Nếu bạn đang tìm việc làm, nhà ở cho người nước ngoài, hãy đến với YOLO JAPAN
Tìm kiếm việc làm
Trải nghiệm monitor
FAQ
Lịch sử duyệt web
Yêu thích
Đăng nhập
Đăng ký hội viên
Vietnamese
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Bunkyo-ku
Danh sách nhà cho thuê ở Sendagi
Chọn ga
Tokyo|Tokyo Metro-Chiyoda line
Chọn tỉnh thành phố
Hokkaido
Aomori
Iwate
Miyagi
Akita
Yamagata
Fukushima
Ibaraki
Tochigi
Gunma
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Niigata
Toyama
Ishikawa
Fukui
Yamanashi
Nagano
Gifu
Shizuoka
Aichi
Mie
Shiga
Kyoto
Osaka
Hyogo
Nara
Wakayama
Tottori
Shimane
Okayama
Hiroshima
Yamaguchi
Tokushima
Kagawa
Ehime
Kochi
Fukuoka
Saga
Nagasaki
Kumamoto
Oita
Miyazaki
Kagoshima
Okinawa
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn tuyến đường
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn ga
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoBunkyo-ku/Sendagi ga
35 nhà (35 nhà trong 35 nhà)
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
Nhà manshon レオパレスクロスウィステリア
JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 10 phút
Tokyo Bunkyo Ku東京都文京区千駄木
/
Xây dựng 17 năm/3 tầng
¥123,000
Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.88m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000
Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.88m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Nhà manshon バト・ラボワール
Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku谷中3丁目
/
Xây dựng 25 năm/3 tầng
¥98,000
Phí quản lý: ¥2,000
2 tầng/1DK/27m2
/
Tiền đặt cọc98,000 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000
Phí quản lý:¥2,000
2 tầng/1DK/27m2
/
Tiền đặt cọc98,000 yên/Tiền lễ98,000 yên
Xem chi tiết
Nhà manshon コージーコート谷中
JR Yamanote line Nippori Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 6 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里3丁目
/
Xây mới/6 tầng
¥325,000
Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/68.1m2
/
Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥325,000
Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/68.1m2
/
Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon シヤルマン文京千駄木
JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 6 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木3丁目
/
Xây dựng 49 năm/9 tầng
¥70,000
Phí quản lý: ¥5,000
6 tầng/1R/18.53m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000
Phí quản lý:¥5,000
6 tầng/1R/18.53m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon Brillia WELLITH 文京千駄木
Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Namboku line Hon Komagome Đi bộ 9 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木5丁目
/
Xây dựng 15 năm/9 tầng
¥298,000
4 tầng/2LDK/63.64m2
/
Tiền đặt cọc298,000 yên/Tiền lễ298,000 yên
¥298,000
4 tầng/2LDK/63.64m2
/
Tiền đặt cọc298,000 yên/Tiền lễ298,000 yên
Không cần người bảo lãnh
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon イトーピアアクシス千駄木
Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 1 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 11 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木3丁目
/
Xây dựng 35 năm/11 tầng
¥86,000
Phí quản lý: ¥9,000
9 tầng/1K/26.61m2
/
Tiền đặt cọc86,000 yên/Tiền lễ86,000 yên
¥86,000
Phí quản lý:¥9,000
9 tầng/1K/26.61m2
/
Tiền đặt cọc86,000 yên/Tiền lễ86,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ロスアルコス千駄木
Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 15 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木2丁目
/
Xây mới/4 tầng
¥156,000
Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000
Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥161,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥240,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2DK/41.72m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2DK/41.72m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥159,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥157,000
Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000
Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/29.84m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/29.84m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥234,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2DK/41.52m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2DK/41.52m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥157,000
Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000
Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥235,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2DK/41.52m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2DK/41.52m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥215,000
Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/1LDK/38.08m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000
Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/1LDK/38.08m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥233,000
Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2DK/41.52m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000
Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2DK/41.52m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥238,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2DK/41.52m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2DK/41.52m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥161,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥237,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2DK/41.72m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2DK/41.72m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥172,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1DK/29.84m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1DK/29.84m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥179,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/30.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/30.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥173,000
Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/29.84m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000
Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/29.84m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥155,000
Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000
Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥159,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥158,000
Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000
Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥174,000
Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/29.84m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000
Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/29.84m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥155,000
Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000
Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥154,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥156,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1DK/25.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon レジダンス千駄木 303
Tokyo Metro-Namboku line Hon Komagome Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 8 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木5丁目
/
Xây dựng 41 năm/5 tầng
¥87,000
0 tầng/1R/16.06m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000
0 tầng/1R/16.06m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Không cần người bảo lãnh
Có thể thanh toán bằng thẻ
Xem chi tiết
Nhà manshon レジダンス千駄木304
Tokyo Metro-Namboku line Hon Komagome Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 7 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木5丁目
/
Xây dựng 41 năm/5 tầng
¥69,800
0 tầng/1R/13.57m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,800
0 tầng/1R/13.57m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Không cần người bảo lãnh
Có thể thanh toán bằng thẻ
Xem chi tiết
Nhà manshon シンシア千駄木
Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 1 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 11 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木3丁目
/
Xây dựng 23 năm/12 tầng
¥155,000
Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/33.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000
Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/33.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon レジダンス千駄木 303
Tokyo Metro-Namboku line Hon Komagome Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 8 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木5丁目
/
Xây dựng 41 năm/5 tầng
¥87,000
0 tầng/1R/16.06m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000
0 tầng/1R/16.06m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Không cần người bảo lãnh
Xem chi tiết
Nhà manshon レジダンス千駄木304
Tokyo Metro-Namboku line Hon Komagome Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 7 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木5丁目
/
Xây dựng 41 năm/5 tầng
¥69,800
0 tầng/1R/13.57m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,800
0 tầng/1R/13.57m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Không cần người bảo lãnh
Xem chi tiết
35 nhà (35 nhà trong 35 nhà)
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Bunkyo-ku
Danh sách nhà cho thuê ở Sendagi