Chọn ga Tokyo|Tokyo Metro-Chiyoda line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoBunkyo-ku/Sendagi ga
35 nhà (35 nhà trong 35 nhà)
Nhà manshon レオパレスクロスウィステリア
JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 10 phút
Tokyo Bunkyo Ku東京都文京区千駄木 / Xây dựng 17 năm/3 tầng
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon バト・ラボワール
Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku谷中3丁目 / Xây dựng 25 năm/3 tầng
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥2,000
2 tầng/1DK/27m2 / Tiền đặt cọc98,000 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥2,000
2 tầng/1DK/27m2 / Tiền đặt cọc98,000 yên/Tiền lễ98,000 yên
Nhà manshon コージーコート谷中
JR Yamanote line Nippori Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 6 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里3丁目 / Xây mới/6 tầng
Floor plan
¥325,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/68.1m2 / Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥325,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/68.1m2 / Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon シヤルマン文京千駄木
JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 6 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木3丁目 / Xây dựng 49 năm/9 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥5,000
6 tầng/1R/18.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥5,000
6 tầng/1R/18.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon Brillia WELLITH 文京千駄木
Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Namboku line Hon Komagome Đi bộ 9 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木5丁目 / Xây dựng 15 năm/9 tầng
Floor plan
¥298,000
4 tầng/2LDK/63.64m2 / Tiền đặt cọc298,000 yên/Tiền lễ298,000 yên
¥298,000
4 tầng/2LDK/63.64m2 / Tiền đặt cọc298,000 yên/Tiền lễ298,000 yên
Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon イトーピアアクシス千駄木
Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 1 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 11 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木3丁目 / Xây dựng 35 năm/11 tầng
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥9,000
9 tầng/1K/26.61m2 / Tiền đặt cọc86,000 yên/Tiền lễ86,000 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥9,000
9 tầng/1K/26.61m2 / Tiền đặt cọc86,000 yên/Tiền lễ86,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ロスアルコス千駄木
Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 15 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木2丁目 / Xây mới/4 tầng
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥161,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2DK/41.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2DK/41.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥159,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥157,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥177,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/29.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/29.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥234,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2DK/41.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2DK/41.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥157,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2DK/41.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2DK/41.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/1LDK/38.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/1LDK/38.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2DK/41.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2DK/41.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2DK/41.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2DK/41.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2DK/41.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2DK/41.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1DK/29.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1DK/29.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/30.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/30.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/29.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/29.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/29.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/29.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon レジダンス千駄木 303
Tokyo Metro-Namboku line Hon Komagome Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 8 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木5丁目 / Xây dựng 41 năm/5 tầng
¥87,000
0 tầng/1R/16.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000
0 tầng/1R/16.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon レジダンス千駄木304
Tokyo Metro-Namboku line Hon Komagome Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 7 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木5丁目 / Xây dựng 41 năm/5 tầng
¥69,800
0 tầng/1R/13.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,800
0 tầng/1R/13.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon シンシア千駄木
Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 1 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 11 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木3丁目 / Xây dựng 23 năm/12 tầng
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/33.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/33.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon レジダンス千駄木 303
Tokyo Metro-Namboku line Hon Komagome Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 8 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木5丁目 / Xây dựng 41 năm/5 tầng
¥87,000
0 tầng/1R/16.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000
0 tầng/1R/16.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon レジダンス千駄木304
Tokyo Metro-Namboku line Hon Komagome Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 7 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木5丁目 / Xây dựng 41 năm/5 tầng
¥69,800
0 tầng/1R/13.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,800
0 tầng/1R/13.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
35 nhà (35 nhà trong 35 nhà)