Nếu bạn đang tìm việc làm, nhà ở cho người nước ngoài, hãy đến với YOLO JAPAN
Tìm kiếm việc làm
Trải nghiệm monitor
FAQ
Lịch sử duyệt web
Yêu thích
Đăng nhập
Đăng ký hội viên
Vietnamese
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Meguro-ku
Danh sách nhà cho thuê ở Naka Meguro
Chọn ga
Tokyo|Tokyo Metro-Hibiya line
Chọn tỉnh thành phố
Hokkaido
Aomori
Iwate
Miyagi
Akita
Yamagata
Fukushima
Ibaraki
Tochigi
Gunma
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Niigata
Toyama
Ishikawa
Fukui
Yamanashi
Nagano
Gifu
Shizuoka
Aichi
Mie
Shiga
Kyoto
Osaka
Hyogo
Nara
Wakayama
Tottori
Shimane
Okayama
Hiroshima
Yamaguchi
Tokushima
Kagawa
Ehime
Kochi
Fukuoka
Saga
Nagasaki
Kumamoto
Oita
Miyazaki
Kagoshima
Okinawa
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn tuyến đường
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn ga
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoMeguro-ku/Naka Meguro ga
31 nhà (31 nhà trong 31 nhà)
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
Apato DS中目黒
Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 8 phút
Tokyo Meguro Ku中目黒3丁目
/
Xây dựng 4 năm/2 tầng
¥125,000
Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/21.19m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥125,000
Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/21.19m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon GRANSITE NAKAMEGURO
Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 10 phút
Tokyo Meguro Ku東山2丁目
/
Xây mới/11 tầng
¥165,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/25.44m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/25.44m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥161,000
Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/26.27m2
/
Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000
Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/26.27m2
/
Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥161,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/25.44m2
/
Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/25.44m2
/
Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥160,000
Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/26.27m2
/
Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000
Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/26.27m2
/
Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥160,000
Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/25.44m2
/
Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000
Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/25.44m2
/
Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥165,000
Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1K/26.27m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000
Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1K/26.27m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥164,000
Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1K/25.44m2
/
Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000
Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1K/25.44m2
/
Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥164,000
Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/26.27m2
/
Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000
Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/26.27m2
/
Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥163,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/26.27m2
/
Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
¥163,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/26.27m2
/
Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥162,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/26.27m2
/
Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/26.27m2
/
Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥162,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/25.44m2
/
Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/25.44m2
/
Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥166,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/26.27m2
/
Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/26.27m2
/
Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥159,000
Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/26.27m2
/
Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000
Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/26.27m2
/
Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥158,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/26.27m2
/
Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ158,000 yên
¥158,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/26.27m2
/
Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ158,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥157,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/26.27m2
/
Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/26.27m2
/
Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥157,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.44m2
/
Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.44m2
/
Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥156,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.44m2
/
Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.44m2
/
Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ156,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
Nhà manshon パークハビオ中目黒
Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 2 phút Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 2 phút
Tokyo Meguro Ku上目黒3丁目
/
Xây dựng 11 năm/5 tầng
¥265,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/34.93m2
/
Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ265,000 yên
¥265,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/34.93m2
/
Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ265,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥168,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/27.01m2
/
Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/27.01m2
/
Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Apato rabbit hutch
Tokyu-Toyoko line Yutenji Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 15 phút
Tokyo Meguro Ku中町2丁目
/
Xây dựng 9 năm/2 tầng
¥74,000
Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1R/14.58m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000
Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1R/14.58m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥74,000
Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/17m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000
Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/17m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Internet miễn phí
Xem chi tiết
Nhà manshon レガシス中目黒
Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 2 phút Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 2 phút
Tokyo Meguro Ku上目黒2丁目
/
Xây dựng 1 năm/14 tầng
¥805,000
Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/3LDK/77.02m2
/
Tiền đặt cọc805,000 yên/Tiền lễ805,000 yên
¥805,000
Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/3LDK/77.02m2
/
Tiền đặt cọc805,000 yên/Tiền lễ805,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥183,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/27.91m2
/
Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ183,000 yên
¥183,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/27.91m2
/
Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ183,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥194,000
Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/27.72m2
/
Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥194,000
Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/27.72m2
/
Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ194,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon アルテシモ レンナ
Tokyu-Toyoko line Yutenji Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 12 phút
Tokyo Meguro Ku上目黒3丁目
/
Xây dựng 7 năm/5 tầng
¥149,000
Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/26.25m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000
Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/26.25m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ149,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥125,000
Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/25.93m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000
Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/25.93m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Tự động khoá
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon プライムアーバン目黒青葉台
Tokyu-Den-en-toshi line Ikejiri Ohashi Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 12 phút
Tokyo Meguro Ku青葉台3丁目
/
Xây dựng 19 năm/11 tầng
¥148,000
Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1R/23.84m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
¥148,000
Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1R/23.84m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon robot home 中目黒
Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 7 phút Tokyu-Toyoko line Yutenji Đi bộ 8 phút
Tokyo Meguro Ku上目黒2丁目
/
Xây dựng 0 năm/5 tầng
¥310,000
Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/52.25m2
/
Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
¥310,000
Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/52.25m2
/
Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
Nhà thiết kế
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon プライムアーバン中目黒
Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 5 phút
Tokyo Meguro Ku上目黒3丁目
/
Xây dựng 21 năm/3 tầng
¥146,000
Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/26.58m2
/
Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000
Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/26.58m2
/
Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ146,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon プラウド中目黒
Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 11 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 11 phút
Tokyo Meguro Ku中目黒4丁目
/
Xây dựng 4 năm/14 tầng
¥420,000
13 tầng/2LDK/62.5m2
/
Tiền đặt cọc420,000 yên/Tiền lễ420,000 yên
¥420,000
13 tầng/2LDK/62.5m2
/
Tiền đặt cọc420,000 yên/Tiền lễ420,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Xem chi tiết
31 nhà (31 nhà trong 31 nhà)
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Meguro-ku
Danh sách nhà cho thuê ở Naka Meguro