokyo Meguro Ku上目黒3丁目 / Xây dựng 35 năm/2 tầng
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/8.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/8.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/7.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/7.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Nhà riêng lẻ クロス中目黒3
Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 8 phút Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 8 phút
Tokyo Meguro Ku上目黒3丁目 / Xây dựng 27 năm/2 tầng
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
73 nhà (73 nhà trong 73 nhà)